Thông tư · Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch
Thông tư 09/2014/TT-BVHTTDL
Quy định công tác bảo vệ bí mật nhà nước trong ngành văn hóa, thể thao và du lịch
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 29/09/2014
- Ngày có hiệu lực
- 14/11/2014
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 02/2021/TT-BVHTTDL — bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật do Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ban hành (13/05/2021)
Hướng dẫn thi hành (7)
- 12/2002/TT-BCA(A11) — Hướng dẫn thực hiện Nghị định số 33/2002/NĐ-CP ngày 28 tháng 3 năm 2002 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành Pháp lệnh Bảo vệ bí mật nhà nước (13/09/2002)
- 33/2002/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành Pháp lệnh Bảo vệ bí mật nhà nước (28/03/2002)
- 30/2000/PL-UBTVQH10 — Bảo vệ bí mật Nhà nước (28/12/2000)
- 76/2013/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (16/07/2013)
- 12/2002/TT-BCA(A11) — Hướng dẫn thực hiện Nghị định số 33/2002/NĐ-CP ngày 28 tháng 3 năm 2002 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành Pháp lệnh Bảo vệ bí mật nhà nước (13/09/2002)
- 33/2002/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành Pháp lệnh Bảo vệ bí mật nhà nước (28/03/2002)
- 30/2000/PL-UBTVQH10 — Bảo vệ bí mật Nhà nước (28/12/2000)
Bố cục (20 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Những hành vi bị nghiêm cấm Chương II — QUY ĐỊNH CỤ THỂ Điều 4. Thẩm quyền trong công tác bảo vệ bí mật nhà nước Điều 5. Tiêu chuẩn và yêu cầu đối với cá nhân làm công tác liên quan trực tiếp đến bí mật nhà nước Điều 6. Xác định, thay đổi độ mật; sửa đổi, bổ sung, giải mật danh mục bí mật nhà nước Điều 7. Soạn thảo, in, sao, chụp tài liệu, vật mang bí mật nhà nước Điều 8. Quản lý, sử dụng con dấu trong công tác bảo vệ bí mật nhà nước Điều 9. Vận chuyển, giao nhận tài liệu, vật mang bí mật nhà nước Điều 10. Sử dụng, phổ biến, nghiên cứu, tìm hiểu tài liệu, vật mang bí mật nhà nước Điều 11. Thống kê, lưu giữ, bảo quản tài liệu, vật mang bí mật nhà nước Điều 12. Bảo vệ bí mật nhà nước trong thông tin liên lạc và thông tin đại chúng Điều 13. Thủ tục xét duyệt, cung cấp tài liệu, vật mang bí mật nhà nước cho cơ quan, đơn vị, công dân Việt Nam Điều 14. Bảo vệ bí mật nhà nước trong hoạt động đối ngoại Điều 15. Tiêu hủy tài liệu thuộc bí mật nhà nước Điều 16. Cam kết bảo vệ bí mật nhà nước Điều 17. Kiểm tra thực hiện công tác bảo vệ bí mật nhà nước Điều 18. Chế độ báo cáo công tác bảo vệ bí mật nhà nước Chương III — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 19. Trách nhiệm thực hiện Điều 20. Hiệu lực thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.