Thông tư · Bộ Giáo dục và Đào tạo
Thông tư 06/2011/TT-BGDĐT
Quy định về quản lý và sử dụng nguồn hỗ trợ nước ngoài của Bộ Giáo dục và Đào tạo
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 11/02/2011
- Ngày có hiệu lực
- 01/04/2011
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Hướng dẫn thi hành (8)
- 07/2010/TT-BKH — Hướng dẫn thi hành Nghị định số 93/2009/NĐ-CP ngày 22 tháng 10 năm 2009 của Chính phủ ban hành Quy chế quản lý và sử dụng viện trợ phi Chính phủ nước ngoài (30/03/2010)
- 93/2009/NĐ-CP — Ban hành Quy chế quản lý và sử dụng viện trợ phi Chính phủ nước ngoài (22/10/2009)
- 04/2007/TT-BKH — Hướng dẫn thực hiện Quy chế quản lý và sử dụngnguồn hỗ trợ phát triển chính thức (30/07/2007)
- 131/2006/NĐ-CP — Ban hành Quy chế quản lý và sử dụng nguồn hỗ trợ phát triển chính thức (đã được sửa đổi theo Công văn số 149/CP-QHQT ngày 15/11/2006) (09/11/2006)
- 07/2010/TT-BKH — Hướng dẫn thi hành Nghị định số 93/2009/NĐ-CP ngày 22 tháng 10 năm 2009 của Chính phủ ban hành Quy chế quản lý và sử dụng viện trợ phi Chính phủ nước ngoài (30/03/2010)
- 93/2009/NĐ-CP — Ban hành Quy chế quản lý và sử dụng viện trợ phi Chính phủ nước ngoài (22/10/2009)
- 04/2007/TT-BKH — Hướng dẫn thực hiện Quy chế quản lý và sử dụngnguồn hỗ trợ phát triển chính thức (30/07/2007)
- 131/2006/NĐ-CP — Ban hành Quy chế quản lý và sử dụng nguồn hỗ trợ phát triển chính thức (đã được sửa đổi theo Công văn số 149/CP-QHQT ngày 15/11/2006) (09/11/2006)
Bố cục (24 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Nguồn hỗ trợ nước ngoài Điều 4. Nguyên tắc vận động, tiếp nhận, quản lý và sử dụng nguồn hỗ trợ nước ngoài Điều 5. Lĩnh vực ưu tiên sử dụng nguồn hỗ trợ nước ngoài Chương II — VẬN ĐỘNG, ĐÀM PHÁN, KÝ KẾT ĐIỀU ƯỚC QUỐC TẾ KHUNG Điều 6. Vận động nguồn hỗ trợ nước ngoài Điều 7. Xây dựng danh mục các chương trình, dự án yêu cầu tài trợ ODA Điều 8. Đàm phán, ký kết điều ước quốc tế khung về ODA và thỏa thuận viện trợ PCPNN Chương III — XÂY DỰNG VĂN KIỆN, THẨM ĐỊNH, PHÊ DUYỆT, KÝ KÊT Điều 9. Xây dựng văn kiện chương trình, dự án ODA trong Danh mục tài trợ chính thức Điều 10. Xây dựng văn kiện chương trình, dự án sử dụng nguồn PCPNN và hồ sơ viện trợ phi dự án Điều 11. Thẩm định chương trình, dự án ODA và khoản viện trợ PCPNN Điều 12. Phê duyệt chương trình, dự án ODA, khoản viện trợ PCPNN Điều 13. Đàm phán, ký kết điều ước quốc tế cụ thể về ODA và thỏa thuận viện trợ PCPNN Chương IV — QUẢN LÝ THỰC HIỆN CHƯƠNG TRÌNH, DỰ ÁN ODA VÀ Điều 14. Hoàn thành các điều kiện hiệu lực của thỏa thuận tài trợ Điều 15. Ban quản lý chương trình, dự án Điều 16. Lập và thực hiện Kế hoạch hoạt động Điều 17. Công tác mua sắm, đấu thầu Điều 18. Quản lý tài chính, tài sản và giải ngân tại các chương trình, dự án ODA và các khoản viện trợ PCPNN Điều 19. Điều chỉnh, bổ sung chương trình, dự án sử dụng nguồn hỗ trợ nước ngoài Chương V — KIỂM TRA, GIÁM SÁT, ĐÁNH GIÁ, NGHIỆM THU Điều 20. Kiểm tra, giám sát chương trình, dự án ODA và khoản viện trợ PCPNN Điều 21. Đánh giá chương trình, dự án Điều 22. Nghiệm thu, quyết toán, khai thác, sử dụng kết quả chương trình, dự án ODA, khoản viện trợ PCPNN Chương VI — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 23. Hiệu lực thi hành Điều 24. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.