Quyết định · UBND

Quyết định 03/2008/QĐ-UBND

Về việc ban hành Quy chế bảo vệ môi trường trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
24/03/2008
Ngày có hiệu lực
03/04/2008
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Hướng dẫn thi hành (5)

Bố cục (56 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế bảo vệ môi trường trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu.
Điều 2. Giám đốc Sở Tài nguyên và Môi trường có trách nhiệm phối hợp với Thủ trưởng các sở, ban, ngành, đoàn thể cấp tỉnh, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thị tổ chức triển khai thực hiện nội dung Quyết định này; đồng thời phổ biến rộng rãi trên các phương tiện thông tin đại chúng để nhân dân được biết và thực hiện.
Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh, Giám đốc Sở Tài nguyên và Môi trường, Thủ trưởng các sở, ban, ngành, đoàn thể cấp tỉnh, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thị, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các xã, phường, thị trấn và các tổ chức, cá nhân có liên quan căn cứ quyết định thi hành.
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng:
  Điều 2. Giải thích từ ngữ:
  Điều 3. Nguyên tắc bảo vệ môi trường:
  Điều 4. Những hoạt động bảo vệ môi trường được khuyến khích:
  Điều 5. Trách nhiệm bảo vệ môi trường của tổ chức, hộ gia đình, cá nhân:
Chương II — ĐÁNH GIÁ MÔI TRƯỜNG CHIẾN LƯỢC, ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG
  Mục 1 — Đánh giá môi trường chiến lược, đánh giá tác động môi trường
    Điều 6. Đối tượng phải lập báo cáo đánh giá môi trường chiến lược, báo cáo đánh giá tác động môi trường:
    Điều 7. Lập, thẩm định báo cáo đánh giá môi trường chiến lược:
    Điều 8. Lập, thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường:
    Điều 9. Lập, thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường bổ sung:
  Mục 2 — Cam kết bảo vệ môi trường
    Điều 10. Đối tượng phải đăng ký bản cam kết bảo vệ môi trường:
    Điều 11. Lập, đăng ký và xác nhận bản cam kết bảo vệ môi trường:
  Mục 3 — Các hoạt động sau thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường, cam kết bảo vệ môi trường
    Điều 12. Trách nhiệm của chủ dự án sau khi báo cáo đánh giá tác động môi trường được phê duyệt:
    Điều 13. Hồ sơ, trình tự, thủ tục và nội dung kiểm tra, xác nhận việc thực hiện nội dung bảo vệ môi trường trong báo cáo ĐTM và quyết định phê duyệt:
    Điều 14. Trách nhiệm của cơ quan quản lý Nhà nước về bảo vệ môi trường sau phê duyệt báo cáo đánh giá tác động môi trường:
    Điều 15. Trách nhiệm của chủ dự án, cơ sở và cơ quan quản lý Nhà nước về bảo vệ môi trường sau khi đăng ký, xác nhận bản cam kết bảo vệ môi trường:
Chương III — BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG, BẢO TỒN VÀ
  Mục 1 — Bảo vệ môi trường trong hoạt động  sản xuất, kinh doanh, dịch vụ
    Điều 16. Tổ chức, hộ gia đình, cá nhân tùy thuộc từng lĩnh vực hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ có trách nhiệm tổ chức thực hiện và đảm bảo các yêu cầu về bảo vệ môi trường theo luật định và Quy chế này.
    Điều 17. Bảo vệ môi trường đối với dự án, cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ:
