Nghị quyết · HĐND
Nghị quyết 01/2021/NQ-HĐND
V/v Ban hành Quy chế hoạt động của Hội đồng nhân dân tỉnh Bắc Ninh khóa XIX, nhiệm kỳ 2021-2026
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 16/07/2021
- Ngày có hiệu lực
- 25/04/2021
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Hướng dẫn thi hành (6)
- 136/2020/NĐ-CP — Quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Phòng cháy và chữa cháy và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Phòng cháy và chữa cháy (24/11/2020)
- 47/2019/QH14 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương (22/11/2019)
- 80/2015/QH13 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật (22/06/2015)
- 77/2015/QH13 — Tổ chức chính quyền địa phương (19/06/2015)
- 40/2013/QH13 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Phòng cháy và chữa cháy (22/11/2013)
- 27/2001/QH10 — Phòng cháy và chữa cháy (29/06/2001)
Bố cục (72 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Nghị quyết này “Quy chế hoạt động của Hội đồng nhân dân tỉnh Bắc Ninh khóa XIX, nhiệm kỳ 2021-2026”.
Điều 2. Thường trực Hội đồng nhân dân, các Ban của Hội đồng nhân dân, các Tổ đại biểu, đại biểu Hội đồng nhân dân tỉnh và các cơ quan, đơn vị liên quan có trách nhiệm thi hành Nghị quyết này.
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi, đối tượng điều chỉnh
Điều 2. Nguyên tắc hoạt động
Chương II — HOẠT ĐỘNG CỦA HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN TỈNH
Mục 1 — KỲ HỌP HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN TỈNH
Điều 3. Kỳ họp Hội đồng nhân dân tỉnh
Điều 4. Nội quy kỳ họp Hội đồng nhân dân tỉnh
Điều 5. Hội nghị thống nhất thời gian, nội dung, chương trình kỳ họp
Điều 6. Tổ chức tiếp xúc cử tri, tổng hợp ý kiến, kiến nghị cử tri
Điều 7. Công tác chuẩn bị kỳ họp
Điều 8. Thẩm tra dự thảo nghị quyết, báo cáo, đề án, tờ trình
Điều 9. Triệu tập kỳ họp
Điều 10. Khách mời tham dự kỳ họp
Điều 11. Ban hành nghị quyết, biên bản của kỳ họp
Điều 12. Công tác Thư ký kỳ họp
Mục 2 — GIÁM SÁT CỦA HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN TỈNH
Điều 13. Giám sát tại kỳ họp và giám sát chuyên đề
Điều 14. Hoạt động chất vấn và trả lời chất vấn
Điều 15. Lấy phiếu tín nhiệm, bỏ phiếu tín nhiệm
Chương III — THƯỜNG TRỰC HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN TỈNH
Điều 16. Cơ cấu tổ chức, hoạt động
Điều 17. Phiên họp của Thường trực Hội đồng nhân dân tỉnh
Điều 18. Giám sát chuyên đề của Thường trực Hội đồng nhân dân tỉnh
Điều 19. Tiếp công dân của Thường trực Hội đồng nhân dân tỉnh
Điều 20. Mối quan hệ công tác với cơ quan, tổ chức
Chương IV — CÁC BAN CỦA HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN TỈNH
Điều 21. Nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức
Điều 22. Hoạt động thẩm tra
Điều 23. Hoạt động giám sát, khảo sát
Điều 24. Mối quan hệ phối hợp công tác
Chương V — TỔ ĐẠI BIỂU VÀ ĐẠI BIỂU HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN TỈNH
Điều 25. Tổ đại biểu Hội đồng nhân dân tỉnh
Điều 26. Đại biểu Hội đồng nhân dân tỉnh
Chương VI — QUAN HỆ CÔNG TÁC VỚI CÁC CƠ QUAN,
Điều 27. Với Đảng đoàn Hội đồng nhân dân tỉnh
Điều 28. Với các cơ quan, tổ chức có liên quan trên địa bàn tỉnh
