Thông tư · Bộ Giao thông vận tải
Thông tư 04/2018/TT-BGTVT
Quy định về việc bảo đảm kỹ thuật nhiên liệu hàng không
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 23/01/2018
- Ngày có hiệu lực
- 15/04/2018
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Thay thế / bãi bỏ (1)
- 38/2014/TT-BGTVT — Quy định về việc bảo đảm kỹ thuật nhiên liệu hàng không tại Việt Nam (05/09/2014)
Hướng dẫn thi hành (2)
- 12/2017/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giao thông vận tải (10/02/2017)
- 61/2014/QH13 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Hàng không dân dụng Việt Nam (21/11/2014)
Bố cục (47 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Giải thích từ ngữ, chữ viết tắt
Chương II — CÁC YÊU CẦU KỸ THUẬT
Mục 1 — Yêu cầu kỹ thuật đối với nhiên liệu hàng không
Điều 4. Tiêu chuẩn kỹ thuật của nhiên liệu hàng không
Điều 5. Lấy mẫu kiểm tra chất lượng nhiên liệu hàng không
Điều 6. Thử nghiệm mẫu nhiên liệu hàng không và kiểm tra tại hiện trường
Điều 7. Phòng thử nghiệm và phương tiện đo lường
Điều 8. Yêu cầu về hồ sơ thử nghiệm nhiên liệu hàng không
Điều 9. Phụ gia sử dụng trong nhiên liệu hàng không
Mục 2 — Yêu cầu kỹ thuật kho nhiên liệu hàng không
Điều 10. Thiết kế, xây dựng, cải tạo kho nhiên liệu hàng không
Điều 11. Bể chứa, bể xả đáy, bể chứa nhiên liệu hàng không tái sử dụng
Điều 12. Hệ thống công nghệ kho nhiên liệu hàng không
Điều 13. Thiết bị lọc nhiên liệu hàng không
Mục 3 — Yêu cầu kỹ thuật đối với phương tiện
Điều 14. Phương tiện vận chuyển nhiên liệu hàng không bằng đường bộ, đường sắt
Điều 15. Phương tiện vận chuyển nhiên liệu hàng không bằng đường biển, đường thủy nội địa
Điều 16. Đường ống vận chuyển nhiên liệu hàng không
Mục 4 — Yêu cầu kỹ thuật đối với phương tiện tra nạp nhiên liệu hàng không
Điều 17. Yêu cầu chung đối với phương tiện tra nạp nhiên liệu hàng không
Điều 18. Xe tra nạp nhiên liệu
Điều 19. Xe truyền tiếp nhiên liệu
Chương III — CÁC YÊU CẦU KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG NHIÊN LIỆU TRONG VẬN HÀNH
Mục 1 — Yêu cầu khi tiếp nhận, bảo quản nhiên liệu hàng không
Điều 20. Quy định chung về tiếp nhận nhiên liệu hàng không
Điều 21. Tiếp nhận nhiên liệu hàng không bằng đường thủy (nhập khẩu và vận chuyển nội địa)
Điều 22. Tiếp nhận nhiên liệu hàng không vận chuyển bằng đường ống
Điều 23. Tiếp nhận nhiên liệu hàng không từ xi téc đường sắt và từ xe ô tô xi téc vào kho sân bay
Điều 24. Kiểm tra định kỳ trong bảo quản nhiên liệu hàng không
Mục 2 — Yêu cầu trong quá trình cấp phát và
Điều 25. Quy định chung đối với nhiên liệu hàng không trong cấp phát và vận chuyển
Điều 26. Cấp phát nhiên liệu hàng không vào tàu dầu, xà lan vận chuyển
Điều 27. Cấp phát nhiên liệu hàng không cho xi téc ô tô, xi téc đường sắt
Điều 28. Cấp phát nhiên liệu hàng không cho xe tra nạp
Mục 3 — Yêu cầu đối với hệ thống nạp qua đường ống ngầm
Điều 29. Các yêu cầu đối với hệ thống tra nạp ngầm để đảm bảo chất lượng nhiên liệu hàng không
Điều 30. Yêu cầu đối với hệ thống tra nạp ngầm mới, sửa chữa, cải tạo
Chương IV — CÁC YÊU CẦU AN TOÀN VÀ KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG KHI TRA NẠP HOẶC HÚT NHIÊN LIỆU HÀNG KHÔNG CHO TÀU BAY
Mục 1 — Tra nạp nhiên liệu hàng không cho tàu bay
Điều 31. Trách nhiệm của các bên liên quan đến tra nạp nhiên liệu hàng không cho tàu bay
Điều 32. Tra nạp nhiên liệu hàng không cho tàu bay
Điều 33. Hút nhiên liệu hàng không từ thùng chứa nhiên liệu tàu bay
Mục 2 — Tra nạp hoặc hút nhiên liệu hàng không trong các trường hợp đặc biệt
Điều 34. Tra nạp nhiên liệu hàng không cho các chuyến bay chuyên cơ
Điều 35. Tra nạp nhiên liệu hàng không trong các trường hợp đặc biệt
Điều 36. Tra nạp nhiên liệu hàng không khi tàu bay bị can thiệp bất hợp pháp
Điều 37. Xử lý trong trường hợp xảy ra sự cố, tai nạn cho tàu bay mà nhiên liệu hàng không có thể là nguyên nhân
Chương V — CÁC YÊU CẦU VỀ HUẤN LUYỆN, ĐÀO TẠO, AN TOÀN, AN NINH, XỬ LÝ SỰ CỐ TRONG KHO NHIÊN LIỆU HÀNG KHÔNG
Mục 1 — Huấn luyện, đào tạo, an toàn, an ninh kho nhiên liệu hàng không
Điều 38. Huấn luyện, đào tạo
Điều 39. Các yêu cầu về an toàn
Điều 40. An ninh
Mục 2 — Xử lý sự cố các trường hợp khẩn cấp
Điều 41. Các trường hợp khẩn cấp
Điều 42. Báo cáo và điều tra các loại sự cố và tai nạn
Điều 43. Bảo vệ môi trường
Mục 3 — Kiểm soát, đánh giá rủi ro và quản lý sự thay đổi
Điều 44. Kiểm soát, đánh giá rủi ro
Điều 45. Quản lý sự thay đổi
Chương VI — HIỆU LỰC THI HÀNH VÀ TỔ CHỨC THỰC HIỆN
Điều 46. Hiệu lực thi hành
Điều 47. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.