Thông tư
Thông tư 11/2020/TT- BGTVT
Quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp và xếp lương viên chức chuyên ngành cảng vụ hàng không
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 21/05/2020
- Ngày có hiệu lực
- 01/08/2020
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Hướng dẫn thi hành (5)
- 161/2018/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số quy định về tuyển dụng công chức, viên chức, nâng ngạch công chức, thăng hạng viên chức và thực hiện chế độ hợp đồng một số loại công việc trong cơ quan hành chính nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập (29/11/2018)
- 12/2017/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giao thông vận tải (10/02/2017)
- 17/2013/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 204/2004/NĐ-CP ngày 14 tháng 12 năm 2004 của Chính phủ về chế độ tiền lương đối với cán bộ, công chức, viên chức và lực lượng vũ trang (19/02/2013)
- 29/2012/NĐ-CP — Về tuyển dụng, sử dụng và quản lý viên chức (12/04/2012)
- 204/2004/NĐ-CP — Về chế độ tiền lương đối với cán bộ, công chức,viên chức và lực lượng vũ trang (14/12/2004)
Bố cục (12 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng Điều 2. Mã số, phân hạng chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành cảng vụ hàng không Điều 3. Tiêu chuẩn chung về đạo đức nghề nghiệp của viên chức chuyên ngành cảng vụ hàng không Chương II — TIÊU CHUẨN CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP Điều 4. Cảng vụ viên hàng không hạng I - Mã số: V.12.01.01 Điều 5. Cảng vụ viên hàng không hạng II - Mã số: V.12.01.02 Điều 6. Cảng vụ viên hàng không hạng III - Mã số: V.12.01.03 Điều 7. Cảng vụ viên hàng không hạng IV - Mã số: V.12.01.04 Chương III — XẾP LƯƠNG CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP VIÊN CHỨC CHUYÊN NGÀNH Điều 8. Nguyên tắc thực hiện việc xếp lương chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành cảng vụ hàng không Điều 9. Chuyển xếp lương chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành cảng vụ hàng không Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 10. Tổ chức thực hiện Điều 11. Hiệu lực thi hành Điều 12. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.