Chương VII — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC CƠ QUAN, TỔ CHỨC, CÁ NHÂN
Điều 29. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân tỉnh
Điều 30. Trách nhiệm của Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân tỉnh và các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan
Chương VIII — ĐIỀU KIỆN ĐẢM BẢO HOẠT ĐỘNG
Điều 31. Bộ máy giúp việc Hội đồng nhân dân tỉnh
Điều 32. Kinh phí hoạt động của Hội đồng nhân dân tỉnh
Điều 33. Chế độ chính sách và khen thưởng
Chương IX — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
Điều 34. Trách nhiệm thi hành
Điều 35. Tổ chức thực hiện
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng điều chỉnh
Điều 2. Nguyên tắc hoạt động
Chương II — HOẠT ĐỘNG CỦA HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN TỈNH
Mục 1 — KỲ HỌP HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN TỈNH
Điều 3. Kỳ họp Hội đồng nhân dân tỉnh
Điều 4. Nội quy kỳ họp Hội đồng nhân dân tỉnh
Điều 5. Hội nghị thống nhất thời gian, nội dung, chương trình kỳ họp
Điều 6. Tổ chức tiếp xúc cử tri, tổng hợp ý kiến, kiến nghị cử tri
Điều 7. Công tác chuẩn bị kỳ họp
Điều 8. Thẩm tra dự thảo nghị quyết, báo cáo, đề án, tờ trình
Điều 9. Triệu tập kỳ họp
Điều 10. Khách mời tham dự kỳ họp
Điều 11. Ban hành nghị quyết, biên bản của kỳ họp
Điều 12. Công tác Thư ký kỳ họp
Mục 2 — GIÁM SÁT CỦA HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN TỈNH
Điều 13. Giám sát tại kỳ họp và giám sát chuyên đề
Điều 14. Giám sát thông qua hoạt động chất vấn
Điều 15. Giám sát thông qua lấy phiếu tín nhiệm, bỏ phiếu tín nhiệm
Chương III — THƯỜNG TRỰC HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN TỈNH
Điều 16. Cơ cấu tổ chức, hoạt động
Điều 17. Phiên họp của Thường trực Hội đồng nhân dân tỉnh
Điều 18. Giám sát chuyên đề của Thường trực Hội đồng nhân dân tỉnh
Điều 19. Tiếp công dân của Thường trực Hội đồng nhân dân tỉnh
Điều 20. Mối quan hệ công tác với cơ quan, tổ chức
Chương IV — CÁC BAN CỦA HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN TỈNH
Điều 21. Nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức
Điều 22. Hoạt động thẩm tra
Điều 23. Hoạt động giám sát, khảo sát
Điều 24. Mối quan hệ phối hợp công tác
Chương V — TỔ ĐẠI BIỂU VÀ ĐẠI BIỂU HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN TỈNH
Điều 25. Tổ đại biểu Hội đồng nhân dân tỉnh
Điều 26. Đại biểu Hội đồng nhân dân tỉnh
Chương VI — QUAN HỆ CÔNG TÁC VỚI CÁC CƠ QUAN,
Điều 27. Quan hệ công tác với Tỉnh ủy
Điều 28. Với các cơ quan, tổ chức có liên quan trên địa bàn tỉnh
Chương VII — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC CƠ QUAN, TỔ CHỨC, CÁ NHÂN
Điều 29. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân tỉnh
Điều 30. Trách nhiệm của Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân tỉnh và các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan
Chương VIII — ĐIỀU KIỆN ĐẢM BẢO HOẠT ĐỘNG
Điều 31. Bộ máy giúp việc Hội đồng nhân dân tỉnh
Điều 32. Kinh phí hoạt động của Hội đồng nhân dân tỉnh
Điều 33. Chế độ chính sách và khen thưởng
Chương IX — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
Điều 34. Trách nhiệm thi hành
Điều 35. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.