Luật · Quốc hội

Luật 76/2015/QH13

Luật Tổ chức Chính phủ số 76/2015/QH13

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
19/06/2015
Ngày có hiệu lực
01/01/2016
Hết hiệu lực
01/03/2025
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)

Được hướng dẫn bởi (1312)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (5)

Bố cục (50 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Vị trí, chức năng của Chính phủ
  Điều 2. Cơ cấu tổ chức và thành viên của Chính phủ
  Điều 3. Nhiệm kỳ của Chính phủ
  Điều 4. Thủ tướng Chính phủ
  Điều 5. Nguyên tắc tổ chức và hoạt động của Chính phủ
Chương II — NHIỆM VỤ VÀ QUYỀN HẠN CỦA CHÍNH PHỦ
  Điều 6. Nhiệm vụ và quyền hạn của Chính phủ trong tổ chức thi hành Hiến pháp và pháp luật
  Điều 7. Nhiệm vụ và quyền hạn của Chính phủ trong hoạch định chính sách và trình dự án luật, pháp lệnh
  Điều 8. Nhiệm vụ và quyền hạn của Chính phủ trong quản lý và phát triển kinh tế
  Điều 9. Nhiệm vụ và quyền hạn của Chính phủ trong quản lý tài nguyên, môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu
  Điều 10. Nhiệm vụ và quyền hạn của Chính phủ trong quản lý khoa học và công nghệ
  Điều 11. Nhiệm vụ và quyền hạn của Chính phủ trong giáo dục và đào tạo
  Điều 12. Nhiệm vụ và quyền hạn của Chính phủ trong quản lý văn hóa, thể thao và du lịch
  Điều 13. Nhiệm vụ và quyền hạn của Chính phủ trong quản lý thông tin và truyền thông
  Điều 14. Nhiệm vụ và quyền hạn của Chính phủ trong quản lý y tế, chăm sóc sức khỏe của Nhân dân và dân số
  Điều 15. Nhiệm vụ và quyền hạn của Chính phủ trong thực hiện các chính sách xã hội
  Điều 16. Nhiệm vụ và quyền hạn của Chính phủ đối với công tác dân tộc
  Điều 17. Nhiệm vụ và quyền hạn của Chính phủ đối với công tác tín ngưỡng, tôn giáo
  Điều 18. Nhiệm vụ và quyền hạn của Chính phủ trong quản lý về quốc phòng
  Điều 19. Nhiệm vụ và quyền hạn của Chính phủ trong quản lý về cơ yếu
  Điều 20. Nhiệm vụ và quyền hạn của Chính phủ trong quản lý về an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội
  Điều 21. Nhiệm vụ và quyền hạn của Chính phủ trong bảo vệ quyền và lợi ích của Nhà nước và xã hội, quyền con người, quyền công dân
  Điều 22. Nhiệm vụ và quyền hạn của Chính phủ trong đối ngoại và hội nhập quốc tế
  Điều 23. Nhiệm vụ và quyền hạn của Chính phủ trong quản lý về tổ chức bộ máy hành chính nhà nước, chế độ công vụ, cán bộ, công chức, viên chức và công tác thi đua, khen thưởng
  Điều 24. Nhiệm vụ và quyền hạn của Chính phủ đối với công tác thanh tra, kiểm tra, tiếp công dân, giải quyết khiếu nại, tố cáo, phòng, chống quan liêu, tham nhũng, lãng phí
  Điều 25. Nhiệm vụ và quyền hạn của Chính phủ đối với chính quyền địa phương
  Điều 26. Quan hệ của Chính phủ với Ủy ban trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị - xã hội
  Điều 27. Trách nhiệm của Chính phủ
Chương III — NHIỆM VỤ VÀ QUYỀN HẠN CỦA THỦ TƯỚNG CHÍNH PHỦ
  Điều 28. Nhiệm vụ và quyền hạn của Thủ tướng Chính phủ
  Điều 29. Trách nhiệm của Thủ tướng Chính phủ
  Điều 30. Thẩm quyền ban hành văn bản
  Điều 31. Phó Thủ tướng Chính phủ
Chương IV — NHIỆM VỤ VÀ QUYỀN HẠN CỦA BỘ TRƯỞNG, THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN NGANG BỘ
  Điều 32. Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ
  Điều 33. Nhiệm vụ và quyền hạn của Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ với tư cách là thành viên Chính phủ
  Điều 34. Nhiệm vụ và quyền hạn của Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ với tư cách là người đứng đầu bộ, cơ quan ngang bộ
  Điều 35. Nhiệm vụ và quyền hạn của Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ trong mối quan hệ với các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ
  Điều 36. Nhiệm vụ và quyền hạn của Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ trong mối quan hệ với chính quyền địa phương
  Điều 37. Trách nhiệm của Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ
  Điều 38. Thứ trưởng, Phó Thủ trưởng cơ quan ngang bộ
Chương V — BỘ, CƠ QUAN NGANG BỘ, CƠ QUAN THUỘC CHÍNH PHỦ
  Điều 39. Bộ, cơ quan ngang bộ
  Điều 40. Cơ cấu tổ chức của bộ, cơ quan ngang bộ
  Điều 41. Văn phòng Chính phủ
  Điều 42. Cơ quan thuộc Chính phủ
Chương VI — CHẾ ĐỘ LÀM VIỆC CỦA CHÍNH PHỦ
  Điều 43. Chế độ làm việc của Chính phủ và từng thành viên Chính phủ
  Điều 44. Hình thức hoạt động của Chính phủ
  Điều 45. Trách nhiệm tham dự phiên họp của thành viên Chính phủ
  Điều 46. Phiên họp của Chính phủ
  Điều 47. Thành phần mời tham dự phiên họp của Chính phủ
  Điều 48. Kinh phí hoạt động của Chính phủ
Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 49. Hiệu lực thi hành
  Điều 50. Quy định chi tiết

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.