Quyết định · UBND
Quyết định 05/2022/QĐ-UBND
Ban hành Quy chế bảo vệ bí mật nhà nước trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 09/02/2022
- Ngày có hiệu lực
- 09/02/2022
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Hướng dẫn thi hành (5)
- 24/2020/TT-BCA — Ban hành biểu mẫu sử dụng trong công tác bảo vệ bí mật nhà nước (10/03/2020)
- 26/2020/NĐ-CP — Quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ bí mật nhà nước (28/02/2020)
- 47/2019/QH14 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương (22/11/2019)
- 29/2018/QH14 — Luật Bảo vệ bí mật nhà nước (15/11/2018)
- 77/2015/QH13 — Tổ chức chính quyền địa phương (19/06/2015)
Bố cục (28 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này "Quy chế Bảo vệ bí mật nhà nước trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa". Điều 2. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày ký và thay thế quyết định số 1082/QĐ-UBND ngày 15/4/2014 của Chủ tịch UBND tỉnh Thanh Hóa "Về việc ban hành Quy chế bảo vệ bí mật nhà nước tỉnh Thanh Hóa". Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh, Giám đốc các sở, Thủ trưởng ban, ngành cấp tỉnh; Chủ tịch UBND các huyện, thị xã, thành phố và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Những hành vi nghiêm cấm Chương II — QUẢN LÝ, SỬ DỤNG, BẢO VỆ BÍ MẬT NHÀ NƯỚC TRÊN ĐỊA BÀN THANH HÓA Điều 4. Xác định bí mật nhà nước và độ mật của bí mật nhà nước Điều 5. Sao, chụp tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước Điều 6. Vận chuyển, giao, nhận tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước Điều 7. Thống kê, lưu giữ, bảo quản tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước Điều 8. Mang tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước ra khỏi nơi lưu giữ Điều 9. Bảo vệ bí mật nhà nước trong sử dụng máy vi tính, thiết bị nhớ ngoài, phương tiện điện tử có tính năng lưu giữ tài liệu, thông tin bí mật nhà nước Điều 10. Cung cấp, chuyển giao bí mật nhà nước cho cơ quan, tổ chức, người Việt Nam Điều 11. Cung cấp, chuyển giao bí mật nhà nước cho cơ quan, tổ chức, cá nhân nước ngoài Điều 12. Hội nghị, hội thảo, cuộc họp có nội dung bí mật nhà nước Điều 13. Tiêu hủy tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước Điều 14. Xác minh, điều tra, xử lý các thông tin, vụ việc liên quan đến vi phạm pháp luật về bảo vệ bí mật nhà nước Điều 15. Phân công cán bộ làm công tác bảo vệ bí mật nhà nước Điều 16. Kinh phí, cơ sở vật chất, trang thiết bị phục vụ công tác bảo vệ bí mật nhà nước Điều 17. Chế độ báo cáo về công tác bảo vệ bí mật nhà nước Chương III — TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN, TỔ CHỨC, CÁ NHÂN TRONG CÔNG TÁC BẢO VỆ BÍ MẬT NHÀ NƯỚC Điều 18. Trách nhiệm của Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh Điều 19. Trách nhiệm của Công an tỉnh Điều 20. Trách nhiệm của Thủ trưởng các cơ quan, tổ chức và Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố Điều 21. Trách nhiệm của cán bộ, công chức, viên chức, công nhân viên các cơ quan, tổ chức và công dân trong tỉnh Chương IV — THANH TRA, KIỂM TRA, KHEN THƯỞNG VÀ XỬ LÝ VI PHẠM Điều 22. Thanh tra, kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo về bảo vệ bí mật nhà nước Điều 23. Khen thưởng, xử lý vi phạm Chương V — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 24. Giám đốc các sở; thủ trưởng các cơ quan, ban, ngành, đoàn thể; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố căn cứ Quy chế này và chức năng, nhiệm vụ của mình xây dựng nội quy bảo vệ bí mật nhà nước ở cơ quan, đơn vị, địa phương và tổ chức thực hiện nghiêm túc. Điều 25. Công an tỉnh có trách nhiệm giúp Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh theo dõi, hướng dẫn, đôn đốc và kiểm tra việc thực hiện Quy chế này.
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.