Quyết định · UBND
Quyết định 112/2010/QĐ-UBND
Ban hành Quy định thẩm tra công nghệ các dự án đầu tư và quản lý chuyển giao công nghệ trên địa bàn tỉnh Bắc Giang
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 20/09/2010
- Ngày có hiệu lực
- 30/09/2010
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)
- 16/2020/QĐ-UBND — Bãi bỏ Quyết định số 112/2010/QĐ-UBND ngày 20 tháng 9 năm 2010 của UBND tỉnh Bắc Giang ban hành Quy định thẩm tra công nghệ các dự án đầu tư và quản lý chuyển giao công nghệ trên địa bàn tỉnh Bắc Giang (12/06/2020)
- 28/2017/QĐ-UBND — Ban hành Quy định thẩm định công nghệ các dự án đầu tư trên địa bàn tỉnh Bắc Giang (04/08/2017)
Hướng dẫn thi hành (4)
- 200/2009/TT-BTC — Quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí thẩm định Hợp đồng chuyển giao công nghệ (15/10/2009)
- 10/2009/TT-BKHCN — Hướng dẫn thẩm tra công nghệ các dự án đầu tư (24/04/2009)
- 133/2008/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật chuyển giao công nghệ (31/12/2008)
- 29/2008/NĐ-CP — Quy định về khu công nghiệp, khu chế xuất và khu kinh tế (14/03/2008)
Bố cục (29 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này “Quy định thẩm tra công nghệ các dự án đầu tư và quản lý chuyển giao công nghệ trên địa bàn tỉnh Bắc Giang”.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực sau 10 ngày kể từ ngày ký và thay thế Quyết định số 135/2004/QĐ-UB ngày 26 tháng 11 năm 2004 của UBND tỉnh Bắc Giang về việc ban hành “Quy định thẩm định công nghệ các dự án đầu tư và quản lý chuyển giao công nghệ trên địa bàn tỉnh Bắc Giang”.
Điều 3. Giám đốc Sở, Thủ trưởng cơ quan trực thuộc UBND tỉnh; Chủ tịch UBND huyện, thành phố và các tổ chức, cá nhân liên quan căn cứ Quyết định thi hành./.
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng điều chỉnh
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Chương II — NHỮNG QUY ĐỊNH CỤ THỂ
Mục 1 — QUY ĐỊNH VỀ THẨM TRA CÔNG NGHỆ CÁC DỰ ÁN ĐẦU TƯ
Điều 4. Đối tượng thẩm tra công nghệ
Điều 5. Hồ sơ đề nghị thẩm tra công nghệ
Điều 6. Cơ quan tiếp nhận, xử lý hồ sơ thẩm tra công nghệ
Điều 7. Nội dung thẩm tra công nghệ
Điều 8. Trình tự và thời gian thẩm tra công nghệ
Điều 9. Nguồn kinh phí hỗ trợ công tác thẩm tra công nghệ
Điều 10. Nội dung, mức chi cho công tác thẩm tra công nghệ
Mục 2 — QUY ĐỊNH VỀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ
Điều 11. Hình thức chuyển giao công nghệ
Điều 12. Chuyển giao công nghệ có sử dụng vốn Nhà nước
Điều 13. Chuyển giao công nghệ trong dự án hoặc trong hợp đồng nhượng quyền thương mại, hợp đồng chuyển giao quyền sở hữu công nghiệp, hợp đồng mua bán máy móc, thiết bị kèm theo chuyển giao công nghệ
Điều 14. Danh mục công nghệ khuyến khích chuyển giao, Danh mục công nghệ hạn chế chuyển giao, Danh mục công nghệ cấm chuyển giao
Điều 15. Đăng ký hợp đồng chuyển giao công nghệ
Điều 16. Hồ sơ đăng ký hợp đồng chuyển giao công nghệ
Điều 17. Thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận đăng ký hợp đồng chuyển giao công nghệ
Điều 18. Thời hạn xử lý hồ sơ đăng ký hợp đồng chuyển giao công nghệ
Điều 19. Mức thu phí thẩm định hợp đồng chuyển giao công nghệ
Điều 20. Thu, nộp, quản lý và sử dụng phí thẩm định hợp đồng chuyển giao công nghệ
Điều 21. Hợp đồng chuyển giao công nghệ không được cấp Giấy chứng nhận đăng ký
Điều 22. Thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký hợp đồng chuyển giao công nghệ
Điều 23. Báo cáo thực hiện hợp đồng chuyển giao công nghệ
Điều 24. Đăng ký bổ sung, sửa đổi hợp đồng chuyển giao công nghệ
Chương III — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
Điều 25. Trách nhiệm của các sở, ban, ngành
Điều 26. Điều khoản thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.