Luật · Quốc hội

Luật 66/2006/QH11

Luật Hàng không dân dụng Việt Nam số 66/2006/QH11

Tình trạng
Hết hiệu lực
Ngày ban hành
29/06/2006
Ngày có hiệu lực
01/01/2007
Hết hiệu lực
01/07/2026

Hết hiệu lực từ 01/07/2026 theo điều khoản hiệu lực của 130/2025/QH15: “Luật Hàng không dân dụng Việt Nam số 66/2006/QH11 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 45/2013/QH13, Luật số 61/2014/QH13, Luật số 16/2023/QH15, Luật số 18/2023/QH15, Luật số 49/2024/QH15 và Luật số 81/2025/QH15 hết hiệu lực kể từ ngày Luật này có hiệu lực thi hành, trừ quy định tại Điều 107 của Luật này.”

Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (3)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (3)

Được hướng dẫn bởi (263)

Thay thế / bãi bỏ (2)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (202 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Áp dụng pháp luật
  Điều 4. Nguyên tắc áp dụng pháp luật khi có xung đột pháp luật
  Điều 5. Nguyên tắc hoạt động hàng không dân dụng
  Điều 6. Chính sách phát triển hàng không dân dụng
  Điều 7. Bảo vệ môi trường trong hoạt động hàng không dân dụng
  Điều 8. Nội dung quản lý nhà nước về hàng không dân dụng
  Điều 9. Trách nhiệm quản lý nhà nước về hàng không dân dụng
  Điều 10. Thanh tra hàng không
  Điều 11. Phí, lệ phí và giá dịch vụ hàng không
  Điều 12. Các hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động hàng không dân dụng
Chương II — TÀU BAY
  Điều 13. Đăng ký quốc tịch tàu bay
  Điều 14. Xoá đăng ký quốc tịch tàu bay
  Điều 15. Dấu hiệu quốc tịch, dấu hiệu đăng ký của tàu bay
  Điều 16. Quy định chi tiết về quốc tịch tàu bay
  Điều 17. Giấy chứng nhận đủ điều kiện bay
  Điều 18. Giấy chứng nhận loại
  Điều 19. Điều kiện nhập khẩu, xuất khẩu tàu bay, động cơ tàu bay, cánh quạt tàu bay và phụ tùng tàu bay
  Điều 20. Thiết kế, sản xuất, bảo dưỡng, thử nghiệm tàu bay, động cơ tàu bay, cánh quạt tàu bay và trang bị, thiết bị tàu bay
  Điều 21. Quy định chi tiết về tiêu chuẩn đủ điều kiện bay
  Điều 22. Người khai thác tàu bay
  Điều 23. Giấy chứng nhận người khai thác tàu bay
  Điều 24. Trách nhiệm của người khai thác tàu bay
  Điều 25. Giấy tờ, tài liệu mang theo tàu bay
  Điều 26. Yêu cầu về bảo vệ môi trường đối với tàu bay và động cơ tàu bay
  Điều 27. Quy định chi tiết về khai thác tàu bay
  Điều 28. Các quyền đối với tàu bay
  Điều 29. Đăng ký các quyền đối với tàu bay
  Điều 30. Chuyển quyền sở hữu tàu bay
  Điều 31. Doanh nghiệp nhà nước được giao quản lý, khai thác tàu bay
  Điều 32. Thế chấp tàu bay
  Điều 33. Thanh toán tiền công cứu hộ, giữ gìn tàu bay
  Điều 34. Các khoản nợ ưu tiên
  Điều 35. Hình thức thuê, cho thuê tàu bay
  Điều 36. Thuê, cho thuê tàu bay có tổ bay
  Điều 37. Thuê, cho thuê tàu bay không có tổ bay
  Điều 38. Yêu cầu đối với thuê tàu bay
  Điều 39. Chấp thuận việc thuê, cho thuê tàu bay giữa tổ chức, cá nhân Việt Nam và tổ chức, cá nhân nước ngoài
  Điều 40. Chuyển giao nghĩa vụ giữa quốc gia đăng ký quốc tịch tàu bay và quốc gia của người khai thác tàu bay
  Điều 41. Đình chỉ thực hiện chuyến bay
  Điều 42. Yêu cầu tàu bay hạ cánh tại cảng hàng không, sân bay
  Điều 43. Tạm giữ tàu bay
  Điều 44. Bắt giữ tàu bay
  Điều 45. Khám xét tàu bay
  Điều 46. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho người khai thác tàu bay hoặc người vận chuyển
