Nghị định · Chính phủ

Nghị định 106/2004/NĐ-CP

Về tín dụng đầu tư phát triển của Nhà nước

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
01/04/2004
Ngày có hiệu lực
27/04/2004
Hết hiệu lực
16/01/2007
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (20)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (45 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Mục đích của tín dụng đầu tư phát triển của Nhà nước
  Điều 2. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 3. Nguyên tắc tín dụng đầu tư phát triển của Nhà nước
  Điều 4. Giao Quỹ hỗ trợ phát triển tổ chức thực thi chính sách tín dụng đầu tư phát triển của Nhà nước.
  Điều 5. Kế hoạch tín dụng đầu tư phát triển của Nhà nước
  Điều 6. Giải thích từ ngữ
Chương II — TÍN DỤNG ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CỦA NHÀ NƯỚC
  Điều 7. Các hình thức cho vay đầu tư phát triển của Nhà nước
  Điều 8. Đối tượng cho vay đầu tư
  Điều 9. Điều kiện cho vay đầu tư
  Điều 10. Mức vốn cho vay đầu tư
  Điều 11. Thời hạn cho vay đầu tư
  Điều 12. Lãi suất cho vay đầu tư
  Điều 13. Đối tượng cho dự án vay theo Hiệp định Chính phủ
  Điều 14. Điều kiện cho vay dự án theo Hiệp định Chính phủ
  Điều 15. Thực hiện giải ngân
  Điều 16. Tài sản bảo đảm áp dụng đối với cho vay đầu tư và bảo lãnh tín dụng đầu tư
  Điều 17. Trả nợ vay
  Điều 18. Điều chỉnh thời hạn ân hạn, thời hạn trả nợ và mức trả nợ trong mỗi kỳ hạn
  Điều 19. Rủi ro và xử lý rủi ro
  Điều 20. Trích, lập Quỹ dự phòng rủi ro
  Điều 21. Thẩm quyền xử lý rủi ro:
  Điều 22. Đối tượng được hỗ trợ lãi suất sau đầu tư bao gồm:
  Điều 23. Điều kiện để được hỗ trợ lãi suất sau đầu tư
  Điều 24. Nguyên tắc hỗ trợ lãi suất sau đầu tư
  Điều 25. Mức hỗ trợ lãi suất sau đầu tư
  Điều 26. Đối tượng được bảo lãnh
  Điều 27. Điều kiện bảo lãnh
  Điều 28. Thời hạn bảo lãnh
  Điều 29. Mức bảo lãnh
  Điều 30. Phí bảo lãnh
  Điều 31. Trách nhiệm tài chính khi chủ đầu tư không trả được nợ
  Điều 32. Xử lý rủi ro trong bảo lãnh
Chương III — NGUỒN VỐN TÍN DỤNG ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CỦA NHÀ NƯỚC
  Điều 33. Nguồn vốn tín dụng đầu tư phát triển của Nhà nước
Chương IV — QUỸ HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN
  Điều 34. Nhiệm vụ của Quỹ hỗ trợ phát triển
  Điều 35. Cơ chế tài chính Quỹ hỗ trợ phát triển
Chương V — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC CƠ QUAN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC
  Điều 36. Bộ Tài chính
  Điều 37. Bộ Kế hoạch và Đầu tư
  Điều 38. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
  Điều 39. Các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ và Uỷ ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương
Chương VI — BÁO CÁO, THANH TRA, KIỂM TRA VÀ XỬ LÝ VI PHẠM
  Điều 40. Thanh tra, kiểm tra, báo cáo
  Điều 41. Xử lý vi phạm
Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 42. Hiệu lực thi hành
  Điều 43. Các dự án đã ký hợp đồng tín dụng
  Điều 44. Trách nhiệm hướng dẫn thực hiện
  Điều 45. Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ, Thủ trưởng cơ quan thuộc Chính phủ, Chủ tịch Uỷ ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương, Chủ tịch Hội đồng quản lý Quỹ hỗ trợ phát triển chịu trách nhiệm thi hành Nghị định này.

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.