Thông tư · Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Thông tư 04/2012/TT-NHNN
Quy định về nghiệp vụ nhận ủy thác và ủy thác của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 08/03/2012
- Ngày có hiệu lực
- 02/05/2012
- Hết hiệu lực
- 01/01/2015
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 30/2014/TT-NHNN — Quy định về ủy thác và nhận ủy thác của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài (06/11/2014)
Thay thế / bãi bỏ (1)
- 742/2002/QĐ-NHNN — Về việc ban hành Quy định uỷ thác và nhận uỷ thác cho vay vốn của tổ chức tín dụng (17/07/2002)
Hướng dẫn thi hành (3)
- 46/2010/QH12 — Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (16/06/2010)
- 47/2010/QH12 — Các tổ chức tín dụng (16/06/2010)
- 96/2008/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (26/08/2008)
Bố cục (16 điều)
Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Giải thích từ ngữ Mục 2 — QUY ĐỊNH VỀ NGHIỆP VỤ NHẬN ỦY THÁC VÀ ỦY THÁC TRONG LĨNH VỰC LIÊN QUAN ĐẾN Điều 4. Phạm vi hoạt động Điều 5. Cơ chế áp dụng Điều 6. Phân loại nợ, trích lập dự phòng và xử lý rủi ro Điều 7. Hạch toán kế toán, thống kê và báo cáo nghiệp vụ nhận ủy thác và ủy thác của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài Mục 3 — QUY ĐỊNH VỀ NGHIỆP VỤ NHẬN ỦY THÁC VÀ ỦY THÁC CHO VAY CỦA TỔ CHỨC TÍN DỤNG, Điều 8. Bên nhận ủy thác và bên ủy thác cho vay Điều 9. Nguyên tắc nhận ủy thác và ủy thác cho vay Điều 10. Điều kiện đối với tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài nhận ủy thác để thực hiện cho vay Điều 11. Điều kiện đối với bên ủy thác cho vay Điều 12. Đồng tiền nhận ủy thác và ủy thác cho vay Điều 13. Hợp đồng ủy thác cho vay Điều 14. Quyền và nghĩa vụ của bên nhận ủy thác cho vay Điều 15. Quyền và nghĩa vụ của bên ủy thác cho vay Mục 4 — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 16. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.