Thông tư · Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư 10/2021/TT-NHNN

Quy định về tái cấp vốn đối với Ngân hàng Chính sách xã hội theo Quyết định số 23/2021/QĐ-TTg ngày 07 tháng 7 năm 2021 của Thủ tướng Chính phủ quy định về việc thực hiện một số chính sách hỗ trợ người lao động và người sử dụng lao động gặp khó khăn do đại dịch COVID-19

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
21/07/2021
Ngày có hiệu lực
21/07/2021
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Được hướng dẫn bởi (1)

Hướng dẫn thi hành (7)

Bố cục (18 điều)

Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Điều 2. Số tiền tái cấp vốn
Điều 3. Lãi suất tái cấp vốn
Điều 4. Thời hạn tái cấp vốn, giải ngân tái cấp vốn
Điều 5. Tài sản bảo đảm
Điều 6. Trình tự tái cấp vốn
Điều 7. Trả nợ vay tái cấp vốn
Điều 8. Trách nhiệm của Ngân hàng Chính sách xã hội
Điều 9. Trách nhiệm các đơn vị thuộc Ngân hàng Nhà nước
Điều 10. Hiệu lực thi hành
Phụ lục I — (Ban hành kèm theo Thông tư số 10/2021/TT-NHNN ngày 21 tháng 7 năm 2021 của
Phụ lục II — (Ban hành kèm theo Thông tư số 10/2021/TT-NHNN ngày 21 tháng 7 năm 2021 của
  Điều 2. Số tiền tái cấp vốn
  Điều 3. Lãi suất tái cấp vốn
  Điều 4. Thời hạn
  Điều 5. Tài sản bảo đảm
  Điều 6. Giải ngân tái cấp vốn
  Điều 7. Trả nợ vay tái cấp vốn
  Điều 8. Quyền và nghĩa vụ của các bên
  Điều 9. Điều khoản thi hành
Phụ lục III — (Ban hành kèm theo Thông tư số 10/2021/TT-NHNN ngày 21 tháng 7 năm 2020 của
Phụ lục IV — (Ban hành kèm theo Thông tư số 10/2021/TT-NHNN ngày 21 tháng 7 năm 2021 của
Phụ lục V — (Ban hành kèm theo Thông tư số 10/2021/TT-NHNN ngày 21 tháng 7 năm 2021 của
Phụ lục VI — (Ban hành kèm theo Thông tư số 10/2021/TT-NHNN ngày 21 tháng 7 năm 2021 của
Phụ lục VII — (Ban hành kèm theo Thông tư số 10/2021/TT-NHNN ngày 21 tháng 7 năm 2021 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam)

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.