Quyết định · UBND
Quyết định 09/2012/QĐ-UBND
Ban hành Quy định rà soát văn bản quy phạm pháp luật trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 07/05/2012
- Ngày có hiệu lực
- 17/05/2012
- Hết hiệu lực
- 19/09/2014
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 354/QĐ-UBND — Về việc bãi bỏ Quyết định số 09/2012/QĐ-UBND ngày 07/5/2012 của UBND tỉnh Quảng Ngãi (19/09/2014)
Hướng dẫn thi hành (6)
- 20/2010/TT-BTP — Quy định chi tiết thi hành một số điều của Nghị định số 40/2010/NĐ-CP ngày 12/4/2010 của Chính phủ về kiểm tra và xử lý văn bản quy phạm pháp luật (30/11/2010)
- 40/2010/NĐ-CP — Về kiểm tra và xử lý văn bản quy phạm pháp luật (12/04/2010)
- 17/2008/QH12 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật (03/06/2008)
- 91/2006/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân (06/09/2006)
- 31/2004/QH11 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Uỷ ban nhân dân (03/12/2004)
- 11/2003/QH11 — Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân (26/11/2003)
Bố cục (19 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định rà soát văn bản quy phạm pháp luật trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 10 ngày kể từ ngày ký. Điều 3. Chánh Văn phòng UBND tỉnh; Giám đốc các Sở: Tư pháp, Nội vụ, Tài chính; Thủ trưởng các sở, ban, ngành có liên quan; Chủ tịch HĐND và Chủ tịch UBND cấp huyện, cấp xã và các cơ quan có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng Điều 2. Rà soát văn bản Điều 3. Mục đích và yêu cầu của rà soát Điều 4. Nguyên tắc rà soát văn bản Điều 5. Cơ quan thực hiện rà soát Chương II — QUY TRÌNH RÀ SOÁT VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT Điều 6. Lập kế hoạch rà soát Điều 7. Thu thập, tập hợp và phân loại văn bản Điều 8. Nội dung rà soát văn bản Điều 9. Các thao tác nghiệp vụ cụ thể trong rà soát Điều 10. Xử lý kết quả rà soát văn bản Điều 11. Báo cáo kết quả rà soát Điều 12. Xuất bản Tập hệ thống hóa và cập nhật Cơ sở dữ liệu pháp luật tương ứng. Chương III — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 13. Kiện toàn tổ chức, tăng cường lực lượng cán bộ làm công tác rà soát Điều 14. Trách nhiệm xây dựng cơ sở dữ liệu phục vụ rà soát văn bản Điều 15. Kinh phí rà soát Điều 16. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.