Quyết định · UBND
Quyết định 02/2022/QĐ-UBND
Ban hành Quy chế bảo vệ bí mật nhà nước trên địa bàn tỉnh Hà Nam
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 28/01/2022
- Ngày có hiệu lực
- 01/03/2022
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Hướng dẫn thi hành (5)
- 24/2020/TT-BCA — Ban hành biểu mẫu sử dụng trong công tác bảo vệ bí mật nhà nước (10/03/2020)
- 26/2020/NĐ-CP — Quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ bí mật nhà nước (28/02/2020)
- 47/2019/QH14 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương (22/11/2019)
- 29/2018/QH14 — Luật Bảo vệ bí mật nhà nước (15/11/2018)
- 77/2015/QH13 — Tổ chức chính quyền địa phương (19/06/2015)
Bố cục (23 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế bảo vệ bí mật nhà nước trên địa bàn tỉnh Hà Nam. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01 tháng 3 năm 2022 và thay thế Quyết định số 618/QĐ-UBND, ngày 15 tháng 6 năm 2006 của Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành Quy chế bảo vệ bí mật nhà nước tỉnh Hà Nam. Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh, Giám đốc Công an tỉnh, Thủ trưởng các sở, ban, ngành của tỉnh, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng Điều 2. Các hành vi bị nghiêm cấm Chương II — QUY ĐỊNH CỤ THỂ Điều 3. Xác định bí mật nhà nước và độ mật của bí mật nhà nước Điều 4. Sao, chụp tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước Điều 5. Xác định thời hạn, gia hạn thời hạn bảo vệ bí mật nhà nước Điều 6. Điều chỉnh độ mật, giải mật Điều 7. Tiêu hủy tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước Điều 8. Thống kê, lưu giữ, bảo quản tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước Điều 9. Vận chuyển, giao, nhận tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước Điều 10. Mang tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước ra khỏi nơi lưu giữ Điều 11. Cung cấp, chuyển giao bí mật nhà nước cho cơ quan, tổ chức, người Việt Nam được giao thực hiện nhiệm vụ liên quan trực tiếp đến bí mật nhà nước Điều 12. Cung cấp, chuyển giao bí mật nhà nước cho cơ quan, tổ chức, cá nhân nước ngoài Điều 13. Hội nghị, hội thảo, cuộc họp có nội dung bí mật nhà nước của cơ quan, tổ chức Việt Nam Điều 14. Các biểu mẫu sử dụng trong công tác bảo vệ bí mật nhà nước Điều 15. Chế độ thông tin, báo cáo về công tác bảo vệ bí mật nhà nước Chương III — KHEN THƯỞNG VÀ XỬ LÝ VI PHẠM Điều 16. Khen thưởng Điều 17. Xử lý vi phạm Chương IV — TRÁCH NHIỆM BẢO VỆ BÍ MẬT NHÀ NƯỚC Điều 18. Trách nhiệm bảo vệ bí mật nhà nước của cơ quan, đơn vị, địa phương Điều 19. Trách nhiệm của người tiếp cận, người trực tiếp quản lý bí mật nhà nước và tiêu chuẩn của cán bộ thực hiện nhiệm vụ chuyên trách và kiêm nhiệm bảo vệ bí mật nhà nước Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 20. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.