Chương III — CẢNG HÀNG KHÔNG, SÂN BAY
  Điều 47. Cảng hàng không, sân bay
  Điều 48. Khu vực lân cận cảng hàng không, sân bay
  Điều 49. Mở, đóng cảng hàng không, sân bay
  Điều 50. Đăng ký cảng hàng không, sân bay
  Điều 51. Giấy chứng nhận khai thác cảng hàng không, sân bay
  Điều 52. Đăng ký cảng hàng không, sân bay đang xây dựng
  Điều 53. Điều phối giờ cất cánh, hạ cánh tại cảng hàng không, sân bay
  Điều 54. Bảo vệ môi trường tại cảng hàng không, sân bay
  Điều 55. Quy định chi tiết việc mở, đóng cảng hàng không, sân bay và quản lý hoạt động tại cảng hàng không, sân bay, khu vực lân cận cảng hàng không, sân bay
  Điều 56. Quy hoạch cảng hàng không, sân bay
  Điều 57. Quản lý đất cảng hàng không, sân bay
  Điều 58. Đầu tư xây dựng cảng hàng không, sân bay
  Điều 59. Cảng vụ hàng không
  Điều 60. Nhiệm vụ, quyền hạn của Cảng vụ hàng không
  Điều 61. Hoạt động quản lý nhà nước tại cảng hàng không, sân bay
  Điều 62. Tổ chức, cá nhân kinh doanh tại cảng hàng không, sân bay
  Điều 63. Doanh nghiệp cảng hàng không
  Điều 64. Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp cảng hàng không
  Điều 65. Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ hàng không tại cảng hàng không, sân bay
  Điều 66. Trách nhiệm của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ hàng không
  Điều 67. Quyền lựa chọn doanh nghiệp cung cấp dịch vụ hàng không tại cảng hàng không, sân bay
Chương IV — NHÂN VIÊN HÀNG KHÔNG
  Điều 68. Nhân viên hàng không
  Điều 69. Giấy phép, chứng chỉ chuyên môn của nhân viên hàng không
  Điều 70. Quy định chi tiết về nhân viên hàng không, cơ sở đào tạo, huấn luyện nghiệp vụ và cơ sở y tế giám định sức khoẻ
  Điều 71. Thành phần tổ bay
  Điều 72. Tổ lái
  Điều 73. Tiếp viên hàng không
  Điều 74. Người chỉ huy tàu bay
  Điều 75. Quyền của người chỉ huy tàu bay
  Điều 76. Nghĩa vụ của người chỉ huy tàu bay
  Điều 77. Quyền lợi của thành viên tổ bay
  Điều 78. Nghĩa vụ của thành viên tổ bay
Chương V — HOẠT ĐỘNG BAY
  Điều 79. Tổ chức, sử dụng vùng trời
  Điều 80. Quản lý hoạt động bay tại cảng hàng không, sân bay
  Điều 81. Cấp phép bay
  Điều 82. Điều kiện cấp phép bay
  Điều 83. Chuẩn bị chuyến bay, thực hiện chuyến bay và sau chuyến bay
  Điều 84. Yêu cầu đối với tàu bay và tổ bay khi hoạt động trong lãnh thổ Việt Nam
  Điều 85. Khu vực cấm bay, khu vực hạn chế bay
  Điều 86. Khu vực nguy hiểm
  Điều 87. Bay trên khu vực đông dân
  Điều 88. Xả nhiên liệu, thả hành lý, hàng hóa hoặc các đồ vật khác từ tàu bay
  Điều 89. Công bố thông tin hàng không
  Điều 90. Cưỡng chế tàu bay vi phạm
  Điều 91. Phối hợp quản lý hoạt động bay dân dụng và quân sự
  Điều 92. Quản lý chướng ngại vật
  Điều 93. Quản lý tần số
  Điều 94. Quy định chi tiết về quản lý hoạt động bay
  Điều 95. Dịch vụ bảo đảm hoạt động bay
  Điều 96. Dịch vụ không lưu
  Điều 97. Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ không lưu
  Điều 98. Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ không lưu
  Điều 99. Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp tham gia cung cấp dịch vụ thông tin, dẫn đường, giám sát, dịch vụ khí tượng, dịch vụ thông báo tin tức hàng không, dịch vụ tìm kiếm, cứu nạn
  Điều 100. Quy định chi tiết về bảo đảm hoạt động bay
