Nghị quyết · HĐND
Nghị quyết 12/2021/NQ-HĐND
Ban hành Quy chế Hoạt động của Hội đồng nhân dân tỉnh Phú Thọ khóa XIX, nhiệm kỳ 2021 - 2026
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 12/08/2021
- Ngày có hiệu lực
- 01/09/2021
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Hướng dẫn thi hành (4)
- 47/2019/QH14 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương (22/11/2019)
- 87/2015/QH13 — Hoạt động giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân (20/11/2015)
- 80/2015/QH13 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật (22/06/2015)
- 77/2015/QH13 — Tổ chức chính quyền địa phương (19/06/2015)
Bố cục (42 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Nghị quyết này Quy chế hoạt động của Hội đồng nhân dân tỉnh Phú Thọ, khóa XIX, nhiệm kỳ 2021 - 2026. Điều 2. Thường trực Hội đồng nhân dân, các Ban của Hội đồng nhân dân, Tổ đại biểu Hội đồng nhân dân, đại biểu Hội đồng nhân dân, Văn phòng Đoàn đại biểu Quốc hội và Hội đồng nhân dân tỉnh và các cơ quan liên quan có trách nhiệm thi hành Nghị quyết. Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng Điều 2. Nguyên tắc hoạt động của HĐND tỉnh Chương II — NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN VÀ HOẠT ĐỘNG Điều 3. Nhiệm vụ, quyền hạn của HĐND tỉnh Điều 4. Kỳ họp HĐND tỉnh Điều 5. Khách mời tham dự kỳ họp Điều 6. Thảo luận Tổ tại kỳ họp Điều 7. Thảo luận tại phiên họp toàn thể HĐND tỉnh Điều 8. Chất vấn, trả lời chất vấn và giải trình tại kỳ họp Điều 9. Công tác thư ký kỳ họp Điều 10. Thông qua, ban hành nghị quyết, đề án, báo cáo, biên bản của kỳ họp Điều 11. Đánh giá, rút kinh nghiệm kỳ họp Điều 12. Giám sát của HĐND tỉnh Chương III — NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN VÀ HOẠT ĐỘNG Điều 13. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thường trực HĐND tỉnh Điều 14. Nhiệm vụ, quyền hạn của thành viên Thường trực HĐND tỉnh Điều 15. Các phiên họp, hội nghị Điều 16. Chỉ đạo, điều hòa, phối hợp hoạt động các Ban của HĐND Điều 17. Giám sát, khảo sát và làm việc chuyên đề Điều 18. Chỉ đạo hoạt động của Tổ đại biểu HĐND tỉnh Điều 19. Xây dựng kế hoạch, chỉ đạo tiếp xúc cử tri Điều 20. Tiếp công dân, tiếp nhận và xử lý khiếu nại, tố cáo, kiến nghị của công dân Điều 21. Xếp loại đại biểu, Tổ đại biểu HĐND tỉnh Chương IV — NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN VÀ HOẠT ĐỘNG Điều 22. Nhiệm vụ, quyền hạn của các Ban của HĐND tỉnh Điều 23. Nhiệm vụ, quyền hạn, trách nhiệm thành viên Ban của HĐND tỉnh Điều 24. Quan hệ phối hợp công tác của các Ban HĐND tỉnh Điều 25. Xây dựng và thực hiện chương trình công tác của Ban Điều 26. Thẩm tra, giám sát, khảo sát chuyên đề của các Ban của HĐND tỉnh Chương V — NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN VÀ HOẠT ĐỘNG Điều 27. Nhiệm vụ, quyền hạn, trách nhiệm của đại biểu HĐND tỉnh Điều 28. Tổ đại biểu HĐND tỉnh Điều 29. Trách nhiệm của Tổ trưởng, Tổ phó và các thành viên Tổ đại biểu HĐND tỉnh Điều 30. Họp Tổ đại biểu Điều 31. Tiếp xúc cử tri Điều 32. Tiếp công dân, tiếp nhận và xử lý khiếu nại, tố cáo, kiến nghị của công dân Điều 33. Giám sát việc thi hành pháp luật ở địa phương Điều 34. Giám sát của đại biểu HĐND tỉnh Chương VI — MỐI QUAN HỆ CÔNG TÁC Điều 35. Mối quan hệ với các cơ quan Trung ương, với Tỉnh ủy Điều 36. Mối quan hệ công tác với UBND tỉnh, cơ quan chuyên môn thuộc UBND tỉnh, TAND, VKSND, Cục Thi hành án dân sự (THADS) tỉnh, Thường trực HĐND cấp huyện Điều 37. Mối quan hệ công tác với Ban Thường trực UBMTTQ tỉnh và Đoàn ĐBQH tỉnh Điều 38. Các mối quan hệ khác Chương VII — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 39. Điều kiện bảo đảm cho hoạt động của HĐND tỉnh Điều 40. Trách nhiệm thực hiện Quy chế
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.