Thông tư · Bộ Quốc phòng
Thông tư 169/2021/TT-BQP
Quy định về đăng ký, quản lý, sử dụng xe cơ giới, xe máy chuyên dùng trong Bộ Quốc phòng
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 23/12/2021
- Ngày có hiệu lực
- 08/02/2022
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Thay thế / bãi bỏ (3)
- 102/2021/TT-BQP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 102/2016/TT-BQP ngày 29 tháng 6 năm 2016 của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng quy định về đăng ký, quản lý, sử dụng xe cơ giới trong Bộ Quốc phòng; được sửa đổi, bổ sung một số điều tại Thông tư số 172/2018/TT-BQP ngày 27 tháng 12 năm 2018 của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng (22/07/2021)
- 172/2018/TT-BQP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 102/2016/TT-BQP ngày 29 tháng 6 năm 2016 của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng quy định về đăng ký, quản lý, sử dụng xe cơ giới trong Bộ Quốc phòng (27/12/2018)
- 102/2016/TT-BQP — Quy định đăng ký, quản lý, sử dụng xe cơ giới trong Bộ Quốc phòng (29/06/2016)
Hướng dẫn thi hành (2)
- 23/2008/QH12 — Giao thông đường bộ (13/11/2008)
- 23/2008/QH12 — Giao thông đường bộ (13/11/2008)
Bố cục (33 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Điều 4. Biển số đăng ký xe cơ giới, xe máy chuyên dùng
Điều 5. Chứng nhận đăng ký xe cơ giới, xe máy chuyên dùng
Điều 6. Chứng từ nguồn gốc xe cơ giới, xe máy chuyên dùng
Điều 7. Giải quyết các trường hợp cụ thể về số khung, số máy
Điều 8. Những hành vi nghiêm cấm
Chương II — ĐĂNG KÝ, QUẢN LÝ, SỬ DỤNG XE CƠ GIỚI,
Mục 1 — NGUYÊN TẮC, HÌNH THỨC, CƠ QUAN ĐĂNG KÝ XE CƠ GIỚI, XE MÁY CHUYÊN DÙNG
Điều 9. Nguyên tắc đăng ký, quản lý, sử dụng
Điều 10. Hình thức đăng ký
Điều 11. Cơ quan quản lý đăng ký
Mục 2 — HỒ SƠ ĐĂNG KÝ XE CƠ GIỚI, XE MÁY CHUYÊN DÙNG
Điều 12. Hồ sơ đăng ký đối với xe cơ giới, xe máy chuyên dùng có nguồn gốc viện trợ trước ngày 31 tháng 12 năm 1989
Điều 13. Hồ sơ đăng ký đối với xe cơ giới, xe máy chuyên dùng do Bộ Quốc phòng trang bị
Điều 14. Hồ sơ đăng ký đối với xe cơ giới, xe máy chuyên dùng do đơn vị tự mua
Điều 15. Hồ sơ đăng ký đối với xe cơ giới, xe máy chuyên dùng điều động giữa các cơ quan, đơn vị đầu mối trực thuộc Bộ Quốc phòng
Điều 16. Hồ sơ đăng ký đối với xe cơ giới, xe máy chuyên dùng điều động nội bộ của cơ quan, đơn vị trực thuộc Bộ Quốc phòng
Điều 17. Hồ sơ đăng ký đối với xe cơ giới, xe máy chuyên dùng được cho, tặng; viện trợ; nhập khẩu phi mậu dịch, nhập khẩu là tài sản di chuyển
Điều 18. Hồ sơ đăng ký đối với xe cơ giới, xe máy chuyên dùng được cải tạo
Điều 19. Hồ sơ đăng ký đối với xe cơ giới, xe máy chuyên dùng thay thế động cơ cùng loại
Điều 20. Hồ sơ đăng ký, cấp thêm biển số xe cơ giới đối với xe phục vụ Lãnh đạo Đảng, Nhà nước; xe nghiệp vụ của Quân đội đã đăng ký biển số dân sự
Điều 21. Hồ sơ giới thiệu đăng ký, cấp biển số dân sự xe cơ giới, xe máy chuyên dùng của các doanh nghiệp, cơ quan, đơn vị Quân đội
Điều 22. Cấp biển số tạm thời cho xe cơ giới, xe máy chuyên dùng
Điều 23. Trình tự đăng ký
Điều 24. Cấp lại, cấp đổi, thu hồi biển số, chứng nhận đăng ký xe cơ giới, xe máy chuyên dùng
Mục 3 — QUẢN LÝ, SỬ DỤNG XE CƠ GIỚI, XE MÁY CHUYÊN DÙNG
Điều 25. Quản lý xe cơ giới, xe máy chuyên dùng
Điều 26. Sử dụng xe cơ giới, xe máy chuyên dùng
Điều 27. Điều kiện xe cơ giới, xe máy chuyên dùng tham gia giao thông
Chương III — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC CƠ QUAN, ĐƠN VỊ VÀ DOANH NGHIỆP CÓ LIÊN QUAN
Điều 28. Bộ Tổng Tham mưu
Điều 29. Tổng cục Kỹ thuật
Điều 30. Các cơ quan, đơn vị và doanh nghiệp có liên quan
Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 31. Hiệu lực thi hành
Điều 32. Điều khoản chuyển tiếp
Điều 33. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.