Luật · Quốc hội

Luật 87/2015/QH13

Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân số 87/2015/QH13

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
20/11/2015
Ngày có hiệu lực
01/07/2016
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Được hướng dẫn bởi (208)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (1)

Bố cục (91 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
  Điều 3. Nguyên tắc hoạt động giám sát
  Điều 4. Thẩm quyền giám sát của Quốc hội
  Điều 5. Thẩm quyền giám sát của Hội đồng nhân dân
  Điều 6. Trách nhiệm của các chủ thể giám sát
  Điều 7. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân chịu sự giám sát
  Điều 8. Quyền của cơ quan, tổ chức, cá nhân chịu sự giám sát
  Điều 9. Tham gia giám sát của cơ quan, tổ chức, cá nhân
  Điều 10. Hiệu quả của giám sát
Chương II — GIÁM SÁT CỦA QUỐC HỘI
  Mục 1 — HOẠT ĐỘNG GIÁM SÁT TỐI CAO CỦA QUỐC HỘI
    Điều 11. Các hoạt động giám sát tối cao của Quốc hội
    Điều 12. Chương trình giám sát của Quốc hội
    Điều 13. Xem xét báo cáo
    Điều 14. Xem xét văn bản quy phạm pháp luật có dấu hiệu trái với Hiến pháp, luật, nghị quyết của Quốc hội
    Điều 15. Chất vấn và xem xét việc trả lời chất vấn tại kỳ họp Quốc hội
    Điều 16. Giám sát chuyên đề của Quốc hội
    Điều 17. Xem xét báo cáo của Ủy ban lâm thời
    Điều 18. Lấy phiếu tín nhiệm
    Điều 19. Bỏ phiếu tín nhiệm
    Điều 20. Xem xét báo cáo của Ủy ban thường vụ Quốc hội về kiến nghị giám sát của Ủy ban thường vụ Quốc hội, Hội đồng dân tộc, Ủy ban của Quốc hội, Đoàn đại biểu Quốc hội và đại biểu Quốc hội
    Điều 21. Thẩm quyền của Quốc hội trong việc xem xét kết quả giám sát
  Mục 2 — HOẠT ĐỘNG GIÁM SÁT CỦA ỦY BAN THƯỜNG VỤ QUỐC HỘI
    Điều 22. Các hoạt động giám sát của Ủy ban thường vụ Quốc hội
    Điều 23. Chương trình giám sát của Ủy ban thường vụ Quốc hội
    Điều 24. Xem xét báo cáo của Chính phủ, Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Kiểm toán nhà nước và cơ quan khác do Quốc hội thành lập
    Điều 25. Xem xét văn bản quy phạm pháp luật của cơ quan nhà nước ở trung ương có dấu hiệu trái với Hiến pháp, luật, nghị quyết của Quốc hội, pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban thường vụ Quốc hội
    Điều 26. Chất vấn và xem xét trả lời chất vấn tại phiên họp Ủy ban thường vụ Quốc hội trong thời gian giữa hai kỳ họp Quốc hội
    Điều 27. Giám sát chuyên đề của Ủy ban thường vụ Quốc hội
    Điều 28. Xem xét báo cáo hoạt động của Hội đồng nhân dân cấp tỉnh
    Điều 29. Xem xét nghị quyết của Hội đồng nhân dân cấp tỉnh có dấu hiệu trái với Hiến pháp, luật, văn bản quy phạm pháp luật của cơ quan nhà nước cấp trên
    Điều 30. Giám sát việc giải quyết khiếu nại, tố cáo
    Điều 31. Giám sát việc giải quyết kiến nghị của cử tri
    Điều 32. Giám sát việc bầu cử đại biểu Quốc hội, đại biểu Hội đồng nhân dân
    Điều 33. Xem xét kiến nghị giám sát của Hội đồng dân tộc, Ủy ban của Quốc hội, Đoàn đại biểu Quốc hội và đại biểu Quốc hội
    Điều 34. Kiến nghị Quốc hội bỏ phiếu tín nhiệm đối với người giữ chức vụ do Quốc hội bầu hoặc phê chuẩn
    Điều 35. Thẩm quyền của Ủy ban thường vụ Quốc hội trong việc xem xét kết quả giám sát
    Điều 36. Thẩm quyền của Ủy ban thường vụ Quốc hội trong việc chỉ đạo, điều hòa, phối hợp hoạt động giám sát
  Mục 3 — HOẠT ĐỘNG GIÁM SÁT CỦA HỘI ĐỒNG DÂN TỘC, ỦY BAN CỦA QUỐC HỘI
    Điều 37. Các hoạt động giám sát của Hội đồng dân tộc, Ủy ban của Quốc hội
    Điều 38. Chương trình giám sát của Hội đồng dân tộc, Ủy ban của Quốc hội
    Điều 39. Thẩm tra báo cáo
    Điều 40. Giám sát văn bản quy phạm pháp luật của cơ quan nhà nước ở trung ương
    Điều 41. Giám sát chuyên đề của Hội đồng dân tộc, Ủy ban của Quốc hội
    Điều 42. Xem xét báo cáo của Đoàn giám sát của Hội đồng dân tộc, Ủy ban của Quốc hội
    Điều 43. Giải trình tại phiên họp Hội đồng dân tộc, Ủy ban của Quốc hội
    Điều 44. Giám sát việc giải quyết khiếu nại, tố cáo, kiến nghị của công dân
    Điều 45. Kiến nghị Ủy ban thường vụ Quốc hội xem xét trình Quốc hội bỏ phiếu tín nhiệm đối với người giữ chức vụ do Quốc hội bầu hoặc phê chuẩn
