Thông tư · Bộ Giao thông vận tải

Thông tư 04/2018/TT-BGTVT

Quy định về việc bảo đảm kỹ thuật nhiên liệu hàng không

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
23/01/2018
Ngày có hiệu lực
15/04/2018
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (47 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ, chữ viết tắt
Chương II — CÁC YÊU CẦU KỸ THUẬT
  Mục 1 — Yêu cầu kỹ thuật đối với nhiên liệu hàng không
    Điều 4. Tiêu chuẩn kỹ thuật của nhiên liệu hàng không
    Điều 5. Lấy mẫu kiểm tra chất lượng nhiên liệu hàng không
    Điều 6. Thử nghiệm mẫu nhiên liệu hàng không và kiểm tra tại hiện trường
    Điều 7. Phòng thử nghiệm và phương tiện đo lường
    Điều 8. Yêu cầu về hồ sơ thử nghiệm nhiên liệu hàng không
    Điều 9. Phụ gia sử dụng trong nhiên liệu hàng không
  Mục 2 — Yêu cầu kỹ thuật kho nhiên liệu hàng không
    Điều 10. Thiết kế, xây dựng, cải tạo kho nhiên liệu hàng không
    Điều 11. Bể chứa, bể xả đáy, bể chứa nhiên liệu hàng không tái sử dụng
    Điều 12. Hệ thống công nghệ kho nhiên liệu hàng không
    Điều 13. Thiết bị lọc nhiên liệu hàng không
  Mục 3 — Yêu cầu kỹ thuật đối với phương tiện
    Điều 14. Phương tiện vận chuyển nhiên liệu hàng không bằng đường bộ, đường sắt
    Điều 15. Phương tiện vận chuyển nhiên liệu hàng không bằng đường biển, đường thủy nội địa
    Điều 16. Đường ống vận chuyển nhiên liệu hàng không
  Mục 4 — Yêu cầu kỹ thuật đối với phương tiện tra nạp nhiên liệu hàng không
    Điều 17. Yêu cầu chung đối với phương tiện tra nạp nhiên liệu hàng không
    Điều 18. Xe tra nạp nhiên liệu
    Điều 19. Xe truyền tiếp nhiên liệu
Chương III — CÁC YÊU CẦU KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG NHIÊN LIỆU TRONG VẬN HÀNH
  Mục 1 — Yêu cầu khi tiếp nhận, bảo quản nhiên liệu hàng không
    Điều 20. Quy định chung về tiếp nhận nhiên liệu hàng không
    Điều 21. Tiếp nhận nhiên liệu hàng không bằng đường thủy (nhập khẩu và vận chuyển nội địa)
    Điều 22. Tiếp nhận nhiên liệu hàng không vận chuyển bằng đường ống
    Điều 23. Tiếp nhận nhiên liệu hàng không từ xi téc đường sắt và từ xe ô tô xi téc vào kho sân bay
    Điều 24. Kiểm tra định kỳ trong bảo quản nhiên liệu hàng không
  Mục 2 — Yêu cầu trong quá trình cấp phát và
    Điều 25. Quy định chung đối với nhiên liệu hàng không trong cấp phát và vận chuyển
    Điều 26. Cấp phát nhiên liệu hàng không vào tàu dầu, xà lan vận chuyển
    Điều 27. Cấp phát nhiên liệu hàng không cho xi téc ô tô, xi téc đường sắt
    Điều 28. Cấp phát nhiên liệu hàng không cho xe tra nạp
  Mục 3 — Yêu cầu đối với hệ thống nạp qua đường ống ngầm
    Điều 29. Các yêu cầu đối với hệ thống tra nạp ngầm để đảm bảo chất lượng nhiên liệu hàng không
    Điều 30. Yêu cầu đối với hệ thống tra nạp ngầm mới, sửa chữa, cải tạo
Chương IV — CÁC YÊU CẦU AN TOÀN VÀ KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG KHI TRA NẠP HOẶC HÚT NHIÊN LIỆU HÀNG KHÔNG CHO TÀU BAY
  Mục 1 — Tra nạp nhiên liệu hàng không cho tàu bay
    Điều 31. Trách nhiệm của các bên liên quan đến tra nạp nhiên liệu hàng không cho tàu bay
    Điều 32. Tra nạp nhiên liệu hàng không cho tàu bay
    Điều 33. Hút nhiên liệu hàng không từ thùng chứa nhiên liệu tàu bay
  Mục 2 — Tra nạp hoặc hút nhiên liệu hàng không trong các trường hợp đặc biệt
    Điều 34. Tra nạp nhiên liệu hàng không cho các chuyến bay chuyên cơ
    Điều 35. Tra nạp nhiên liệu hàng không trong các trường hợp đặc biệt
    Điều 36. Tra nạp nhiên liệu hàng không khi tàu bay bị can thiệp bất hợp pháp
    Điều 37. Xử lý trong trường hợp xảy ra sự cố, tai nạn cho tàu bay mà nhiên liệu hàng không có thể là nguyên nhân
Chương V — CÁC YÊU CẦU VỀ HUẤN LUYỆN, ĐÀO TẠO, AN TOÀN, AN NINH, XỬ LÝ SỰ CỐ TRONG KHO NHIÊN LIỆU HÀNG KHÔNG
  Mục 1 — Huấn luyện, đào tạo, an toàn, an ninh kho nhiên liệu hàng không
    Điều 38. Huấn luyện, đào tạo
    Điều 39. Các yêu cầu về an toàn
    Điều 40. An ninh
  Mục 2 — Xử lý sự cố các trường hợp khẩn cấp
    Điều 41. Các trường hợp khẩn cấp
    Điều 42. Báo cáo và điều tra các loại sự cố và tai nạn
    Điều 43. Bảo vệ môi trường
  Mục 3 — Kiểm soát, đánh giá rủi ro và quản lý sự thay đổi
    Điều 44. Kiểm soát, đánh giá rủi ro
    Điều 45. Quản lý sự thay đổi
Chương VI — HIỆU LỰC THI HÀNH VÀ TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 46. Hiệu lực thi hành
  Điều 47. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.