Thông tư · Bộ Xây dựng

Thông tư 02/2016/TT-BXD

Ban hành Quy chế quản lý, sử dụng nhà chung cư

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
15/02/2016
Ngày có hiệu lực
02/04/2016
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (6)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)

Được hướng dẫn bởi (44)

Thay thế / bãi bỏ (2)

Hướng dẫn thi hành (5)

Bố cục (80 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Thông tư này Quy chế quản lý, sử dụng nhà chung cư.
Điều 2. Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 02 tháng 4 năm 2016. Các văn bản sau đây hết hiệu lực thi hành kể từ ngày Thông tư này có hiệu lực thi hành:
Điều 3. Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Thông tư này./.
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Nguyên tắc quản lý, sử dụng nhà chung cư
Chương II — NỘI DUNG QUẢN LÝ, SỬ DỤNG NHÀ CHUNG CƯ
  Điều 5. Lập, bàn giao và lưu trữ hồ sơ nhà chung cư
  Điều 6. Quản lý phần sở hữu riêng trong nhà chung cư có nhiều chủ sở hữu
  Điều 7. Quản lý phần sở hữu chung, sử dụng chung của nhà chung cư có nhiều chủ sở hữu
  Điều 8. Quyền sở hữu và việc quản lý chỗ để xe của nhà chung cư
  Điều 9. Bản nội quy quản lý, sử dụng nhà chung cư
  Điều 10. Quản lý vận hành nhà chung cư
  Điều 11. Bảo trì nhà chung cư
Chương III — TỔ CHỨC VIỆC QUẢN LÝ, SỬ DỤNG NHÀ CHUNG CƯ
  Mục 1 — HỘI NGHỊ NHÀ CHUNG CƯ
    Điều 12. Hội nghị nhà chung cư
    Điều 13. Hội nghị nhà chung cư lần đầu
    Điều 14. Hội nghị nhà chung cư bất thường
    Điều 15. Hội nghị nhà chung cư thường niên
    Điều 16. Thành phần tham dự và việc biểu quyết tại hội nghị nhà chung cư
  Mục 2 — BAN QUẢN TRỊ NHÀ CHUNG CƯ
    Điều 17. Ban quản trị nhà chung cư
    Điều 18. Mô hình Ban quản trị nhà chung cư
    Điều 19. Yêu cầu đối với thành viên Ban quản trị nhà chung cư
    Điều 20. Số lượng, thành phần Ban quản trị nhà chung cư
    Điều 21. Tách, nhập Ban quản trị nhà chung cư
    Điều 22. Thủ tục công nhận và thông báo hoạt động của Ban quản trị nhà chung cư
    Điều 23. Hồ sơ đề nghị công nhận Ban quản trị nhà chung cư
    Điều 24. Quy chế hoạt động và quy chế thu, chi tài chính của Ban quản trị nhà chung cư
    Điều 25. Biểu quyết thông qua các quyết định của Ban quản trị nhà chung cư
    Điều 26. Miễn nhiệm, bãi miễn thành viên Ban quản trị hoặc bãi miễn Ban quản trị nhà chung cư
  Mục 3 — QUẢN LÝ VẬN HÀNH NHÀ CHUNG CƯ
    Điều 27. Đơn vị quản lý vận hành nhà chung cư
    Điều 28. Điều kiện về chức năng, năng lực của đơn vị quản lý vận hành và việc thông báo, đăng tải công khai danh sách đơn vị quản lý vận hành
    Điều 29. Hợp đồng dịch vụ quản lý vận hành nhà chung cư
    Điều 30. Giá dịch vụ quản lý vận hành nhà chung cư
    Điều 31. Kinh phí quản lý vận hành nhà chung cư
  Mục 4 — BẢO TRÌ NHÀ CHUNG CƯ
    Điều 32. Nguyên tắc bảo trì nhà chung cư
    Điều 33. Kế hoạch bảo trì phần sở hữu chung của nhà chung cư
    Điều 34. Các hạng mục của nhà chung cư được sử dụng kinh phí bảo trì phần sở hữu chung để bảo trì
    Điều 35. Ký kết hợp đồng bảo trì và thực hiện bảo trì phần sở hữu chung của nhà chung cư
