Quyết định · UBND
Quyết định 02/2021/QĐ-UBND
Ban hành Quy chế phối hợp trong công tác quản lý nhà nước về công chứng trên địa bàn tỉnh Bình Phước
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 12/03/2021
- Ngày có hiệu lực
- 01/04/2021
- Hết hiệu lực
- 21/07/2025
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 432/QĐ-UBND — Về việc công bố Danh mục văn bản quy phạm pháp luật do Hội đồng nhân dân tỉnh, Ủy ban nhân dân tỉnh Đồng Nai ban hành hết hiệu lực thi hành toàn bộ và hết hiệu lực thi hành một phần năm 2025 (30/01/2026)
Hướng dẫn thi hành (7)
- 47/2019/QH14 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương (22/11/2019)
- 28/2018/QH14 — sửa đổi, bổ sung một số điều của 11 luật có liên quan đến quy hoạch (15/06/2018)
- 80/2015/QH13 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật (22/06/2015)
- 77/2015/QH13 — Tổ chức chính quyền địa phương (19/06/2015)
- 29/2015/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Công chứng (15/03/2015)
- 34/2014/TT-BTNMT — Quy định về xây dựng, quản lý, khai thác hệ thống thông tin đất đai (30/06/2014)
- 53/2014/QH13 — Công chứng (20/06/2014)
Bố cục (11 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế phối hợp trong công tác quản lý nhà nước về công chứng trên địa bàn tỉnh Bình Phước. Điều 2. Thủ trưởng các sở, ban, ngành tỉnh; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố; Chủ tịch Hội Công chứng viên; Chủ tịch Uỷ ban nhân dân xã, phường, thị trấn và các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này. Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Nguyên tắc phối hợp Chương II — NỘI DUNG, HÌNH THỨC VÀ TRÁCH NHIỆM PHỐI HỢP Điều 4. Nội dung phối hợp Điều 5. Hình thức phối hợp Điều 6. Trách nhiệm phối hợp Chương III — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 7. Triển khai thực hiện Quy chế Điều 8. Giải quyết khó khăn, vướng mắc Điều 9. Sửa đổi, bổ sung Quy chế
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.