Quyết định · UBND
Quyết định 06/2023/QĐ-UBND
Ban hành Quy chế quản lý và sử dụng viện trợ không hoàn lại không thuộc hỗ trợ phát triển chính thức của các cơ quan, tổ chức, cá nhân nước ngoài trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 06/04/2023
- Ngày có hiệu lực
- 19/04/2023
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Thay thế / bãi bỏ (1)
- 06/2011/QĐ-UBND — Ban hành Quy chế quản lý và sử dụng viện trợ phi Chính phủ nước ngoài trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long (16/05/2011)
Hướng dẫn thi hành (5)
- 23/2022/TT-BTC — Hướng dẫn quản lý tài chính nhà nước đối với nguồn viện trợ không hoàn lại của nước ngoài thuộc nguồn thu ngân sách nhà nước (06/04/2022)
- 80/2020/NĐ-CP — Quản lý và sử dụng viện trợ không hoàn lại không thuộc hỗ trợ phát triển chính thức của các cơ quan, tổ chức, cá nhân nước ngoài dành cho Việt Nam (08/07/2020)
- 47/2019/QH14 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương (22/11/2019)
- 80/2015/QH13 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật (22/06/2015)
- 77/2015/QH13 — Tổ chức chính quyền địa phương (19/06/2015)
Bố cục (35 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế quản lý và sử dụng viện trợ không hoàn lại không thuộc hỗ trợ phát triển chính thức của các cơ quan, tổ chức, cá nhân nước ngoài trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long. Điều 2. Giám đốc Sở Kế hoạch và Đầu tư chủ trì và phối hợp với các đơn vị có liên quan tổ chức triển khai và kiểm tra việc thực hiện Quyết định này. Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh, Giám đốc Sở Kế hoạch và Đầu tư, Thủ trưởng các sở, ban ngành, Đảng, đoàn thể tỉnh; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố và thủ trưởng các đơn vị có liên quan chịu trách nhiệm thi hành quyết định này./. Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Vận động, đàm phán, ký kết, tiếp nhận viện trợ Điều 4. Nguyên tắc trong quản lý và sử dụng viện trợ Điều 5. Vốn chuẩn bị khoản viện trợ Chương II — THẨM ĐỊNH, PHÊ DUYỆT KHOẢN VIỆN TRỢ Điều 6. Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh phê duyệt các khoản viện trợ Điều 7. Hồ sơ khoản viện trợ Điều 8. Cơ quan chủ trì thẩm định hồ sơ khoản viện trợ Điều 9. Trình tự, thủ tục thẩm định, phê duyệt văn kiện, chương trình, dự án, khoản viện trợ phi dự án Điều 10. Quyết định phê duyệt Chương III — QUẢN LÝ THỰC HIỆN VIỆN TRỢ Điều 11. Tổ chức quản lý chương trình, dự án Điều 12. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ban quản lý dự án Điều 13. Điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung chương trình, dự án trong quá trình thực hiện Điều 14. Bàn giao kết quả thực hiện viện trợ Điều 15. Xử lý tranh chấp Chương IV — QUẢN LÝ TÀI CHÍNH VIỆN TRỢ Điều 16. Mở tài khoản cho chương trình, dự án sử dụng vốn viện trợ Điều 17. Lập kế hoạch tài chính vốn viện trợ không hoàn lại thuộc nguồn thu ngân sách nhà nước Điều 18. Kiểm soát chi, giải ngân, hạch toán và ghi thu ghi chi vốn viện trợ không hoàn lại bằng tiền Điều 19. Thuế đối với các khoản viện trợ Chương V — QUẢN LÝ VÀ SỬ DỤNG VỐN ĐỐI ỨNG TRONG HOẠT ĐỘNG Điều 20. Quy định về sử dụng và điều kiện được bố trí vốn đối ứng cho chương trình, dự án, phi dự án do các cơ quan, tổ chức, cá nhân nước ngoài tài trợ. Điều 21. Bố trí kinh phí đối ứng Điều 22. Lập và tổng hợp dự toán kinh phí đối ứng Điều 23. Nguồn kinh phí bố trí vốn đối ứng Điều 24. Cấp phát, quản lý và thanh quyết toán kinh phí đối ứng Chương VI — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ VIỆN TRỢ Điều 25. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân tỉnh Vĩnh Long Điều 26. Trách nhiệm của Sở Kế hoạch và Đầu tư Điều 27. Trách nhiệm của Sở Tài chính Điều 28. Trách nhiệm của Sở Nội vụ Điều 29. Trách nhiệm của Công an tỉnh Điều 30. Trách nhiệm của Văn Phòng Ủy ban nhân dân tỉnh Điều 31. Trách nhiệm của bên tiếp nhận viện trợ Điều 32. Thủ trưởng các sở, ban, ngành tỉnh; Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố Chương VII — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.