Thông tư · Bộ Quốc phòng
Thông tư 102/2016/TT-BQP
Quy định đăng ký, quản lý, sử dụng xe cơ giới trong Bộ Quốc phòng
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 29/06/2016
- Ngày có hiệu lực
- 15/08/2016
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)
- 102/2021/TT-BQP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 102/2016/TT-BQP ngày 29 tháng 6 năm 2016 của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng quy định về đăng ký, quản lý, sử dụng xe cơ giới trong Bộ Quốc phòng; được sửa đổi, bổ sung một số điều tại Thông tư số 172/2018/TT-BQP ngày 27 tháng 12 năm 2018 của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng (22/07/2021)
- 102/2021/TT-BQP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 102/2016/TT-BQP ngày 29 tháng 6 năm 2016 của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng quy định về đăng ký, quản lý, sử dụng xe cơ giới trong Bộ Quốc phòng; được sửa đổi, bổ sung một số điều tại Thông tư số 172/2018/TT-BQP ngày 27 tháng 12 năm 2018 của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng (22/07/2021)
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)
- 169/2021/TT-BQP — Quy định về đăng ký, quản lý, sử dụng xe cơ giới, xe máy chuyên dùng trong Bộ Quốc phòng (23/12/2021)
- 172/2018/TT-BQP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 102/2016/TT-BQP ngày 29 tháng 6 năm 2016 của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng quy định về đăng ký, quản lý, sử dụng xe cơ giới trong Bộ Quốc phòng (27/12/2018)
Hướng dẫn thi hành (1)
- 23/2008/QH12 — Giao thông đường bộ (13/11/2008)
Bố cục (29 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Điều 4. Nguyên tắc đăng ký, quản lý, sử dụng
Điều 5. Biển số đăng ký xe quân sự
Điều 6. Chứng nhận đăng ký xe quân sự
Điều 7. Những hành vi nghiêm cấm
Chương II — ĐĂNG KÝ, QUẢN LÝ, SỬ DỤNG XE QUÂN SỰ
Mục 1 — ĐĂNG KÝ XE QUÂN SỰ
Điều 8. Hình thức đăng ký
Điều 9. Cơ quan quản lý đăng ký
Điều 10. Hồ sơ đăng ký đối với xe có nguồn gốc viện trợ trước ngày 31 tháng 12 năm 1989
Điều 11. Hồ sơ đăng ký đối với xe do Bộ Quốc phòng trang bị
Điều 12. Hồ sơ đăng ký đối với xe do đơn vị tự mua
Điều 13. Hồ sơ đăng ký đối với xe điều động giữa các cơ quan, đơn vị đầu mối trực thuộc Bộ Quốc phòng
Điều 14. Hồ sơ đăng ký đối với xe của cơ quan, đơn vị mua bằng vốn tự có, bán lại cho cơ quan, đơn vị khác trong Bộ Quốc phòng
Điều 15. Hồ sơ đăng ký đối với xe điều động nội bộ của cơ quan, đơn vị trực thuộc Bộ Quốc phòng
Điều 16. Hồ sơ đăng ký đối với xe cho, tặng; viện trợ; nhập khẩu phi mậu dịch, xe là quà tặng hoặc nhập khẩu là tài sản di chuyển
Điều 17. Hồ sơ đăng ký đối với xe cải tạo
Điều 18. Hồ sơ đăng ký đối với xe sau sửa chữa thay thế động cơ cùng loại
Điều 19. Đăng ký tạm thời
Điều 20. Trình tự đăng ký
Điều 21. Trình tự, thủ tục cấp lại, cấp đổi biển số, chứng nhận đăng ký
Mục 2 — QUẢN LÝ, SỬ DỤNG XE QUÂN SỰ
Điều 22. Quy định quản lý
Điều 23. Quy định sử dụng
Điều 24. Điều kiện xe quân sự khi lưu hành
Chương III — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC CƠ QUAN, ĐƠN VỊ
Điều 25. Cục Xe - Máy
Điều 26. Các cơ quan, đơn vị
Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 27. Hiệu lực thi hành
Điều 28. Điều khoản chuyển tiếp
Điều 29. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.