  Điều 101. Thông báo tình trạng lâm nguy, lâm nạn
  Điều 102. Phối hợp hoạt động tìm kiếm, cứu nạn
  Điều 103. Trách nhiệm tìm kiếm, cứu nạn
  Điều 104. Sự cố, tai nạn tàu bay
  Điều 105. Mục đích và thủ tục điều tra sự cố, tai nạn tàu bay
  Điều 106. Trách nhiệm điều tra sự cố, tai nạn tàu bay
  Điều 107. Quyền của cơ quan điều tra sự cố, tai nạn tàu bay
  Điều 108. Trách nhiệm thông báo và bảo vệ chứng cứ
Chương VI — VẬN CHUYỂN HÀNG KHÔNG
  Điều 109. Kinh doanh vận chuyển hàng không
  Điều 110. Điều kiện cấp Giấy phép kinh doanh vận chuyển hàng không
  Điều 111. Điều lệ vận chuyển
  Điều 112. Quyền vận chuyển hàng không
  Điều 113. Thủ tục cấp quyền vận chuyển hàng không
  Điều 114. Quyền vận chuyển hàng không quốc tế
  Điều 115. Quyền vận chuyển hàng không nội địa
  Điều 116. Giá cước vận chuyển hàng không
  Điều 117. Vận chuyển hỗn hợp
  Điều 118. Vận chuyển kế tiếp
  Điều 119. Đơn giản hoá thủ tục trong vận chuyển hàng không
  Điều 120. Vận chuyển quốc tế kết hợp nhiều điểm tại Việt Nam
  Điều 121. Báo cáo và cung cấp số liệu thống kê
  Điều 122. Hoạt động kinh doanh dịch vụ vận chuyển hàng không
  Điều 123. Điều kiện, thủ tục mở văn phòng đại diện, văn phòng bán vé của hãng hàng không nước ngoài
  Điều 124. Quyền và nghĩa vụ của văn phòng đại diện, văn phòng bán vé của hãng hàng không nước ngoài
  Điều 125. Điều kiện, thủ tục và việc đăng ký hợp đồng chỉ định đại lý bán vé của hãng hàng không nước ngoài
  Điều 126. Hệ thống đặt giữ chỗ bằng máy tính
  Điều 127. Kiểm tra, thanh tra khai thác vận chuyển hàng không
  Điều 128. Hợp đồng vận chuyển hàng hóa
  Điều 129. Vận đơn hàng không và biên lai hàng hóa
  Điều 130. Nội dung của vận đơn hàng không và biên lai hàng hóa
  Điều 131. Lập vận đơn hàng không
  Điều 132. Giấy tờ về tính chất của hàng hóa
  Điều 133. Vận đơn hàng không và biên lai hàng hóa vận chuyển nhiều kiện hàng hóa
  Điều 134. Các trường hợp hàng hóa bị từ chối vận chuyển
  Điều 135. Trách nhiệm của người gửi hàng trong việc cung cấp thông tin
  Điều 136. Trả hàng hóa
  Điều 137. Quan hệ giữa người gửi hàng và người nhận hàng hoặc quan hệ với bên thứ ba
  Điều 138. Giá trị chứng cứ của vận đơn hàng không và biên lai hàng hóa
  Điều 139. Quyền định đoạt hàng hóa
  Điều 140. Từ chối nhận hàng hoặc hàng không có người nhận
  Điều 141. Xuất vận đơn hàng không thứ cấp
  Điều 142. Thanh lý hàng hóa
  Điều 143. Hợp đồng vận chuyển hành khách, hành lý
  Điều 144. Vé hành khách, thẻ hành lý
  Điều 145. Nghĩa vụ của người vận chuyển khi vận chuyển hành khách
  Điều 146. Từ chối vận chuyển hành khách có vé và đã được xác nhận chỗ trên chuyến bay hoặc đang trong hành trình
  Điều 147. Quyền của hành khách
  Điều 148. Nghĩa vụ của hành khách
  Điều 149. Vận chuyển hành lý
  Điều 150. Thanh lý hành lý
  Điều 151. Người vận chuyển theo hợp đồng và người vận chuyển thực tế
  Điều 152. Trách nhiệm của người vận chuyển theo hợp đồng và người vận chuyển thực tế
  Điều 153. Người nhận khiếu nại hoặc yêu cầu
  Điều 154. Giới hạn trách nhiệm bồi thường thiệt hại đối với nhân viên, đại lý
  Điều 155. Tổng số tiền bồi thường thiệt hại
  Điều 156. Người bị khởi kiện
  Điều 157. Vận chuyển bưu phẩm, bưu kiện, thư
  Điều 158. Vận chuyển hàng nguy hiểm
  Điều 159. Vận chuyển vũ khí, dụng cụ chiến tranh, chất thải hạt nhân
