Nghị định · Chính phủ

Nghị định 40/2010/NĐ-CP

Về kiểm tra và xử lý văn bản quy phạm pháp luật

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
12/04/2010
Ngày có hiệu lực
01/06/2010
Hết hiệu lực
01/07/2016
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (279)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (6)

Bố cục (45 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Đối tượng và phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Mục đích kiểm tra văn bản
  Điều 3. Nội dung kiểm tra văn bản
  Điều 4. Nguyên tắc kiểm tra văn bản, xử lý văn bản trái pháp luật
  Điều 5. Phương thức kiểm tra văn bản
  Điều 6. Cơ sở pháp lý để xác định nội dung trái pháp luật của văn bản được kiểm tra
  Điều 7. Biện pháp xử lý đối với cơ quan, người đã ban hành văn bản trái pháp luật
  Điều 8. Công bố việc xử lý văn bản trái pháp luật
  Điều 9. Hồ sơ kiểm tra văn bản
  Điều 10. Kiểm tra và xử lý văn bản có nội dung thuộc bí mật nhà nước
Chương II — CƠ QUAN, NGƯỜI CÓ THẨM QUYỀN BAN HÀNH VĂN BẢN TỰ KIỂM TRA VĂN BẢN
  Điều 11. Trách nhiệm tự kiểm tra văn bản
  Điều 12. Xử lý văn bản trái pháp luật qua việc tự kiểm tra
Chương III — KIỂM TRA VÀ XỬ LÝ VĂN BẢN THEO THẨM QUYỀN
  Điều 13. Thẩm quyền của Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ trong việc kiểm tra văn bản
  Điều 14. Thẩm quyền của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp huyện trong việc kiểm tra văn bản
  Điều 15. Kiểm tra văn bản theo chuyên đề, địa bàn hoặc theo ngành, lĩnh vực
  Điều 16. Bộ trưởng Bộ Tư pháp giúp Thủ tướng Chính phủ xử lý văn bản trái pháp luật
  Điều 17. Thẩm quyền của Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ trong việc xử lý văn bản trái pháp luật
  Điều 18. Thẩm quyền của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp huyện trong việc xử lý văn bản trái pháp luật
  Điều 19. Thời gian gửi văn bản đến cơ quan kiểm tra
  Điều 20. Thủ tục do Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ tiến hành kiểm tra, xử lý văn bản trái pháp luật
  Điều 21. Thủ tục xử lý văn bản trái pháp luật trong trường hợp Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh kiến nghị Thủ tướng Chính phủ
  Điều 22. Thủ tục do Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp huyện tiến hành kiểm tra, xử lý văn bản trái pháp luật
  Điều 23. Thời hạn xử lý văn bản có dấu hiệu trái pháp luật
  Điều 24. Văn bản được kiểm tra
  Điều 25. Thẩm quyền và thủ tục kiểm tra, xử lý
  Điều 26. Thông báo văn bản trái pháp luật và hình thức xử lý
  Điều 27. Các hình thức xử lý văn bản trái pháp luật
  Điều 28. Đình chỉ việc thi hành văn bản trái pháp luật
  Điều 29. Hủy bỏ, bãi bỏ văn bản trái pháp luật
  Điều 30. Đính chính văn bản
Chương IV — NGHĨA VỤ, QUYỀN CỦA CƠ QUAN, NGƯỜI BAN HÀNH VĂN BẢN
  Điều 31. Nghĩa vụ của cơ quan, người có thẩm quyền ban hành văn bản có văn bản được kiểm tra
  Điều 32. Quyền của cơ quan, người có văn bản được kiểm tra
  Điều 33. Những hành vi vi phạm pháp luật trong công tác kiểm tra, xử lý văn bản của cơ quan, người có văn bản được kiểm tra
  Điều 34. Xem xét, xử lý trách nhiệm đối với người, cơ quan ban hành văn bản trái pháp luật
Chương V — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC CƠ QUAN TRONG CÔNG TÁC KIỂM TRA, XỬ LÝ VĂN BẢN
  Điều 35. Trách nhiệm của Bộ, cơ quan ngang Bộ trong công tác kiểm tra, xử lý văn bản
  Điều 36. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, Ủy ban nhân dân cấp huyện trong công tác kiểm tra, xử lý văn bản quy phạm pháp luật
  Điều 37. Những hành vi vi phạm pháp luật trong công tác kiểm tra, xử lý văn bản của cơ quan, người có thẩm quyền kiểm tra văn bản
Chương VI — ĐIỀU KIỆN BẢO ĐẢM ĐỐI VỚI CÔNG TÁC KIỂM TRA, XỬ LÝ VĂN BẢN
  Điều 38. Các điều kiện bảo đảm đối với công tác kiểm tra văn bản
  Điều 39. Tổ chức, biên chế kiểm tra văn bản
  Điều 40. Cộng tác viên kiểm tra văn bản
  Điều 41. Kinh phí bảo đảm cho công tác kiểm tra, xử lý văn bản
  Điều 42. Hệ cơ sở dữ liệu phục vụ cho công tác kiểm tra, xử lý, rà soát văn bản
Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 43. Hiệu lực thi hành
  Điều 44. Quy định chuyển tiếp
  Điều 45. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.