Nghị định · Chính phủ

Nghị định 11/2014/NĐ-CP

Về hoạt động thông tin khoa học và công nghệ

Tình trạng
Hết hiệu lực
Ngày ban hành
18/02/2014
Ngày có hiệu lực
15/04/2014
Hết hiệu lực
14/10/2025

Hết hiệu lực từ 14/10/2025 theo điều khoản hiệu lực của 262/2025/NĐ-CP: “Quy định tại các điều thuộc Chương II của Nghị định số 08/2014/NĐ-CP ngày 27 tháng 01 năm 2014 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Khoa học và công nghệ số 29/2013/QH13, Nghị định số 11/2014/NĐ-CP ngày 18 tháng 02 năm 2014 của Chính phủ quy định về hoạt động thông tin khoa học và công nghệ hết hiệu lực kể từ ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành, trừ quy định tại khoản 2 Điều 61 Nghị định này.”

Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (28)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (38 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Nguyên tắc của hoạt động thông tin khoa học và công nghệ
Chương II — NỘI DUNG HOẠT ĐỘNG THÔNG TIN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ
  Điều 5. Các loại hình hoạt động thông tin khoa học và công nghệ
  Điều 6. Thu thập thông tin về nhiệm vụ khoa học và công nghệ đang tiến hành
  Điều 7. Đăng ký và lưu giữ kết quả thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ sử dụng ngân sách nhà nước
  Điều 8. Đăng ký và lưu giữ kết quả thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ không sử dụng ngân sách nhà nước
  Điều 9. Thu thập, xử lý và công bố thông tin về ứng dụng kết quả thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ
  Điều 10. Thu thập các công bố khoa học và công nghệ
  Điều 11. Sử dụng thông tin về nhiệm vụ khoa học và công nghệ
  Điều 12. Dịch vụ thông tin khoa học và công nghệ
Chương III — HẠ TẦNG THÔNG TIN, CƠ SỞ DỮ LIỆU QUỐC GIA VỀ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ, CÁC BIỆN PHÁP BẢO ĐẢM PHÁT TRIỂN THÔNG TIN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ
  Điều 13. Hạ tầng thông tin quốc gia về khoa học và công nghệ
  Điều 14. Cơ sở dữ liệu quốc gia về khoa học và công nghệ
  Điều 15. Đầu tư, xây dựng, duy trì và phát triển Cơ sở dữ liệu quốc gia về khoa học và công nghệ
  Điều 16. Khai thác và sử dụng Cơ sở dữ liệu quốc gia về khoa học và công nghệ
  Điều 17. Duy trì và phát triển mạng thông tin nghiên cứu và đào tạo quốc gia
  Điều 18. Định hướng phát triển nguồn tin khoa học và công nghệ sử dụng ngân sách nhà nước
  Điều 19. Phối hợp phát triển, cập nhật và chia sẻ các nguồn tin khoa học và công nghệ trong nước và quốc tế
  Điều 20. Kinh phí hoạt động thông tin khoa học và công nghệ
  Điều 21. Nội dung chi ngân sách nhà nước cho hoạt động thông tin khoa học và công nghệ
Chương IV — TỔ CHỨC VÀ CÁ NHÂN HOẠT ĐỘNG, KHAI THÁC THÔNG TIN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ
  Điều 22. Tổ chức thực hiện chức năng thông tin khoa học và công nghệ
  Điều 23. Quyền của tổ chức thực hiện chức năng thông tin khoa học và công nghệ
  Điều 24. Nghĩa vụ của tổ chức thực hiện chức năng thông tin khoa học và công nghệ
  Điều 25. Tổ chức thực hiện chức năng đầu mối thông tin khoa học và công nghệ quốc gia
  Điều 26. Tổ chức thực hiện chức năng đầu mối thông tin khoa học và công nghệ cấp bộ
  Điều 27. Tổ chức thực hiện chức năng đầu mối thông tin khoa học và công nghệ cấp tỉnh
  Điều 28. Các tổ chức thực hiện chức năng thông tin khoa học và công nghệ công lập khác
  Điều 29. Cá nhân hoạt động thông tin khoa học và công nghệ
  Điều 30. Quyền của cá nhân hoạt động thông tin khoa học và công nghệ
  Điều 31. Nghĩa vụ của cá nhân hoạt động thông tin khoa học và công nghệ
  Điều 32. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức và cá nhân khai thác thông tin khoa học và công nghệ
Chương V — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ HOẠT ĐỘNG THÔNG TIN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ
  Điều 33. Nội dung quản lý nhà nước về hoạt động thông tin khoa học và công nghệ
  Điều 34. Trách nhiệm của Bộ Khoa học và Công nghệ
  Điều 35. Trách nhiệm của các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ
  Điều 36. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 37. Hiệu lực thi hành
  Điều 38. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.