Nghị định · Chính phủ

Nghị định 120/2017/NĐ-CP

Quy định chi tiết một số điều của Luật thi hành tạm giữ, tạm giam

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
06/11/2017
Ngày có hiệu lực
01/01/2018
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Được hướng dẫn bởi (2)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (20 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Kinh phí bảo đảm cho hoạt động quản lý, thi hành tạm giữ, tạm giam và thực hiện chế độ đối với người bị tạm giữ, người bị tạm giam
Chương II — CHẾ ĐỘ ĂN, MẶC, CHĂM SÓC Y TẾ ĐỐI VỚI NGƯỜI BỊ TẠM GIỮ, NGƯỜI BỊ TẠM GIAM; CHẾ ĐỘ CHĂM SÓC, NUÔI DƯỠNG TRẺ EM DƯỚI 36 THÁNG TUỔI Ở CÙNG MẸ TRONG CƠ SỞ GIAM GIỮ
  Điều 4. Định mức ăn của người bị tạm giữ, người bị tạm giam
  Điều 5. Tổ chức bếp ăn phục vụ người bị tạm giữ, người bị tạm giam
  Điều 6. Chế độ mặc và tư trang của người bị tạm giữ, người bị tạm giam
  Điều 7. Kinh phí khám bệnh, chữa bệnh, chăm sóc y tế và phòng chống dịch bệnh cho người bị tạm giữ, người bị tạm giam
  Điều 8. Chế độ chăm sóc, nuôi dưỡng trẻ em dưới 36 tháng tuổi ở cùng mẹ trong cơ sở giam giữ
Chương III — KINH PHÍ BẢO ĐẢM VIỆC ÁP GIẢI VÀ CHẾ ĐỘ ĂN ĐỐI VỚI NGƯỜI ĐƯỢC TRÍCH XUẤT; KINH PHÍ VÀ CÁC ĐIỀU KIỆN BẢO ĐẢM TỔ CHỨC AN TÁNG NGƯỜI BỊ TẠM GIỮ, NGƯỜI BỊ TẠM GIAM CHẾT
  Điều 9. Kinh phí bảo đảm việc áp giải và chế độ ăn đối với người được trích xuất
  Điều 10. Kinh phí và các điều kiện bảo đảm an táng người bị tạm giữ, người bị tạm giam chết
Chương IV — TỔ CHỨC THĂM GẶP, TIẾP XÚC LÃNH SỰ ĐỐI VỚI NGƯỜI BỊ TẠM GIỮ, NGƯỜI BỊ TẠM GIAM LÀ NGƯỜI NƯỚC NGOÀI
  Điều 11. Xác định quốc tịch của người bị tạm giữ, người bị tạm giam
  Điều 12. Việc thăm gặp người bị tạm giữ, người bị tạm giam là người nước ngoài
  Điều 13. Việc tổ chức cho người bị tạm giữ, người bị tạm giam là người nước ngoài tiếp xúc lãnh sự
  Điều 14. Các trường hợp không giải quyết tiếp xúc lãnh sự
  Điều 15. Trách nhiệm của các cơ quan trong tổ chức tiếp xúc lãnh sự
  Điều 16. Trách nhiệm của cán bộ theo dõi tiếp xúc lãnh sự
  Điều 17. Trách nhiệm của người đến tiếp xúc lãnh sự
  Điều 18. Thời gian tiếp xúc lãnh sự
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 19. Hiệu lực thi hành
  Điều 20. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.