Thông tư · Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch
Thông tư 03/2022/TT-BVHTTDL
quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp và xếp lương viên chức chuyên ngành văn hóa cơ sở
- Tình trạng
- Hết hiệu lực một phần
- Ngày ban hành
- 07/07/2022
- Ngày có hiệu lực
- 25/08/2022
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)
- 15/2025/TT-BVHTTDL — sửa đổi, bổ sung một số điều của các Thông tư quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp và xếp lương viên chức chuyên ngành di sản văn hóa, thư viện, vănhóa cơ sở, thể dục thể thao, mỹ thuật, nghệ thuật biểu diễn, điện ảnh và tuyên truyền viên văn hóa (25/11/2025)
- 15/2025/TT-BVHTTDL — sửa đổi, bổ sung một số điều của các Thông tư quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp và xếp lương viên chức chuyên ngành di sản văn hóa, thư viện, vănhóa cơ sở, thể dục thể thao, mỹ thuật, nghệ thuật biểu diễn, điện ảnh và tuyên truyền viên văn hóa (25/11/2025)
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Thay thế / bãi bỏ (1)
Bố cục (15 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng Điều 2. Mã số các chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành văn hóa cơ sở Điều 3. Tiêu chuẩn chung về đạo đức nghề nghiệp của viên chức chuyên ngành văn hóa cơ sở Chương II — TIÊU CHUẨN CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP Điều 4. Phương pháp viên hạng II - Mã số: V.10.06.19 Điều 5. Phương pháp viên hạng III - Mã số: V.10.06.20 Điều 6. Phương pháp viên hạng IV - Mã số: V.10.06.21 Điều 7. Hướng dẫn viên văn hóa hạng II - Mã số: V.10.07.22 Điều 8. Hướng dẫn viên văn hóa hạng III - Mã số: V.10.07.23 Điều 9. Hướng dẫn viên văn hóa hạng IV - Mã số: V.10.07.24 Chương III — XẾP LƯƠNG CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP VIÊN CHỨC CHUYÊN NGÀNH VĂN HÓA CƠ SỞ Điều 10. Nguyên tắc xếp lương chức danh nghề nghiệp đối với viên chức chuyên ngành văn hóa cơ sở Điều 11. Cách xếp lương Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 12. Tổ chức thực hiện Điều 13. Điều khoản chuyển tiếp Điều 14. Hiệu lực thi hành Điều 15. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.