Nghị định · Chính phủ
Nghị định 03/2009/NĐ-CP
Về công tác bảo đảm chuyến bay chuyên cơ
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 09/01/2009
- Ngày có hiệu lực
- 23/02/2009
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Được hướng dẫn bởi (9)
- 53/2015/TT-BGTVT — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 28/2010/TT-BGTVT ngày 13 tháng 9 năm 2010 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định chi tiết về công tác bảo đảm chuyến bay chuyên cơ (24/09/2015)
- 38/2014/TT-BGTVT — Quy định về việc bảo đảm kỹ thuật nhiên liệu hàng không tại Việt Nam (05/09/2014)
- 01/2012/TT-BGTVT — Quy định về việc bảo đảm kỹ thuật nhiên liệu hàng không tại Việt Nam (09/01/2012)
- 75/2010/TT-BTC — Quy định việc lập dự toán, thanh toán, quyết toán ngân sách nhà nước cho công tác bảo đảm, bảo vệ chuyến bay chuyên cơ của Việt Nam (17/05/2010)
- 13/2019/TT-BGTVT — Quy định chi tiết Chương trình an ninh hàng không và kiểm soát chất lượng an ninh hàng không Việt Nam (29/03/2019)
- 53/2015/TT-BGTVT — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 28/2010/TT-BGTVT ngày 13 tháng 9 năm 2010 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định chi tiết về công tác bảo đảm chuyến bay chuyên cơ (24/09/2015)
- 38/2014/TT-BGTVT — Quy định về việc bảo đảm kỹ thuật nhiên liệu hàng không tại Việt Nam (05/09/2014)
- 01/2012/TT-BGTVT — Quy định về việc bảo đảm kỹ thuật nhiên liệu hàng không tại Việt Nam (09/01/2012)
- 75/2010/TT-BTC — Quy định việc lập dự toán, thanh toán, quyết toán ngân sách nhà nước cho công tác bảo đảm, bảo vệ chuyến bay chuyên cơ của Việt Nam (17/05/2010)
Hướng dẫn thi hành (3)
- 66/2006/QH11 — Hàng không dân dụng Việt Nam (29/06/2006)
- 66/2006/QH11 — Hàng không dân dụng Việt Nam (29/06/2006)
- 32/2001/QH10 — Tổ chức Chính phủ (25/12/2001)
Bố cục (19 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng Điều 2. Giải thích từ ngữ Điều 3. Nguyên tắc thực hiện công tác bảo đảm chuyến bay chuyên cơ Điều 4. Quy định chi tiết về công tác bảo đảm chuyên cơ hàng không Chương II — THỰC HIỆN CÔNG TÁC BẢO ĐẢM CHUYẾN BAY CHUYÊN CƠ Điều 5. Đối tượng được phục vụ chuyến bay chuyên cơ của Việt Nam Điều 6. Tổ chức được giao thực hiện chuyến bay chuyên cơ của Việt Nam Điều 7. Cơ quan có thẩm quyền thông báo chuyến bay chuyên cơ của Việt Nam Điều 8. Giao nhận thông báo chuyến bay chuyên cơ của Việt Nam Điều 9. Cơ quan có thẩm quyền thông báo chuyến bay chuyên cơ của nước ngoài Điều 10. Giao nhận thông báo chuyến bay chuyên cơ của nước ngoài Chương III — TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN, ĐƠN VỊ VÀ TỔ CHỨC CÓ LIÊN QUAN Điều 11. Trách nhiệm của các cơ quan, đơn vị thuộc Bộ Giao thông vận tải Điều 12. Trách nhiệm của các cơ quan, đơn vị của Bộ Quốc phòng Điều 13. Trách nhiệm của các cơ quan, đơn vị thuộc Bộ Ngoại giao Điều 14. Trách nhiệm của các cơ quan, đơn vị thuộc Bộ Công an Điều 15. Trách nhiệm của Văn phòng Trung ương Đảng, Văn phòng Chủ tịch nước, Văn phòng Quốc hội, Văn phòng Chính phủ Điều 16. Trách nhiệm của doanh nghiệp cảng hàng không, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ bảo đảm hoạt động bay Điều 17. Trách nhiệm của hãng hàng không Việt Nam được giao thực hiện chuyến bay chuyên cơ của Việt Nam Điều 18. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 19. Điều khoản thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.