Luật · Quốc hội

Luật 29/2018/QH14

Luật Bảo vệ bí mật nhà nước số 29/2018/QH14

Tình trạng
Hết hiệu lực
Ngày ban hành
15/11/2018
Ngày có hiệu lực
01/07/2020
Hết hiệu lực
01/03/2026

Hết hiệu lực từ 01/03/2026 theo điều khoản hiệu lực của 117/2025/QH15: “Luật Bảo vệ bí mật nhà nước số 29/2018/QH14 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 81/2025/QH15 hết hiệu lực kể từ ngày Luật này có hiệu lực thi hành.”

Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (134)

Hướng dẫn thi hành (1)

Bố cục (28 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
  Điều 3. Nguyên tắc bảo vệ bí mật nhà nước
  Điều 4. Hợp tác quốc tế về bảo vệ bí mật nhà nước
  Điều 5. Các hành vi bị nghiêm cấm trong bảo vệ bí mật nhà nước
  Điều 6. Kinh phí, cơ sở vật chất phục vụ bảo vệ bí mật nhà nước
Chương II — PHẠM VI, PHÂN LOẠI, BAN HÀNH DANH MỤC BÍ MẬT NHÀ NƯỚC
  Điều 7. Phạm vi bí mật nhà nước
  Điều 8. Phân loại bí mật nhà nước
  Điều 9. Ban hành danh mục bí mật nhà nước
Chương III — HOẠT ĐỘNG BẢO VỆ BÍ MẬT NHÀ NƯỚC
  Điều 10. Xác định bí mật nhà nước và độ mật của bí mật nhà nước
  Điều 11. Sao, chụp tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước
  Điều 12. Thống kê, lưu giữ, bảo quản tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước
  Điều 13. Vận chuyển, giao, nhận tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước
  Điều 14. Mang tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước ra khỏi nơi lưu giữ
  Điều 15. Cung cấp, chuyển giao bí mật nhà nước cho cơ quan, tổ chức, người Việt Nam được giao thực hiện nhiệm vụ liên quan trực tiếp đến bí mật nhà nước
  Điều 16. Cung cấp, chuyển giao bí mật nhà nước cho cơ quan, tổ chức, cá nhân nước ngoài
  Điều 17. Hội nghị, hội thảo, cuộc họp có nội dung bí mật nhà nước của cơ quan, tổ chức Việt Nam
  Điều 18. Hội nghị, hội thảo, cuộc họp có yếu tố nước ngoài tổ chức tại Việt Nam có nội dung bí mật nhà nước
  Điều 19. Thời hạn bảo vệ bí mật nhà nước
  Điều 20. Gia hạn thời hạn bảo vệ bí mật nhà nước
  Điều 21. Điều chỉnh độ mật
  Điều 22. Giải mật
  Điều 23. Tiêu hủy tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước
Chương IV — TRÁCH NHIỆM BẢO VỆ BÍ MẬT NHÀ NƯỚC
  Điều 24. Trách nhiệm bảo vệ bí mật nhà nước của cơ quan, tổ chức
  Điều 25. Trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan, tổ chức trực tiếp quản lý bí mật nhà nước
  Điều 26. Trách nhiệm của người tiếp cận, người trực tiếp quản lý bí mật nhà nước
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 27. Hiệu lực thi hành
  Điều 28. Điều khoản chuyển tiếp

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.