Quyết định · UBND
Quyết định 04/2012/QĐ-UBND
Về phân cấp quản lý tổ chức bộ máy, cán bộ, công chức tỉnh bến tre
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 01/02/2012
- Ngày có hiệu lực
- 11/02/2012
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Hướng dẫn thi hành (9)
- 115/2010/NĐ-CP — Quy định trách nhiệm quản lý nhà nước về giáo dục (24/12/2010)
- 45/2010/NĐ-CP — Quy định về tổ chức, hoạt động và quản lý hội (21/04/2010)
- 24/2010/NĐ-CP — Quy định về tuyển dụng, sử dụng và quản lý công chức (15/03/2010)
- 18/2010/NĐ-CP — Về đào tạo, bồi dưỡng công chức (05/03/2010)
- 22/2008/QH12 — Cán bộ, công chức (13/11/2008)
- 13/2008/NĐ-CP — Quy định tổ chức các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương (04/02/2008)
- 14/2008/NĐ-CP — Quy định tổ chức các cơ quan chuyên môn thuộc Uỷ ban nhân dân huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh (04/02/2008)
- 31/2004/QH11 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Uỷ ban nhân dân (03/12/2004)
- 11/2003/QH11 — Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân (26/11/2003)
Bố cục (25 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định về phân cấp quản lý tổ chức bộ máy, cán bộ, công chức tỉnh Bến Tre. Điều 2. Chánh Văn phòng Uỷ ban nhân dân tỉnh, Giám đốc Sở Nội vụ, Thủ trưởng các sở, ban ngành tỉnh, Chủ tịch Uỷ ban nhân dân các huyện, thành phố và Thủ trưởng các cơ quan có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này. Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng Điều 2. Nguyên tắc phân cấp Điều 3. Nội dung phân cấp Chương II — CÔNG TÁC TỔ CHỨC BỘ MÁY VÀ BIÊN CHẾ Điều 4. Thẩm quyền của Uỷ ban nhân dân tỉnh Điều 5. Thẩm quyền của Chủ tịch Uỷ ban nhân dân tỉnh Điều 6. Nhiệm vụ và thẩm quyền của Giám đốc Sở Nội vụ Điều 7. Nhiệm vụ và thẩm quyền của Giám đốc sở, ngành tỉnh và tương đương (gọi chung là Sở) Điều 8. Thẩm quyền của Uỷ ban nhân dân cấp huyện Điều 9. Thẩm quyền của Chủ tịch Uỷ ban nhân dân cấp huyện Chương III — CÔNG TÁC QUY HOẠCH, BỔ NHIỆM, BỔ NHIỆM LẠI, TỪ CHỨC, MIỄN NHIỆM CÁN BỘ, CÔNG CHỨC LÃNH ĐẠO, QUẢN LÝ Điều 10. Thẩm quyền của Chủ tịch Uỷ ban nhân dân tỉnh Điều 11. Nhiệm vụ và thẩm quyền của Giám đốc Sở Nội vụ Điều 12. Nhiệm vụ và thẩm quyền của Giám đốc Sở Điều 13. Thẩm quyền của Chủ tịch Uỷ ban nhân dân cấp huyện Chương IV — CÔNG TÁC ĐÀO TẠO, BỒI DƯỠNG CÁN BỘ, CÔNG CHỨC Điều 14. Thẩm quyền của Chủ tịch Uỷ ban nhân dân tỉnh Điều 15. Nhiệm vụ và thẩm quyền của Giám đốc Sở Nội vụ Điều 16. Nhiệm vụ và thẩm quyền của Giám đốc Sở và Chủ tịch Uỷ ban nhân dân cấp huyện Chương V — CÔNG TÁC TUYỂN DỤNG, SỬ DỤNG VÀ QUẢN LÝ CÔNG CHỨC Điều 17. Thẩm quyền của Chủ tịch Uỷ ban nhân dân tỉnh Điều 18. Nhiệm vụ và thẩm quyền của Giám đốc Sở Nội vụ Điều 19. Nhiệm vụ và thẩm quyền của Giám đốc Sở Điều 20. Thẩm quyền của Chủ tịch Uỷ ban nhân dân cấp huyện Chương VI — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 21. Giám đốc Sở Nội vụ có trách nhiệm triển khai và hướng dẫn các sở, ban ngành tỉnh và Uỷ ban nhân dân các huyện, thành phố tổ chức thực hiện Quy định này. Điều 22. Giám đốc các sở, ban ngành tỉnh, Chủ tịch Uỷ ban nhân dân các huyện, thành phố chịu trách nhiệm tổ chức thực hiện đúng nội dung phân cấp quản lý theo Quy định này. Điều 23. Trong quá trình tổ chức thực hiện nếu có vướng mắc, Thủ trưởng các sở, ngành tỉnh, Chủ tịch Uỷ ban nhân dân các huyện, thành phố phản ánh kịp thời về Sở Nội vụ xem xét, giải quyết theo thẩm quyền hoặc tổng hợp, trình Uỷ ban nhân dân tỉnh xem xét, bổ sung, sửa đổi cho phù hợp./.
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.