Quyết định · UBND

Quyết định 112/2010/QĐ-UBND

Ban hành Quy định thẩm tra công nghệ các dự án đầu tư và quản lý chuyển giao công nghệ trên địa bàn tỉnh Bắc Giang

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
20/09/2010
Ngày có hiệu lực
30/09/2010
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)

Hướng dẫn thi hành (4)

Bố cục (29 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này “Quy định thẩm tra công nghệ các dự án đầu tư và quản lý chuyển giao công nghệ trên địa bàn tỉnh Bắc Giang”.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực sau 10 ngày kể từ ngày ký và thay thế Quyết định số 135/2004/QĐ-UB ngày 26 tháng 11 năm 2004 của UBND tỉnh Bắc Giang về việc ban hành “Quy định thẩm định công nghệ các dự án đầu tư và quản lý chuyển giao công nghệ trên địa bàn tỉnh Bắc Giang”.
Điều 3. Giám đốc Sở, Thủ trưởng cơ quan trực thuộc UBND tỉnh; Chủ tịch UBND huyện, thành phố và các tổ chức, cá nhân liên quan căn cứ Quyết định thi hành./.
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng điều chỉnh
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
Chương II — NHỮNG QUY ĐỊNH CỤ THỂ
  Mục 1 — QUY ĐỊNH VỀ THẨM TRA CÔNG NGHỆ CÁC DỰ ÁN ĐẦU TƯ
    Điều 4. Đối tượng thẩm tra công nghệ
    Điều 5. Hồ sơ đề nghị thẩm tra công nghệ
    Điều 6. Cơ quan tiếp nhận, xử lý hồ sơ thẩm tra công nghệ
    Điều 7. Nội dung thẩm tra công nghệ
    Điều 8. Trình tự và thời gian thẩm tra công nghệ
    Điều 9. Nguồn kinh phí hỗ trợ công tác thẩm tra công nghệ
    Điều 10. Nội dung, mức chi cho công tác thẩm tra công nghệ
  Mục 2 — QUY ĐỊNH VỀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ
    Điều 11. Hình thức chuyển giao công nghệ
    Điều 12. Chuyển giao công nghệ có sử dụng vốn Nhà nước
    Điều 13. Chuyển giao công nghệ trong dự án hoặc trong hợp đồng nhượng quyền thương mại, hợp đồng chuyển giao quyền sở hữu công nghiệp, hợp đồng mua bán máy móc, thiết bị kèm theo chuyển giao công nghệ
    Điều 14. Danh mục công nghệ khuyến khích chuyển giao, Danh mục công nghệ hạn chế chuyển giao, Danh mục công nghệ cấm chuyển giao
    Điều 15. Đăng ký hợp đồng chuyển giao công nghệ
    Điều 16. Hồ sơ đăng ký hợp đồng chuyển giao công nghệ
    Điều 17. Thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận đăng ký hợp đồng chuyển giao công nghệ
    Điều 18. Thời hạn xử lý hồ sơ đăng ký hợp đồng chuyển giao công nghệ
    Điều 19. Mức thu phí thẩm định hợp đồng chuyển giao công nghệ
    Điều 20. Thu, nộp, quản lý và sử dụng phí thẩm định hợp đồng chuyển giao công nghệ
    Điều 21. Hợp đồng chuyển giao công nghệ không được cấp Giấy chứng nhận đăng ký
    Điều 22. Thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký hợp đồng chuyển giao công nghệ
    Điều 23. Báo cáo thực hiện hợp đồng chuyển giao công nghệ
    Điều 24. Đăng ký bổ sung, sửa đổi hợp đồng chuyển giao công nghệ
Chương III — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 25. Trách nhiệm của các sở, ban, ngành
  Điều 26. Điều khoản thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.