Quyết định · UBND
Quyết định 04/2025/QĐ-UBND
Ban hành Quy định về hoạt động sáng kiến trên địa bàn tỉnh Bình Phước
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 24/01/2025
- Ngày có hiệu lực
- 15/02/2025
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Thay thế / bãi bỏ (1)
- 19/2019/QĐ-UBND — Quyết định ban hành Quy định về quản lý hoạt động sáng kiến trên địa bàn tỉnh Bình Phước (21/06/2019)
Hướng dẫn thi hành (8)
- 63/2020/QH14 — sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật (18/06/2020)
- 47/2019/QH14 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương (22/11/2019)
- 03/2019/TT-BTC — Quy định về nguồn kinh phí, nội dung và mức chi từ ngân sách nhà nước để thực hiện hoạt động sáng kiến (15/01/2019)
- 80/2015/QH13 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật (22/06/2015)
- 77/2015/QH13 — Tổ chức chính quyền địa phương (19/06/2015)
- 18/2013/TT-BKHCN — Hướng dẫn thi hành một số quy định của điều lệ sáng kiến được ban hành theo Nghị định số 13/2012/NĐ-CP ngày 02 tháng 3 năm 2012 của Chính phủ (01/08/2013)
- 29/2013/QH13 — Khoa học và công nghệ (18/06/2013)
- 13/2012/NĐ-CP — Ban hành Điều lệ Sáng kiến (02/03/2012)
Bố cục (14 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định về hoạt động sáng kiến trên địa bàn tỉnh Bình Phước. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 15 tháng 02 năm 2025 và thay thế Quyết định số 19/2019/QĐ-UBND ngày 21 tháng 6 năm 2019 của UBND tỉnh về việc ban hành Quy định về quản lý hoạt động sáng kiến trên địa bàn tỉnh Bình Phước. Điều 3. Thủ trưởng các sở, ban, ngành, hội, đoàn thể tỉnh; Chủ tịch UBND các huyện, thị xã, thành phố và các cơ quan, đơn vị, tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng Điều 2. Nguyên tắc công nhận sáng kiến Chương II — CÔNG NHẬN SÁNG KIẾN Điều 3. Yêu cầu công nhận sáng kiến Điều 4. Đơn yêu cầu công nhận sáng kiến Điều 5. Mô tả bản chất sáng kiến Điều 6. Thẩm quyền, xét và công nhận sáng kiến Điều 7. Hội đồng sáng kiến Điều 8. Công nhận sáng kiến và cấp Giấy chứng nhận sáng kiến Chương III — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 9. Trách nhiệm quản lý nhà nước về sáng kiến Điều 10. Kinh phí cho hoạt động sáng kiến Điều 11. Điều khoản thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.