    Điều 46. Thẩm quyền của Hội đồng dân tộc, Ủy ban của Quốc hội trong việc xem xét kết quả giám sát
  Mục 4 — HOẠT ĐỘNG GIÁM SÁT CỦA ĐẠI BIỂU QUỐC HỘI VÀ ĐOÀN ĐẠI BIỂU QUỐC HỘI
    Điều 47. Các hoạt động giám sát của đại biểu Quốc hội
    Điều 48. Các hoạt động giám sát của Đoàn đại biểu Quốc hội
    Điều 49. Chương trình giám sát của đại biểu Quốc hội, Đoàn đại biểu Quốc hội
    Điều 50. Chất vấn của đại biểu Quốc hội
    Điều 51. Đại biểu Quốc hội giám sát văn bản quy phạm pháp luật
    Điều 52. Đoàn đại biểu Quốc hội giám sát việc thi hành pháp luật ở địa phương
    Điều 53. Đại biểu Quốc hội giám sát việc thi hành pháp luật ở địa phương
    Điều 54. Giám sát của đại biểu Quốc hội đối với việc giải quyết khiếu nại, tố cáo, kiến nghị của công dân
    Điều 55. Quyền yêu cầu cung cấp thông tin
    Điều 56. Thẩm quyền của đại biểu Quốc hội, Đoàn đại biểu Quốc hội trong việc xem xét kết quả giám sát
Chương III — GIÁM SÁT CỦA HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN
  Mục 1 — HOẠT ĐỘNG GIÁM SÁT CỦA HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN
    Điều 57. Các hoạt động giám sát của Hội đồng nhân dân
    Điều 58. Chương trình giám sát của Hội đồng nhân dân
    Điều 59. Xem xét báo cáo
    Điều 60. Chất vấn và xem xét trả lời chất vấn tại kỳ họp Hội đồng nhân dân
    Điều 61. Xem xét văn bản quy phạm pháp luật có dấu hiệu trái với Hiến pháp, luật, văn bản quy phạm pháp luật của cơ quan nhà nước cấp trên, nghị quyết của Hội đồng nhân dân cùng cấp
    Điều 62. Giám sát chuyên đề của Hội đồng nhân dân
    Điều 63. Hội đồng nhân dân lấy phiếu tín nhiệm
    Điều 64. Hội đồng nhân dân bỏ phiếu tín nhiệm
    Điều 65. Thẩm quyền của Hội đồng nhân dân trong việc xem xét kết quả giám sát
  Mục 2 — HOẠT ĐỘNG GIÁM SÁT CỦA THƯỜNG TRỰC HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN
    Điều 66. Các hoạt động giám sát của Thường trực Hội đồng nhân dân
    Điều 67. Chương trình giám sát của Thường trực Hội đồng nhân dân
    Điều 68. Xem xét quyết định của Ủy ban nhân dân cùng cấp, nghị quyết của Hội đồng nhân dân cấp dưới trực tiếp có dấu hiệu trái với Hiến pháp, luật, văn bản quy phạm pháp luật của cơ quan nhà nước cấp trên, nghị quyết của Hội đồng nhân dân cùng cấp
    Điều 69. Chất vấn và xem xét trả lời chất vấn tại phiên họp Thường trực Hội đồng nhân dân trong thời gian giữa hai kỳ họp Hội đồng nhân dân
    Điều 70. Giám sát chuyên đề của Thường trực Hội đồng nhân dân
    Điều 71. Báo cáo kết quả giám sát của Đoàn giám sát
    Điều 72. Giải trình tại phiên họp Thường trực Hội đồng nhân dân
    Điều 73. Giám sát việc giải quyết khiếu nại, tố cáo của công dân
    Điều 74. Giám sát việc giải quyết kiến nghị của cử tri
    Điều 75. Trách nhiệm của Thường trực Hội đồng nhân dân trong việc chỉ đạo, điều hòa, phối hợp hoạt động giám sát
  Mục 3 — HOẠT ĐỘNG GIÁM SÁT CỦA BAN CỦA HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN
    Điều 76. Các hoạt động giám sát của Ban của Hội đồng nhân dân
    Điều 77. Chương trình giám sát của Ban của Hội đồng nhân dân
    Điều 78. Thẩm tra báo cáo
    Điều 79. Giám sát văn bản quy phạm pháp luật
    Điều 80. Giám sát chuyên đề của Ban của Hội đồng nhân dân
    Điều 81. Xem xét báo cáo của Đoàn giám sát
    Điều 82. Giám sát việc giải quyết khiếu nại, tố cáo, kiến nghị của công dân
  Mục 4 — HOẠT ĐỘNG GIÁM SÁT CỦA ĐẠI BIỂU HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN, TỔ ĐẠI BIỂU HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN
    Điều 83. Hoạt động giám sát của đại biểu Hội đồng nhân dân, Tổ đại biểu Hội đồng nhân dân
    Điều 84. Chất vấn của đại biểu Hội đồng nhân dân
    Điều 85. Giám sát văn bản quy phạm pháp luật
    Điều 86. Giám sát việc thi hành pháp luật ở địa phương
    Điều 87. Giám sát việc giải quyết khiếu nại, tố cáo, kiến nghị của công dân
Chương IV — BẢO ĐẢM HOẠT ĐỘNG GIÁM SÁT
  Điều 88. Bảo đảm thực hiện hoạt động giám sát
  Điều 89. Bảo đảm việc thực hiện kết luận, kiến nghị giám sát
  Điều 90. Bảo đảm kinh phí và tổ chức phục vụ hoạt động giám sát của Quốc hội, Hội đồng nhân dân
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 91. Hiệu lực thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.