    Điều 18. Bảo vệ môi trường đối với khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung:
    Điều 19. Bảo vệ môi trường đối với bệnh viện và các cơ sở y tế khác:
    Điều 20. Bảo vệ môi trường trong hoạt động xây dựng:
    Điều 21. Bảo vệ môi trường trong hoạt động giao thông vận tải:
    Điều 22. Bảo vệ môi trường trong hoạt động nuôi trồng thủy sản:
    Điều 23. Bảo vệ môi trường trong sản xuất nông nghiệp:
    Điều 24. Bảo vệ môi trường trong hoạt động khoáng sản:
  Mục 2 — Bảo vệ môi trường đô thị, khu dân cư
    Điều 25. Bảo vệ môi trường đô thị, khu dân cư:
    Điều 26. Yêu cầu bảo vệ môi trường đối với hộ gia đình:
  Mục 3 — Bảo vệ môi trường biển, nước mặt và nước dưới đất
    Điều 27. Bảo vệ môi trường biển:
    Điều 28. Bảo vệ môi trường nước mặt:
    Điều 29. Bảo vệ môi trường nguồn nước dưới đất:
  Mục 4 — Bảo tồn và sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên
    Điều 30. Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên, đa dạng sinh học và phát triển cảnh quan thiên nhiên:
    Điều 31. Bảo vệ và khai thác, sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên:
Chương IV — KIỂM SOÁT Ô NHIỄM VÀ QUẢN LÝ CHẤT THẢI
  Điều 32. Nguyên tắc và yêu cầu, nhiệm vụ công tác kiểm soát ô nhiễm:
  Điều 33. Các yêu cầu chung của công tác quản lý chất thải:
  Điều 34. Quản lý chất thải nguy hại:
  Điều 35. Quản lý chất thải rắn thông thường:
  Điều 36. Quản lý nước thải:
  Điều 37. Quản lý và kiểm soát bụi, khí thải, tiếng ồn, độ rung, ánh sáng, bức xạ:
Chương V — PHÒNG NGỪA, ỨNG PHÓ SỰ CỐ MÔI TRƯỜNG,
  Điều 38. Phòng ngừa, ứng phó sự cố môi trường:
  Điều 39. Khắc phục ô nhiễm và phục hồi môi trường:
Chương VI — NHIỆM VỤ CỦA CƠ QUAN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC, CÁC NGÀNH,
  Điều 40. Ủy ban nhân dân tỉnh thống nhất quản lý Nhà nước về bảo vệ môi trường trên địa bàn tỉnh theo khoản 2 Điều 122 Luật Bảo vệ môi trường.
  Điều 41. Sở Tài nguyên và Môi trường chịu trách nhiệm tham mưu giúp Ủy ban nhân dân tỉnh trong việc thực hiện chức năng quản lý Nhà nước về bảo vệ môi trường trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu như sau:
  Điều 42. Ủy ban nhân dân cấp huyện có trách nhiệm thực hiện quản lý Nhà nước về bảo vệ môi trường trên địa bàn quản lý như sau:
  Điều 43. Ủy ban nhân dân cấp xã có trách nhiệm thực hiện quản lý Nhà nước về bảo vệ môi trường trên địa bàn quản lý như sau:
  Điều 44. Trách nhiệm của các ngành cấp tỉnh về trong công tác bảo vệ môi trường:
  Điều 45. Trách nhiệm bảo vệ môi trường của Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam tỉnh và các tổ chức thành viên:
Chương VII — NGUỒN TÀI CHÍNH VÀ CHÍNH SÁCH CHO NHIỆM VỤ
  Điều 46. Nguồn tài chính bảo vệ môi trường:
  Điều 47. Chính sách ưu đãi, hỗ trợ hoạt động bảo vệ môi trường:
Chương VIII — THANH TRA, XỬ LÝ VI PHẠM, GIẢI QUYẾT
  Điều 48. Trách nhiệm kiểm tra, thanh tra về bảo vệ môi trường:
  Điều 49. Xử lý vi phạm:
  Điều 50. Khiếu nại, tố cáo, khởi kiện về môi trường:
  Điều 51. Giải quyết khiếu nại, tố cáo về môi trường:
Chương IX — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 52. Hiệu lực thi hành:
  Điều 53. Trách nhiệm thi hành:

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.