Luật · Quốc hội

Luật 29/2013/QH13

Luật Khoa học và công nghệ số 29/2013/QH13

Tình trạng
Hết hiệu lực
Ngày ban hành
18/06/2013
Ngày có hiệu lực
01/01/2014
Hết hiệu lực
01/10/2025

Hết hiệu lực từ 01/10/2025 theo điều khoản hiệu lực của 93/2025/QH15: “Luật Khoa học và công nghệ số 29/2013/QH13 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 28/2018/QH14 và Luật số 07/2022/QH15 (sau đây gọi chung là Luật Khoa học và Công nghệ số 29/2013/QH13) hết hiệu lực kể từ ngày Luật này có hiệu lực thi hành, trừ trường hợp quy định tại các khoản 1, 2, 3, 6, 8 và 9 Điều 73 của Luật này.”

Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (722)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (81 điều)

Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Điều 4. Nhiệm vụ của hoạt động khoa học và công nghệ
Điều 5. Nguyên tắc hoạt động khoa học và công nghệ
Điều 6. Chính sách của Nhà nước về phát triển khoa học và công nghệ
Điều 7. Ngày khoa học và công nghệ Việt Nam
Điều 8. Các hành vi bị cấm
Mục 1 — THÀNH LẬP, QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA TỔ CHỨC KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ
  Điều 9. Hình thức và phân loại tổ chức khoa học và công nghệ
  Điều 10. Quy hoạch mạng lưới tổ chức khoa học và công nghệ công lập
  Điều 11. Điều kiện thành lập, đăng ký hoạt động của tổ chức khoa học và công nghệ
  Điều 12. Thẩm quyền, trình tự, thủ tục thành lập, sáp nhập, chia, tách, giải thể tổ chức khoa học và công nghệ
  Điều 13. Quyền của tổ chức khoa học và công nghệ
  Điều 14. Nghĩa vụ của tổ chức khoa học và công nghệ
  Điều 15. Văn phòng đại diện, chi nhánh tại Việt Nam của tổ chức khoa học và công nghệ nước ngoài
Mục 2 — ĐÁNH GIÁ, XẾP HẠNG TỔ CHỨC KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ
  Điều 16. Mục đích, nguyên tắc đánh giá, xếp hạng tổ chức khoa học và công nghệ
  Điều 17. Đánh giá tổ chức khoa học và công nghệ phục vụ quản lý nhà nước
  Điều 18. Tổ chức đánh giá độc lập
  Điều 19. Chức danh nghiên cứu khoa học, chức danh công nghệ
  Điều 20. Quyền của cá nhân hoạt động khoa học và công nghệ
  Điều 21. Nghĩa vụ của cá nhân hoạt động khoa học và công nghệ
  Điều 22. Đào tạo nhân lực, bồi dưỡng nhân tài về khoa học và công nghệ
  Điều 23. Ưu đãi trong việc sử dụng nhân lực, nhân tài khoa học và công nghệ
  Điều 24. Thu hút cá nhân hoạt động khoa học và công nghệ là người Việt Nam ở nước ngoài và chuyên gia nước ngoài
Mục 1 — XÁC ĐỊNH NHIỆM VỤ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ
  Điều 25. Nhiệm vụ khoa học và công nghệ
  Điều 26. Đề xuất nhiệm vụ khoa học và công nghệ
  Điều 27. Thẩm quyền phê duyệt, ký hợp đồng thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ
Mục 2 — PHƯƠNG THỨC THỰC HIỆN NHIỆM VỤ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ
  Điều 28. Phương thức giao nhiệm vụ khoa học và công nghệ
  Điều 29. Tuyển chọn tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ sử dụng ngân sách nhà nước
  Điều 30. Nhiệm vụ khoa học và công nghệ sử dụng ngân sách nhà nước được giao trực tiếp
  Điều 31. Nhiệm vụ khoa học và công nghệ được quỹ trong lĩnh vực khoa học và công nghệ xét tài trợ, cho vay, bảo lãnh vốn vay
  Điều 32. Liên kết xác định và thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ
Mục 3 — HỢP ĐỒNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ
  Điều 33. Phân loại hợp đồng khoa học và công nghệ
  Điều 34. Quyền, nghĩa vụ của bên đặt hàng theo hợp đồng nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ
  Điều 35. Quyền, nghĩa vụ của bên nhận đặt hàng thực hiện hợp đồng nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ
  Điều 36. Giải quyết tranh chấp hợp đồng khoa học và công nghệ
Mục 4 — ĐÁNH GIÁ, NGHIỆM THU, ĐĂNG KÝ, LƯU GIỮ KẾT QUẢ THỰC HIỆN NHIỆM VỤ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ
  Điều 37. Đánh giá, nghiệm thu kết quả thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ
  Điều 38. Hội đồng khoa học và công nghệ chuyên ngành, tổ chức, chuyên gia tư vấn độc lập đánh giá, nghiệm thu kết quả thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ
