Nghị định · Chính phủ

Nghị định 151/2006/NĐ-CP

Về tín dụng đầu tư và tín dụng xuất khẩu của Nhà nước

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
20/12/2006
Ngày có hiệu lực
16/01/2007
Hết hiệu lực
20/10/2011
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)

Được hướng dẫn bởi (62)

Thay thế / bãi bỏ (2)

Hướng dẫn thi hành (9)

Bố cục (56 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi, đối tượng điều chỉnh
  Điều 2. Nguyên tắc tín dụng đầu tư, tín dụng xuất khẩu
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Kế hoạch tín dụng đầu tư và tín dụng xuất khẩu của Nhà nước
Chương II — TÍN DỤNG ĐẦU TƯ CỦA NHÀ NƯỚC
  Mục 1 — CHO VAY ĐẦU TƯ
    Điều 5. Các hình thức cho vay đầu tư
    Điều 6. Đối tượng cho vay
    Điều 7. Điều kiện cho vay
    Điều 8. Mức vốn cho vay
    Điều 9. Thời hạn cho vay
    Điều 10. Đồng tiền và lãi suất cho vay
    Điều 11. Cho các dự án vay theo Hiệp định của Chính phủ và dự án đầu tư ra nước ngoài theo quyết định của Thủ tướng Chính phủ
  Mục 2 — HỖ TRỢ SAU ĐẦU TƯ
    Điều 12. Đối tượng được hỗ trợ sau đầu tư
    Điều 13. Điều kiện hỗ trợ sau đầu tư
    Điều 14. Mức hỗ trợ sau đầu tư
  Mục 3 — BẢO LÃNH TÍN DỤNG ĐẦU TƯ
    Điều 15. Đối tượng được bảo lãnh
    Điều 16. Điều kiện bảo lãnh
    Điều 17. Thời hạn bảo lãnh
    Điều 18. Mức bảo lãnh và phí bảo lãnh
    Điều 19. Trách nhiệm tài chính khi chủ đầu tư không trả được nợ
Chương III — TÍN DỤNG XUẤT KHẨU
  Mục 1 — CHO VAY XUẤT KHẨU
    Điều 20. Các hình thức cho vay xuất khẩu
    Điều 21. Đối tượng cho vay
    Điều 22. Điều kiện cho vay
    Điều 23. Mức vốn cho vay
    Điều 24. Thời hạn cho vay
    Điều 25. Đồng tiền và lãi suất cho vay
    Điều 26. Thực hiện giải ngân, thu nợ
  Mục 2 — BẢO LÃNH TÍN DỤNG XUẤT KHẨU
    Điều 27. Đối tượng bảo lãnh
    Điều 28. Điều kiện bảo lãnh
    Điều 29. Thời hạn bảo lãnh
    Điều 30. Mức bảo lãnh, phí bảo lãnh
    Điều 31. Trách nhiệm tài chính khi nhà xuất khẩu không trả được nợ được áp dụng theo quy định tại Điều 19 Nghị định này.
  Mục 3 — BẢO LÃNH DỰ THẦU VÀ BẢO LÃNH THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG
    Điều 32. Đối tượng bảo lãnh
    Điều 33. Điều kiện bảo lãnh
    Điều 34. Thời hạn bảo lãnh
    Điều 35. Mức bảo lãnh, phí bảo lãnh
    Điều 36. Trách nhiệm tài chính của nhà xuất khẩu khi Ngân hàng Phát triển Việt Nam phải thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh cho bên nước ngoài
Chương IV — BẢO ĐẢM TIỀN VAY, TRẢ NỢ VAY VÀ XỬ LÝ RỦI RO TÍN DỤNG ĐẦU TƯ VÀ TÍN DỤNG XUẤT KHẨU
  Điều 37. Bảo đảm tiền vay
  Điều 38. Trả nợ vay
  Điều 39. Rủi ro, xử lý rủi ro
  Điều 40. Phân loại nợ, trích, lập quỹ dự phòng rủi ro
  Điều 41. Thẩm quyền xử lý rủi ro
Chương V — NGUỒN VỐN THỰC HIỆN TÍN DỤNG ĐẦU TƯ VÀ TÍN DỤNG XUẤT KHẨU CỦA NHÀ NƯỚC
  Điều 42. Vốn ngân sách nhà nước
  Điều 43. Vốn huy động
  Điều 44. Bộ Tài chính
  Điều 45. Bộ Kế hoạch và Đầu tư
  Điều 46. Bộ Thương mại
  Điều 47. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
  Điều 48. Ngân hàng Phát triển Việt Nam
  Điều 49. Các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương thực hiện theo chức năng và thẩm quyền
  Điều 50. Chủ đầu tư, nhà xuất khẩu, nhà nhập khẩu
Chương VII — BÁO CÁO, THANH TRA, KIỂM TRA VÀ XỬ LÝ VI PHẠM
  Điều 51. Thanh tra, kiểm tra, báo cáo
  Điều 52. Xử lý vi phạm
Chương VIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 53. Hiệu lực thi hành
  Điều 54. Các trường hợp đã ký hợp đồng
  Điều 55. Trách nhiệm hướng dẫn thực hiện
  Điều 56. Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ, Thủ trưởng cơ quan thuộc Chính phủ, Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương, Chủ tịch Hội đồng quản lý và Tổng giám đốc Ngân hàng Phát triển Việt Nam chịu trách nhiệm thi hành Nghị định này./.

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.