Thông tư · Bộ Tư pháp

Thông tư 01/2020/TT-BTP

Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định số 23/2015/NĐ-CP ngày 16 tháng 02 năm 2015 của Chính phủ về cấp bản sao từ sổ gốc, chứng thực bản sao từ bản chính, chứng thực chữ ký và chứng thực hợp đồng, giao dịch

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
03/03/2020
Ngày có hiệu lực
20/04/2020
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Được hướng dẫn bởi (4)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (25 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Giải quyết yêu cầu chứng thực
  Điều 3. Ban hành và sử dụng mẫu lời chứng chứng thực
  Điều 4. Cách ghi số chứng thực
  Điều 5. Lưu trữ giấy tờ, văn bản khi chứng thực chữ ký, chứng thực chữ ký người dịch
  Điều 6. Về yêu cầu hợp pháp hóa lãnh sự đối với một số giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài cấp
  Điều 7. Giá trị pháp lý của giấy tờ, văn bản đã được chứng thực không đúng quy định pháp luật
  Điều 8. Trách nhiệm khi tiếp nhận hồ sơ tại bộ phận một cửa, một cửa liên thông
  Điều 9. Trách nhiệm của người yêu cầu chứng thực
Chương II — CHỨNG THỰC BẢN SAO TỪ BẢN CHÍNH
  Điều 10. Bản sao từ bản chính
  Điều 11. Trách nhiệm của người thực hiện chứng thực, người tiếp nhận hồ sơ khi chứng thực bản sao từ bản chính
Chương III — CHỨNG THỰC CHỮ KÝ TRÊN GIẤY TỜ, VĂN BẢN
  Điều 12. Chứng thực chữ ký trên giấy tờ, văn bản bằng tiếng nước ngoài
  Điều 13. Cách thức chứng thực chữ ký trên giấy tờ, văn bản
  Điều 14. Chứng thực chữ ký trên Giấy ủy quyền theo quy định tại khoản 4 Điều 24 Nghị định số 23/2015/NĐ-CP
  Điều 15. Chứng thực chữ ký trong tờ khai lý lịch cá nhân
Chương IV — CHỨNG THỰC CHỮ KÝ NGƯỜI DỊCH
  Điều 16. Tiêu chuẩn người dịch và ngôn ngữ phổ biến
  Điều 17. Chứng thực chữ ký người dịch không phải là cộng tác viên của Phòng Tư pháp
  Điều 18. Phê duyệt danh sách cộng tác viên dịch thuật
  Điều 19. Đăng ký lại chữ ký mẫu
Chương V — CHỨNG THỰC HỢP ĐỒNG, GIAO DỊCH
  Điều 20. Chứng thực hợp đồng, giao dịch tại bộ phận tiếp nhận và trả kết quả theo cơ chế một cửa, một cửa liên thông
  Điều 21. Trách nhiệm của cơ quan thực hiện chứng thực hợp đồng, giao dịch
  Điều 22. Người phiên dịch và người làm chứng trong chứng thực hợp đồng, giao dịch
  Điều 23. Thủ tục chứng thực việc sửa đổi, bổ sung, hủy bỏ hợp đồng, giao dịch
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 24. Thẩm quyền chứng thực tại các huyện đảo
  Điều 25. Hiệu lực thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.