Chương VII — TRÁCH NHIỆM DÂN SỰ
  Điều 160. Bồi thường thiệt hại đối với hành khách
  Điều 161. Bồi thường thiệt hại đối với hàng hóa, hành lý
  Điều 162. Mức bồi thường thiệt hại hàng hóa, hành lý
  Điều 163. Bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm bồi thường thiệt hại của người vận chuyển
  Điều 164. Bồi thường thiệt hại do vận chuyển chậm
  Điều 165. Miễn, giảm trách nhiệm bồi thường thiệt hại
  Điều 166. Mức giới hạn trách nhiệm bồi thường thiệt hại của người vận chuyển
  Điều 167. Thỏa thuận về mức giới hạn trách nhiệm bồi thường thiệt hại
  Điều 168. Bồi thường thiệt hại cho người vận chuyển
  Điều 169. Tiền trả trước
  Điều 170. Khiếu nại và khởi kiện người vận chuyển
  Điều 171. Quyền của nhân viên, đại lý của người vận chuyển khi bị khiếu nại
  Điều 172. Thẩm quyền giải quyết của Toà án Việt Nam đối với tranh chấp trong vận chuyển hàng không quốc tế
  Điều 173. Giải quyết tranh chấp bằng Trọng tài
  Điều 174. Thời hiệu khởi kiện về trách nhiệm bồi thường thiệt hại của người vận chuyển
  Điều 175. Quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại
  Điều 176. Bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm bồi thường thiệt hại của người khai thác tàu bay
  Điều 177. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại
  Điều 178. Miễn, giảm trách nhiệm bồi thường thiệt hại
  Điều 179. Quyền khởi kiện để truy đòi của người chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại
  Điều 180. Mức giới hạn trách nhiệm bồi thường thiệt hại của người khai thác tàu bay
  Điều 181. Các trường hợp người khai thác tàu bay mất quyền hưởng giới hạn trách nhiệm bồi thường thiệt hại
  Điều 182. Giải quyết bồi thường thiệt hại trong trường hợp tổng giá trị thiệt hại thực tế vượt quá giới hạn trách nhiệm bồi thường thiệt hại của người khai thác tàu bay
  Điều 183. Các trường hợp người bảo hiểm, người bảo đảm được miễn, giảm trách nhiệm bồi thường thiệt hại
  Điều 184. Miễn kê biên tiền bảo hiểm, tiền bảo đảm
  Điều 185. Thẩm quyền xét xử của Toà án
  Điều 186. Thời hiệu khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại
  Điều 187. Áp dụng các quy định về bồi thường thiệt hại
  Điều 188. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại của người khai thác khi tàu bay va chạm hoặc gây cản trở nhau
  Điều 189. Trách nhiệm liên đới
Chương VIII — AN NINH HÀNG KHÔNG
  Điều 190. An ninh hàng không
  Điều 191. Bảo đảm an ninh hàng không
  Điều 192. Thiết lập và bảo vệ các khu vực hạn chế
  Điều 193. Kiểm tra, soi chiếu, giám sát an ninh hàng không trước chuyến bay
  Điều 194. Đối phó với hành vi can thiệp bất hợp pháp vào hoạt động hàng không dân dụng
  Điều 195. Nhân viên an ninh hàng không
  Điều 196. Chương trình an ninh hàng không dân dụng
  Điều 197. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân tham gia vào hoạt động hàng không dân dụng
Chương IX — HOẠT ĐỘNG HÀNG KHÔNG CHUNG
  Điều 198. Điều kiện hoạt động hàng không chung
  Điều 199. Quản lý hoạt động hàng không chung
  Điều 200. Hợp đồng cung cấp dịch vụ hàng không chung
  Điều 201. Bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm bồi thường thiệt hại
Chương X — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 202. Hiệu lực thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.