Nghị quyết · Ủy ban Thường vụ Quốc hội

Nghị quyết 09/2014/UBTVQH13

Trình tự, thủ tục xem xét, quyết định áp dụng các biện pháp xử lý hành chính tại Tòa án nhân dân

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
20/01/2014
Ngày có hiệu lực
20/01/2014
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Được hướng dẫn bởi (27)

Hướng dẫn thi hành (4)

Bố cục (42 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Nguyên tắc xem xét, quyết định áp dụng biện pháp xử lý hành chính
  Điều 3. Thẩm quyền xem xét, áp dụng biện pháp xử lý hành chính
  Điều 4. Kiểm sát việc xem xét, quyết định áp dụng biện pháp xử lý hành chính
  Điều 5. Trách nhiệm của cá nhân, cơ quan, tổ chức trong việc xem xét, quyết định áp dụng biện pháp xử lý hành chính
  Điều 6. Trách nhiệm quản lý công tác xem xét, quyết định áp dụng biện pháp xử lý hành chính
Chương II — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC XEM XÉT QUYẾT ĐỊNH ÁP DỤNG
  Điều 7. Thời hạn xem xét, quyết định áp dụng biện pháp xử lý hành chính
  Điều 8. Nhận, thụ lý hồ sơ đề nghị áp dụng biện pháp xử lý hành chính
  Điều 9. Phân công Thẩm phán xem xét, quyết định áp dụng biện pháp xử lý hành chính
  Điều 10. Những trường hợp phải từ chối, thay đổi Thẩm phán, Thư ký phiên họp
  Điều 11. Thông báo về việc thụ lý
  Điều 12. Kiểm tra hồ sơ đề nghị áp dụng biện pháp xử lý hành chính
  Điều 13. Quyền cung cấp tài liệu, chứng cứ của người bị đề nghị áp dụng biện pháp xử lý hành chính
  Điều 14. Yêu cầu bổ sung tài liệu, chứng cứ
  Điều 15. Đình chỉ, tạm đình chỉ việc xem xét, quyết định áp dụng biện pháp xử lý hành chính
  Điều 16. Quyết định mở phiên họp xem xét, quyết định áp dụng biện pháp xử lý hành chính
  Điều 17. Thành phần phiên họp
  Điều 18. Quyền và nghĩa vụ của người tham gia phiên họp
  Điều 19. Tham gia phiên họp xem xét, quyết định áp dụng biện pháp xử lý hành chính
  Điều 20. Trình tự, thủ tục tiến hành phiên họp xem xét, quyết định áp dụng biện pháp xử lý hành chính
  Điều 21. Biên bản phiên họp
  Điều 22. Nội dung quyết định áp dụng, không áp dụng biện pháp xử lý hành chính và các quyết định khác
  Điều 23. Hiệu lực các quyết định của Tòa án
  Điều 24. Việc gửi quyết định của Tòa án
  Điều 25. Quản lý hồ sơ về việc xem xét, áp dụng biện pháp xử lý hành chính
Chương III — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC XEM XÉT, QUYẾT ĐỊNH VIỆC HOÃN,
  Điều 26. Nhận, thụ lý hồ sơ đề nghị hoãn hoặc miễn áp dụng biện pháp xử lý hành chính
  Điều 27. Giảm thời hạn, tạm đình chỉ hoặc miễn chấp hành phần thời gian áp dụng biện pháp xử lý hành chính còn lại
  Điều 28. Hủy bỏ quyết định hoãn hoặc tạm đình chỉ chấp hành quyết định áp dụng biện pháp xử lý hành chính
Chương IV — KHIẾU NẠI, KIẾN NGHỊ, KHÁNG NGHỊ; GIẢI QUYẾT KHIẾU NẠI,
  Mục 1 — KHIẾU NẠI, KIẾN NGHỊ, KHÁNG NGHỊ; GIẢI QUYẾT KHIẾU NẠI,
    Điều 29. Các quyết định của Tòa án có thể bị khiếu nại, kiến nghị, kháng nghị
    Điều 30. Người có quyền khiếu nại, kiến nghị, kháng nghị đối với quyết định của Tòa án
    Điều 31. Thời hạn khiếu nại, kiến nghị, kháng nghị quyết định của Tòa án
    Điều 32. Thủ tục khiếu nại, kiến nghị, kháng nghị quyết định của Tòa án
    Điều 33. Thủ tục giải quyết khiếu nại, kiến nghị, kháng nghị quyết định của Tòa án
    Điều 34. Trình tự tiến hành phiên họp xem xét, giải quyết khiếu nại, kiến nghị, kháng nghị đối với quyết định của Tòa án
    Điều 35. Thẩm quyền của Thẩm phán giải quyết khiếu nại, kiến nghị, kháng nghị
    Điều 36. Nội dung và hiệu lực của quyết định giải quyết khiếu nại, kiến nghị, kháng nghị
  Mục 2 — KHIẾU NẠI, GIẢI QUYẾT KHIẾU NẠI HÀNH VI CỦA NGƯỜI
    Điều 37. Hành vi có thể bị khiếu nại trong việc xem xét, quyết định áp dụng biện pháp xử lý hành chính
    Điều 38. Quyền, nghĩa vụ của người khiếu nại
    Điều 39. Quyền, nghĩa vụ của người bị khiếu nại
    Điều 40. Thời hạn khiếu nại
    Điều 41. Thẩm quyền và thời hạn giải quyết khiếu nại
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 42. Hiệu lực thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.