    Điều 36. Lập, bàn giao và quản lý kinh phí bảo trì phần sở hữu chung của nhà chung cư có nhiều chủ sở hữu
    Điều 37. Sử dụng kinh phí bảo trì phần sở hữu chung của nhà chung cư có nhiều chủ sở hữu
  Mục 5 — QUYỀN VÀ TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC TỔ CHỨC, CÁ NHÂN
    Điều 38. Quyền và trách nhiệm của chủ đầu tư
    Điều 39. Quyền và trách nhiệm của chủ sở hữu nhà chung cư
    Điều 40. Quyền và trách nhiệm của người sử dụng không phải là chủ sở hữu nhà chung cư
    Điều 41. Quyền và trách nhiệm của Ban quản trị nhà chung cư
    Điều 42. Quyền và trách nhiệm của đơn vị quản lý vận hành nhà chung cư
Chương IV — GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP VÀ XỬ LÝ VI PHẠM
  Điều 43. Giải quyết tranh chấp
  Điều 44. Xử lý vi phạm
Chương V — ĐIỀU KHOẢN CHUYỂN TIẾP
  Điều 45. Xử lý chuyển tiếp đối với mô hình hoạt động của Ban quản trị nhà chung cư và việc quản lý kinh phí bảo trì phần sở hữu chung của nhà chung cư
  Điều 46. Xử lý chuyển tiếp đối với hoạt động quản lý vận hành nhà chung cư
Chương VI — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 47. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và Sở Xây dựng
  Điều 48. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp quận
  Điều 49. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp phường
  Điều 50. Trách nhiệm của Cục Quản lý nhà và thị trường bất động sản
Phụ lục  — SỐ 01
  Điều 1. Quy định đối với chủ sở hữu, người sử dụng, người tạm trú và khách ra vào nhà chung cư
  Điều 2. Các hành vi bị nghiêm cấm trong việc sử dụng nhà chung cư
  Điều 3. Quy định về việc sử dụng phần sở hữu chung của nhà chung cư
  Điều 4. Quy định về việc sửa chữa các hư hỏng, thay đổi hoặc lắp đặt thêm trong căn hộ, phần diện tích khác thuộc sở hữu riêng
  Điều 5. Quy định về việc xử lý khi có sự cố của nhà chung cư
  Điều 6. Quy định về việc công khai thông tin của nhà chung cư
  Điều 7. Quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu, người sử dụng nhà chung cư
  Điều 8. Xử lý các hành vi vi phạm
Phụ lục  — SỐ 02
  Điều 1. Giải thích từ ngữ
  Điều 2. Đặc điểm của nhà chung cư
  Điều 3. Công việc quản lý vận hành nhà chung cư
  Điều 4. Giá dịch vụ quản lý vận hành nhà chung cư, thời hạn và phương thức thanh toán kinh phí quản lý vận hành
  Điều 5. Quyền và nghĩa vụ của Bên A(8)
  Điều 6. Quyền và nghĩa vụ của Bên B
  Điều 7. Bố trí sử dụng nhân viên quản lý nhà chung cư
  Điều 8. Thanh toán kinh phí thuộc trách nhiệm chi trả của Bên A
  Điều 9. Phương thức phối hợp giữa Bên A và Bên B
  Điều 10. Thời hạn thực hiện hợp đồng (10)
  Điều 11. Chấm dứt hợp đồng và đơn phương chấm dứt hợp đồng trước thời hạn
  Điều 12. Vi phạm hợp đồng và bồi thường thiệt hại
  Điều 13. Trách nhiệm sau khi chấm dứt hợp đồng
  Điều 14. Sự kiện bất khả kháng
  Điều 15. Khai thác, cung cấp dịch vụ phụ và quỹ kết dư
  Điều 16. Các thỏa thuận khác
  Điều 17. Các phụ lục hợp đồng
  Điều 18. Tranh chấp và giải quyết tranh chấp
  Điều 19. Hiệu lực của hợp đồng

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.