Thông tư · Bộ Công Thương
Thông tư 11/2015/TT-BCT
Quy định về quá cảnh hàng hóa của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa qua lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
- Tình trạng
- Hết hiệu lực một phần
- Ngày ban hành
- 04/06/2015
- Ngày có hiệu lực
- 20/07/2015
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)
- 38/2025/TT-BCT — Thông tư sửa đổi, bổ sung một số quy định về phân cấp thực hiện thủ tục hành chính trong các lĩnh vực thuộc phạm vi quản lý của Bộ Công Thương (19/06/2025)
- 38/2025/TT-BCT — Thông tư sửa đổi, bổ sung một số quy định về phân cấp thực hiện thủ tục hành chính trong các lĩnh vực thuộc phạm vi quản lý của Bộ Công Thương (19/06/2025)
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Thay thế / bãi bỏ (2)
- 0336/2005/QĐ-BTM — Ủy quyền cho các phòng quản lý xuất nhập khẩu cấp phép hàng hóa của Cộng hòa nhân dân Trung Hoa qúa cảnh lãnh thổ Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. (08/03/2005)
- 305/2001/QĐ-BTM — Ban hành Quy chế về hàng hoá của Cộng hoà Nhân dân Trung Hoaquá cảnh lãnh thổ Cộng hoà Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam (26/03/2001)
Hướng dẫn thi hành (4)
- 187/2013/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành Luật Thương mại về hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế và các hoạt động đại lý mua, bán, gia công và quá cảnh hàng hóa với nước ngoài (20/11/2013)
- 95/2012/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Công Thương (12/11/2012)
- 187/2013/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành Luật Thương mại về hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế và các hoạt động đại lý mua, bán, gia công và quá cảnh hàng hóa với nước ngoài (20/11/2013)
- 95/2012/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Công Thương (12/11/2012)
Bố cục (19 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Hàng hóa quá cảnh Chương II — THỦ TỤC CẤP GIẤY PHÉP QUÁ CẢNH HÀNG HÓA Điều 4. Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép quá cảnh hàng hóa Điều 5. Cơ quan tiếp nhận, giải quyết hồ sơ Điều 6. Trình tự, thời hạn giải quyết hồ sơ Chương III — VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA QUÁ CẢNH Điều 7. Cửa khẩu quá cảnh hàng hóa Điều 8. Tuyến đường quá cảnh Điều 9. Người chuyên chở và phương tiện vận chuyển Điều 10. Chứng từ khi làm thủ tục hải quan cho hàng hóa quá cảnh Điều 11. Giám sát hàng hóa quá cảnh lãnh thổ Việt Nam Điều 12. Thời gian quá cảnh hàng hóa Điều 13. Gia hạn thời gian quá cảnh hàng hóa Điều 14. Thay đổi cửa khẩu quá cảnh hàng hóa Điều 15. Tiêu thụ hàng hóa quá cảnh Điều 16. Quyền và nghĩa vụ của chủ hàng và người chuyên chở hàng hóa quá cảnh Điều 17. Thanh toán và quản lý ngoại hối Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 18. Tổ chức thực hiện Điều 19. Hiệu lực thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.