Quyết định · UBND

Quyết định 08/2009/QĐ-UBND

Ban hành Quy trình bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm Trưởng thôn, ấp, khu phố trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
22/01/2009
Ngày có hiệu lực
01/02/2009
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Hướng dẫn thi hành (5)

Bố cục (28 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy trình bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm Trưởng thôn, ấp, khu phố trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 10 ngày, kể từ ngày ký.
Điều 3. Chánh Văn phòng Uỷ ban nhân dân tỉnh; Giám đốc Sở Nội vụ; Chủ tịch Uỷ ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố; Chủ tịch Uỷ ban nhân dân các xã, phường, thị trấn; Thủ trưởng các cơ quan, đơn vị liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Nhiệm kỳ của Trưởng thôn tối đa không quá hai năm rưỡi. Trong trường hợp thành lập thôn mới hoặc khuyết Trưởng thôn thì Chủ tịch UBND cấp xã chỉ định Trưởng thôn lâm thời hoạt động cho đến khi thôn bầu được Trưởng thôn mới.
  Điều 2. Nguyên tắc bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm Trưởng thôn
  Điều 3. Tiêu chuẩn Trưởng thôn
  Điều 4. Kinh phí tổ chức bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm Trưởng thôn
Chương II — QUY TRÌNH BẦU CỬ TRƯỞNG THÔN
  Điều 5. Công tác chuẩn bị
  Điều 6. Ban Thường trực Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã chủ trì, phối hợp với Ủy ban nhân dân cùng cấp tổ chức triển khai công tác hiệp thương giới thiệu người ứng cử Trưởng thôn.
  Điều 7. Dự kiến danh sách người ứng cử
  Điều 8. Tổ chức hội nghị cử tri đại diện hộ gia đình thảo luận tiêu chuẩn và danh sách những người ứng cử
  Điều 9. Tổ chức hội nghị Ban Công tác Mặt trận ấn định danh sách chính thức những người ứng cử
  Điều 10. Thành lập Tổ bầu cử
  Điều 11. Lập danh sách cử tri và viết thẻ cử tri
  Điều 12. Tiến hành bầu cử
  Điều 13. Kiểm phiếu và công bố kết quả
  Điều 14. Kết quả bầu cử Trưởng thôn và việc tổ chức bầu cử lại
  Điều 15. Công nhận kết quả bầu cử
Chương III — QUY TRÌNH MIỄN NHIỆM TRƯỞNG THÔN
  Điều 16. Trưởng thôn có thể được miễn nhiệm do sức khoẻ, do hoàn cảnh gia đình hoặc vì lý do khác.
  Điều 17. Thủ tục và trình tự tổ chức việc miễn nhiệm Trưởng thôn
  Điều 18. Công nhận việc miễn nhiệm Trưởng thôn
Chương IV — QUY TRÌNH BÃI NHIỆM TRƯỞNG THÔN
  Điều 19. Trưởng thôn khi không còn được nhân dân tín nhiệm, không hoàn thành nhiệm vụ, vi phạm quyền làm chủ của nhân dân, tham nhũng, lãng phí, không phục tùng sự chỉ đạo điều hành của UBND cấp xã, vi phạm pháp luật và các quy định của cấp trên thì có thể bị cử tri bãi nhiệm theo đề nghị của Chủ tịch UBND cấp xã hoặc của Chủ tịch Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cùng cấp hoặc khi có ít nhất một phần ba tổng số cử tri đại diện hộ gia đình trong thôn kiến nghị.
  Điều 20. Thủ tục và trình tự tổ chức việc bãi nhiệm Trưởng thôn
  Điều 21. Công nhận kết quả bãi nhiệm Trưởng thôn
Chương V — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 22. Giám đốc Sở Nội vụ có trách nhiệm theo dõi, kiểm tra, thanh tra, giám sát việc thực hiện quy định này.
  Điều 23. Chủ tịch UBND, Ban Thường trực Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam các huyện, thị xã, thành phố chỉ đạo, triển khai quy trình bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm Trưởng thôn theo Quy định này; chỉ đạo việc tổ chức tập huấn cuộc bầu cử Trưởng thôn đến tận thôn; đồng thời theo dõi, giám sát việc bầu cử, miễn nhiệm, bãi nhiệm Trưởng thôn theo đúng quy định.
  Điều 24. Báo cáo kết quả bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm Trưởng thôn
  Điều 25. Trong quá trình triển khai thực hiện, nếu có vướng mắc, đề nghị UBND và Ban Thường trực Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam các huyện, thị, thành phố có văn bản phản ánh về Uỷ ban nhân dân tỉnh (thông qua Sở Nội vụ và Ban Thường trực Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam tỉnh) để xem xét sửa đổi, bổ sung cho phù hợp./.

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.