Quyết định · Bộ Giao thông vận tải
Quyết định 04/2004/QĐ-BGTVT
Về việc ban hành Chương trình an ninh hàng không dân dụng Việt Nam
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 19/03/2004
- Ngày có hiệu lực
- 23/04/2004
- Hết hiệu lực
- 06/03/2007
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Được hướng dẫn bởi (2)
- 20/2004/QĐ-BGTVT — Về giấy tờ của hành khách sử dụng khi đi tầu bay dân dụng (28/10/2004)
- 20/2004/QĐ-BGTVT — Về giấy tờ của hành khách sử dụng khi đi tầu bay dân dụng (28/10/2004)
Hướng dẫn thi hành (8)
- 11/2000/NĐ-CP — Ban hành Quy chế Bảo đảm an ninh hàng không dân dụng (03/05/2000)
- Không số — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Hàng không dân dụng Việt Nam (20/04/1995)
- 63-LCT/HĐNN8 — Hàng không dân dụng (26/12/1991)
- 267/2003/QĐ-TTg — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Cục Hàng không Việt Nam (19/12/2003)
- 34/2003/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giao thông vận tải (04/04/2003)
- 11/2000/NĐ-CP — Ban hành Quy chế Bảo đảm an ninh hàng không dân dụng (03/05/2000)
- Không số — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Hàng không dân dụng Việt Nam (20/04/1995)
- 63-LCT/HĐNN8 — Hàng không dân dụng (26/12/1991)
Bố cục (80 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này "Chương trình an ninh hàng không dân dụng Việt Nam". Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 15 ngày kể từ ngày đăng Công báo. Bãi bỏ các quy định trước đây trái với Quyết định này. Điều 3. Các ông (bà) Chánh Văn phòng Bộ, Vụ trưởng các Vụ thuộc Bộ, Chánh Thanh tra Bộ, Cục trưởng Cục Hàng không Việt Nam, Thủ trưởng các cơ quan, đơn vị và cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này. Điều 1. Mục đích của Chương trình Điều 2. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng Điều 3. Giải thích từ ngữ Điều 4. Trách nhiệm của Cục Hàng không Việt Nam Điều 5. Trách nhiệm của Cụm cảng hàng không Điều 6. Trách nhiệm của Trung tâm Quản lý bay dân dụng Việt Nam Điều 7. Trách nhiệm của các hãng hàng không và người khai thác tầu bay Việt Nam Điều 8. Trách nhiệm của hãng hàng không nước ngoài khai thác đến Việt Nam Điều 9. Trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân khác Điều 10. Thiết lập khu vực hạn chế Điều 11. Điểm kiểm tra an ninh tại các khu vực hạn chế Điều 12. Bảo vệ khu vực hạn chế tại cảng hàng không Điều 13. Bảo vệ các khu vực hạn chế khác Điều 14. Bảo vệ an ninh khu vực vành đai của cảng hàng không Điều 15. Thẻ kiểm soát an ninh hàng không và thẻ nhận dạng Điều 16. Giấy phép hoạt động của phương tiện trong các khu vực hạn chế Điều 17. Kiểm soát an ninh đối với người Điều 18. Kiểm soát an ninh đối với phương tiện Điều 19. Kiểm soát an ninh khu vực công cộng Điều 20. Trách nhiệm bảo vệ tầu bay Điều 21. Bảo vệ tầu bay trong điều kiện bình thường Điều 22. Bảo vệ tầu bay khi đe dọa gia tăng Chương IV — KIỂM TRA, GIÁM SÁT AN NINH ĐỐI VỚI NGƯỜI, Điều 23. Vận chuyển các vật, chất nguy hiểm trên tầu bay Điều 24. Những đồ vật cấm sử dụng trong chuyến bay Điều 25. Biện pháp giải quyết khi kiểm tra, soi chiếu phát hiện vi phạm Điều 26. Kiểm tra, giám sát an ninh khu vực cách ly Điều 27. Các biện pháp kiểm tra, soi chiếu, giám sát an ninh Điều 28. Kiểm tra, giám sát an ninh đối với hành khách Điều 29. Kiểm tra hành lý xách tay của hành khách Điều 30. Nguyên tắc kiểm tra an ninh đối với hành khách quá cảnh, nối chuyến Điều 31. Các biện pháp cụ thể Điều 32. Kiểm tra an ninh đối với tổ bay Điều 33. Kiểm tra an ninh đối với người làm việc tại các khu vực hạn chế của cảng hàng không Điều 34. Kiểm tra an ninh đối với túi ngoại giao, túi lãnh sự Điều 35. Kiểm tra, soi chiếu an ninh đối với khách chuyên cơ Điều 36. Kiểm tra an ninh riêng Điều 37. Mang vũ khí lên tầu bay Điều 38. Hòm an ninh Điều 39. Đối với một số chuyến bay đặc biệt Điều 40. Các biện pháp bảo đảm an ninh hàng không đối với hành khách là bị can, bị cáo, phạm nhân, người bị trục xuất, dẫn độ Điều 41. Biện pháp bảo đảm an ninh hàng không đối với hành khách là người bị tâm thần Điều 42. Hành khách mất khả năng làm chủ bản thân hoặc gây rối Điều 43. Trách nhiệm trong việc vận chuyển một số hành khách đặc biệt Điều 44. Kiểm tra an ninh hành lý ký gửi Điều 45. Vận chuyển và bảo vệ hành lý ký gửi Điều 46. Hành lý ký gửi vận chuyển cùng chuyến bay với hành khách Điều 47. Lưu giữ hành lý ký gửi vận chuyển nhầm địa chỉ Điều 48. Quy định chung Điều 49. Kiểm tra, giám sát an ninh bưu phẩm, bưu kiện Điều 50. Vận chuyển hàng hoá nguy hiểm. Điều 51. Vận chuyển thi thể, hài cốt Điều 52. Trách nhiệm bảo đảm an ninh đối với suất ăn Điều 53. Các biện pháp bảo đảm an ninh đối với suất ăn Điều 54. Các biện pháp bảo đảm an ninh đối với đồ vật phục vụ, đồ dự trữ trên tầu bay Chương V — CÁC THIẾT BỊ KIỂM TRA AN NINH HÀNG KHÔNG Điều 55. Những quy định chung Điều 56. Một số quy định về khai thác và bảo dưỡng thiết bị Chương VI — LỰC LƯỢNG AN NINH HÀNG KHÔNG Điều 57. Hệ thống lực lượng an ninh hàng không Điều 58. Thanh tra an ninh hàng không Điều 59. Đào tạo nghiệp vụ an ninh hàng không Chương VII — ỨNG PHÓ VỚI HÀNH VI CAN THIỆP BẤT HỢP PHÁP Điều 60. Những quy định chung Điều 61. Phương án khẩn nguy Điều 62. Ứng phó với hành vi can thiệp bất hợp pháp Điều 63. Các trung tâm chỉ huy ứng phó Điều 64. Nguyên tắc chung Điều 65. Trợ giúp tầu bay bị can thiệp bất hợp pháp Điều 66. Quản lý thông tin Điều 67. Họp báo Điều 68. Báo cáo Điều 69. Thông báo cho quốc gia liên quan Chương VIII — ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CỦA CÁC BIỆN PHÁP Điều 70. Khảo sát Điều 71. Thanh tra Điều 72. Kiểm tra Điều 73. Diễn tập Điều 74. Thu thập, đánh giá, tiếp nhận thông tin Điều 75. Phân tích, đánh giá Chương IX — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 76. Kinh phí để thực hiện các biện pháp bảo đảm an ninh hàng không Điều 77. Triển khai thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.