Văn bản · Bộ Công an
Văn bản 10/2013/TTLT-BTTTT-BQP-BCA
Hướng dẫn cơ chế phối hợp xử lý nhiễu có hại giữa các đài vô tuyến điện phục vụ mục đích quốc phòng, an ninh và mục đích kinh tế - xã hội
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 09/05/2013
- Ngày có hiệu lực
- 28/06/2013
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Hướng dẫn thi hành (6)
- 50/2011/NĐ-CP — sửa đổi Nghị định 187/2007/NĐ-CP quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Thông tin và Truyền thông (24/06/2011)
- 42/2009/QH12 — Tần số vô tuyến điện (23/11/2009)
- 187/2007/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Thông tin và Truyền thông (25/12/2007)
- 50/2011/NĐ-CP — sửa đổi Nghị định 187/2007/NĐ-CP quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Thông tin và Truyền thông (24/06/2011)
- 42/2009/QH12 — Tần số vô tuyến điện (23/11/2009)
- 187/2007/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Thông tin và Truyền thông (25/12/2007)
Bố cục (12 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Giải thích từ ngữ Điều 4. Nguyên tắc xử lý nhiễu có hại Chương II — TRÁCH NHIỆM XỬ LÝ NHIỄU CÓ HẠI Điều 5. Cơ quan đầu mối xử lý nhiễu có hại Điều 6. Trách nhiệm của cơ quan đầu mối xử lý nhiễu có hại Điều 7. Cơ quan đầu mối chủ trì xử lý nhiễu có hại Chương III — TRÌNH TỰ PHỐI HỢP Điều 8. Trình tự phối hợp xử lý nhiễu có hại giữa các đài vô tuyến điện thuộc phạm vi quản lý của Bộ Thông tin và Truyền thông, Bộ Quốc phòng, Bộ Công an Điều 9. Trình tự phối hợp xử lý nhiễu có hại giữa đài vô tuyến điện hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam với đài vô tuyến điện của quốc gia khác Điều 10. Thời gian xử lý nhiễu có hại Chương IV — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 11. Hiệu lực thi hành Điều 12. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.