Nghị định · Chính phủ

Nghị định 136/2020/NĐ-CP

Quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Phòng cháy và chữa cháy và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Phòng cháy và chữa cháy

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
24/11/2020
Ngày có hiệu lực
10/01/2021
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Được hướng dẫn bởi (170)

Hướng dẫn thi hành (4)

Bố cục (54 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Phụ lục
Chương II — PHÒNG CHÁY
  Điều 4. Cơ sở thuộc diện quản lý về phòng cháy và chữa cháy
  Điều 5. Điều kiện an toàn về phòng cháy và chữa cháy đối với cơ sở
  Điều 6. Điều kiện an toàn về phòng cháy và chữa cháy đối với khu dân cư
  Điều 7. Điều kiện an toàn về phòng cháy và chữa cháy đối với hộ gia đình
  Điều 8. Điều kiện an toàn về phòng cháy và chữa cháy đối với phương tiện giao thông cơ giới
  Điều 9. Cấp phép, vận chuyển hàng hóa nguy hiểm về cháy, nổ
  Điều 10. Yêu cầu về phòng cháy và chữa cháy khi lập quy hoạch xây dựng hoặc điều chỉnh quy hoạch xây dựng đô thị, khu kinh tế, khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao và các khu chức năng khác theo Luật Quy hoạch
  Điều 11. Yêu cầu về phòng cháy và chữa cháy khi lập dự án và thiết kế xây dựng mới hoặc cải tạo hoặc thay đổi tính chất sử dụng của             công trình
  Điều 12. Kinh phí phòng cháy và chữa cháy trong đầu tư, xây dựng
  Điều 13. Thiết kế và thẩm duyệt thiết kế về phòng cháy và chữa cháy
  Điều 14. Trách nhiệm của chủ đầu tư, chủ phương tiện giao thông cơ giới, đơn vị tư vấn dự án, giám sát thi công, đơn vị tư vấn thiết kế, đơn vị thi công, cơ quan phê duyệt quy hoạch, cơ quan phê duyệt dự án đầu tư xây dựng, cơ quan cấp giấy phép xây dựng và cơ quan Cảnh sát phòng cháy và chữa cháy trong đầu tư, xây dựng công trình
  Điều 15. Nghiệm thu, kiểm tra kết quả nghiệm thu về phòng cháy và chữa cháy
  Điều 16. Kiểm tra về phòng cháy và chữa cháy
  Điều 17. Tạm đình chỉ, đình chỉ hoạt động của cơ sở, phương tiện giao thông cơ giới, hộ gia đình, cá nhân không bảo đảm an toàn về phòng cháy và chữa cháy
  Điều 18. Phục hồi hoạt động của cơ sở, phương tiện giao thông cơ giới, hộ gia đình và cá nhân
Chương III — CHỮA CHÁY
  Điều 19. Phương án chữa cháy
  Điều 20. Trách nhiệm báo cháy, chữa cháy và tham gia chữa cháy
  Điều 21. Người chỉ huy chữa cháy
  Điều 22. Nhiệm vụ chỉ huy, chỉ đạo chữa cháy
  Điều 23. Thẩm quyền và thủ tục huy động lực lượng, phương tiện và tài sản để chữa cháy
  Điều 24. Huy động xe ưu tiên, người và phương tiện của quân đội,      tổ chức quốc tế, tổ chức, cá nhân nước ngoài tại Việt Nam để tham gia chữa cháy
  Điều 25. Ưu tiên và bảo đảm quyền ưu tiên cho người và phương tiện được huy động chữa cháy và tham gia chữa cháy
  Điều 26. Tình thế cấp thiết được sử dụng quyền quyết định phá, dỡ nhà, công trình, vật chướng ngại và di chuyển tài sản khi chữa cháy
  Điều 27. Hoàn trả và bồi thường thiệt hại phương tiện, tài sản được huy động để chữa cháy
  Điều 28. Chữa cháy trụ sở cơ quan đại diện ngoại giao, cơ quan lãnh sự, cơ quan đại diện tổ chức quốc tế và nhà ở của các thành viên các cơ quan này
  Điều 29. Cờ hiệu, biển báo và băng sử dụng trong chữa cháy
Chương IV — LỰC LƯỢNG PHÒNG CHÁY VÀ CHỮA CHÁY
  Điều 30. Thành lập, quản lý, bảo đảm điều kiện hoạt động của lực lượng dân phòng
  Điều 31. Thành lập, quản lý, bảo đảm điều kiện hoạt động của lực lượng phòng cháy và chữa cháy cơ sở và chuyên ngành
  Điều 32. Phòng cháy và chữa cháy tình nguyện
  Điều 33. Huấn luyện, bồi dưỡng nghiệp vụ phòng cháy và chữa cháy
  Điều 34. Chế độ, chính sách đối với người tham gia chữa cháy và đối với thành viên đội dân phòng, đội phòng cháy và chữa cháy cơ sở và chuyên ngành
  Điều 35. Điều động lực lượng dân phòng, lực lượng phòng cháy và chữa cháy cơ sở và chuyên ngành tham gia các hoạt động phòng cháy và chữa cháy
  Điều 36. Chế độ, chính sách đối với sĩ quan, hạ sĩ quan, chiến sĩ thuộc lực lượng Cảnh sát phòng cháy và chữa cháy
Chương V — PHƯƠNG TIỆN PHÒNG CHÁY VÀ CHỮA CHÁY
  Điều 37. Phương tiện phòng cháy và chữa cháy
  Điều 38. Kiểm định phương tiện phòng cháy và chữa cháy
  Điều 39. Trang bị phương tiện cho lực lượng Cảnh sát phòng cháy và chữa cháy
  Điều 40. Quản lý và sử dụng phương tiện phòng cháy và chữa cháy
Chương VI — KINH DOANH DỊCH VỤ PHÒNG CHÁY VÀ CHỮA CHÁY
  Điều 41. Điều kiện đối với cơ sở kinh doanh dịch vụ phòng cháy và chữa cháy
  Điều 42. Điều kiện đối với cá nhân hành nghề dịch vụ phòng cháy và chữa cháy
  Điều 43. Văn bằng, chứng chỉ về phòng cháy và chữa cháy và điều kiện cấp chứng chỉ về phòng cháy và chữa cháy
  Điều 44. Chứng chỉ hành nghề tư vấn về phòng cháy và chữa cháy
  Điều 45. Giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ phòng cháy và chữa cháy
  Điều 46. Quản lý, sử dụng, thu hồi Giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ phòng cháy và chữa cháy
Chương VII — KINH PHÍ BẢO ĐẢM CHO HOẠT ĐỘNG
  Điều 47. Sử dụng nguồn tài chính cho hoạt động phòng cháy và  chữa cháy
  Điều 48. Kinh phí bảo đảm cho hoạt động phòng cháy và chữa cháy
  Điều 49. Khuyến khích đầu tư cho hoạt động phòng cháy và chữa cháy
Chương VIII — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC BỘ, CƠ QUAN NGANG BỘ, CƠ QUAN THUỘC CHÍNH PHỦ VÀ ỦY BAN NHÂN DÂN CÁC CẤP TRONG HOẠT ĐỘNG PHÒNG CHÁY VÀ CHỮA CHÁY
  Điều 50. Trách nhiệm của các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ
  Điều 51. Trách nhiệm của Bộ Công an
  Điều 52. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân các cấp
Chương IX — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 53. Hiệu lực thi hành
  Điều 54. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.