  Điều 39. Đăng ký, lưu giữ kết quả thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ
  Điều 40. Trách nhiệm tiếp nhận và tổ chức ứng dụng kết quả thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ
Mục 5 — QUYỀN SỞ HỮU, QUYỀN TÁC GIẢ ĐỐI VỚI KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU KHOA HỌC VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ
  Điều 41. Quyền sở hữu, quyền sử dụng kết quả nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ
  Điều 42. Quyền tác giả đối với kết quả nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ
  Điều 43. Phân chia lợi nhuận khi sử dụng, chuyển giao quyền sử dụng, chuyển nhượng, góp vốn bằng kết quả nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ sử dụng ngân sách nhà nước
  Điều 44. Trách nhiệm triển khai ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ
  Điều 45. Khuyến khích ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ
  Điều 46. Ứng dụng khoa học và công nghệ trong dự án đầu tư, chương trình phát triển kinh tế - xã hội
  Điều 47. Khuyến khích hoạt động sáng kiến, cải tiến kỹ thuật, hợp lý hóa sản xuất và đổi mới sáng tạo
  Điều 48. Truyền thông, phổ biến kiến thức khoa học và công nghệ
Mục 1 — ĐẦU TƯ CỦA NHÀ NƯỚC
  Điều 49. Ngân sách nhà nước cho khoa học và công nghệ
  Điều 50. Mục đích chi ngân sách nhà nước cho khoa học và công nghệ
  Điều 51. Xây dựng dự toán và quản lý việc sử dụng ngân sách nhà nước cho khoa học và công nghệ
  Điều 52. Áp dụng khoán chi đối với nhiệm vụ khoa học và công nghệ sử dụng ngân sách nhà nước; mua kết quả nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ
  Điều 53. Cấp, sử dụng, quản lý kinh phí thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ sử dụng ngân sách nhà nước
  Điều 54. Cơ chế đầu tư đặc biệt thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ đặc biệt
Mục 2 — ĐẦU TƯ CỦA DOANH NGHIỆP, TỔ CHỨC VÀ CÁ NHÂN
  Điều 55. Huy động nguồn vốn ngoài ngân sách nhà nước đầu tư cho khoa học và công nghệ
  Điều 56. Đầu tư của doanh nghiệp cho khoa học và công nghệ
  Điều 57. Khuyến khích doanh nghiệp ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ
  Điều 58. Phát triển doanh nghiệp khoa học và công nghệ
Mục 3 — QUỸ HỖ TRỢ, ĐẦU TƯ CHO HOẠT ĐỘNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ
  Điều 59. Các quỹ hỗ trợ, đầu tư cho hoạt động khoa học và công nghệ
  Điều 60. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ quốc gia
  Điều 61. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ của bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương
  Điều 62. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ của tổ chức, cá nhân
  Điều 63. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ của doanh nghiệp
Mục 4 — ƯU ĐÃI THUẾ VÀ TÍN DỤNG CHO HOẠT ĐỘNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ
  Điều 64. Chính sách thuế đối với hoạt động khoa học và công nghệ
  Điều 65. Chính sách tín dụng đối với hoạt động khoa học và công nghệ
  Điều 66. Xây dựng hạ tầng kỹ thuật phục vụ phát triển khoa học và công nghệ
  Điều 67. Xây dựng hạ tầng phục vụ phát triển công nghệ cao
  Điều 68. Xây dựng hạ tầng thông tin, cơ sở dữ liệu quốc gia và thống kê về khoa học và công nghệ
  Điều 69. Xây dựng và phát triển thị trư­ờng khoa học và công nghệ
  Điều 70. Nguyên tắc hội nhập quốc tế về khoa học và công nghệ
  Điều 71. Hoạt động hội nhập quốc tế về khoa học và công nghệ
  Điều 72. Biện pháp thúc đẩy hội nhập quốc tế về khoa học và công nghệ
  Điều 73. Trách nhiệm của Chính phủ
  Điều 74. Trách nhiệm của Bộ Khoa học và Công nghệ
  Điều 75. Trách nhiệm của bộ, cơ quan ngang bộ
  Điều 76. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
  Điều 77. Danh hiệu vinh dự Nhà nước, khen thưởng và giải thưởng về khoa học và công nghệ
  Điều 78. Nhận danh hiệu, giải thưởng về khoa học và công nghệ của tổ chức, cá nhân nước ngoài, tổ chức quốc tế
  Điều 79. Xử lý vi phạm
  Điều 80. Hiệu lực thi hành
  Điều 81. Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.