Văn bản · Bộ Nội vụ

Văn bản 11/2016/TTLT-BXD-BNV

Quy định mã số và tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp của viên chức chuyên ngành Xây dựng

Tình trạng
Hết hiệu lực
Ngày ban hành
29/06/2016
Ngày có hiệu lực
—
Hết hiệu lực
05/02/2025

Hết hiệu lực từ 05/02/2025 theo điều khoản hiệu lực của 11/2024/TT-BXD: “2. Bãi bỏ Thông tư liên tịch số 11/2016/TTLT-BXD-BNV ngày 29 tháng 6 năm 2016 của Bộ Xây dựng - Bộ Nội vụ quy định mã số và tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp của viên chức chuyên ngành Xây dựng.”

Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Bố cục (17 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
  Điều 2. Mã số, phân hạng chức danh nghề nghiệp của viên chức chuyên ngành Xây dựng
  Điều 3. Tiêu chuẩn đạo đức nghề nghiệp của viên chức chuyên ngành xây dựng
Chương II — TIÊU CHUẨN CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP
  Mục 1 — CHỨC DANH KIẾN TRÚC SƯ
    Điều 4. Kiến trúc sư hạng I - Mã số: V.04.01.01
    Điều 5. Kiến trúc sư hạng II - Mã số: V.04.01.02
    Điều 6. Kiến trúc sư hạng III - Mã số: V.04.01.03
  Mục 2 — CHỨC DANH THẨM KẾ VIÊN XÂY DựNG
    Điều 7. Thẩm kế viên hạng I - V.04.02.04
    Điều 8. Thẩm kế viên hạng II - Mã số: V.04.02.05
    Điều 9. Thẩm kế viên hạng III - Mã số: V.04.02.06
    Điều 10. Thẩm kế viên hạng IV - Mã số: V.04.02.07
Chương III — HƯỚNG DẪN BỔ NHIỆM VÀ XẾP LƯƠNG THEO CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP VIÊN CHỨC CHUYÊN NGÀNH XÂY DỰNG
  Điều 11. Nguyên tắc bổ nhiệm chức danh nghề nghiệp
  Điều 12. Thẩm quyền bổ nhiệm
  Điều 13. Các trưòng hợp bổ nhiệm vào chức danh nghề nghiệp
  Điều 14. Cách xếp lương
Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 15. Tổ chức thực hiện
  Điều 16. Hiệu lực thi hành
  Điều 17. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.