Thông tư · Bộ Tài chính

Thông tư 124/2012/TT-BTC

Hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định số 45/2007/NĐ-CP ngày 27 tháng 3 năm 2007 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành môt số điều của Luật Kinh doanh bảo hiểm và Nghị định số 123/2011/NĐ-CP ngày 28 tháng 12 năm 2011 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Kinh doanh bảo hiểm

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
30/07/2012
Ngày có hiệu lực
01/10/2012
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (3)

Sửa đổi, bổ sung (1)

Thay thế / bãi bỏ (2)

Hướng dẫn thi hành (9)

Bố cục (65 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
Chương II — QUY ĐỊNH CỤ THỂ
  Mục 1 — CẤP GIẤY PHÉP THÀNH LẬP VÀ HOẠT ĐỘNG
    Điều 4. Điều kiện chung cấp Giấy phép thành lập và hoạt động
    Điều 5. Điều kiện cấp Giấy phép thành lập và hoạt động doanh nghiệp bảo hiểm
    Điều 6. Điều kiện cấp Giấy phép thành lập và hoạt động chi nhánh nước ngoài
    Điều 7. Hồ sơ đề nghị cấp Giấy phép thành lập và hoạt động
    Điều 8. Hồ sơ đề nghị cấp Giấy phép thành lập và hoạt động công ty cổ phần bảo hiểm
    Điều 9. Hồ sơ đề nghị cấp Giấy phép thành lập và hoạt động công ty TNHH bảo hiểm
    Điều 10. Hồ sơ đề nghị cấp Giấy phép thành lập và hoạt động chi nhánh nước ngoài
    Điều 11. Thủ tục cấp Giấy phép thành lập và hoạt động
    Điều 12. Các nội dung doanh nghiệp bảo hiểm, chi nhánh nước ngoài phải thực hiện trước khi chính thức hoạt động
  Mục 2 — THAY ĐỔI NỘI DUNG GIẤY PHÉP THÀNH LẬP VÀ HOẠT ĐỘNG
    Điều 13. Đổi tên doanh nghiệp bảo hiểm, chi nhánh nước ngoài
    Điều 14. Tăng hoặc giảm mức vốn điều lệ (hoặc vốn được cấp)
    Điều 15. Mở hoặc chấm dứt hoạt động chi nhánh, văn phòng đại diện
    Điều 16. Thay đổi địa điểm đặt trụ sở chính, chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh
    Điều 17. Thay đổi nội dung, phạm vi và thời hạn hoạt động
    Điều 18. Chia, tách, hợp nhất, sáp nhập, chuyển đổi hình thức doanh nghiệp bảo hiểm
    Điều 19. Chuyển nhượng cổ phần, phần vốn góp chiếm từ 10% số vốn điều lệ trở lên
    Điều 20. Giải thể doanh nghiệp bảo hiểm, chi nhánh nước ngoài
    Điều 21. Thay đổi Chủ tịch Hội đồng quản trị (Chủ tịch Hội đồng thành viên, Chủ tịch công ty), Tổng giám đốc (Giám đốc) của doanh nghiệp bảo hiểm; Tổng Giám đốc (Giám đốc) chi nhánh nước ngoài
  Mục 3 — TỔ CHỨC VÀ ĐIỀU HÀNH CỦA DOANH NGHIỆP BẢO HIỂM,
    Điều 22. Người quản trị, điều hành của doanh nghiệp bảo hiểm, chi nhánh nước ngoài
    Điều 23. Tiêu chuẩn chung của người quản trị, điều hành
    Điều 24. Tiêu chuẩn của Chủ tịch Hội đồng quản trị (Chủ tịch Hội đồng thành viên, Chủ tịch công ty)
    Điều 25. Tiêu chuẩn của thành viên Hội đồng quản trị, Hội đồng thành viên, Trưởng Ban kiểm soát, Kiểm soát viên (đối với trường hợp doanh nghiệp không phải thành lập Ban kiểm soát)
    Điều 26. Tiêu chuẩn của Tổng Giám đốc (Giám đốc) hoặc người đại diện trước pháp luật
    Điều 27. Tiêu chuẩn của Phó Tổng giám đốc (Phó Giám đốc), Kế toán trưởng, Giám đốc chi nhánh, Trưởng văn phòng đại diện
    Điều 28. Tiêu chuẩn đối với người đứng đầu các bộ phận nghiệp vụ
    Điều 29. Nguyên tắc phân công đảm nhiệm chức vụ
    Điều 30. Nhiệm vụ của chuyên gia tính toán (Appointed Actuary) của doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ
    Điều 31. Tiêu chuẩn của chuyên gia tính toán (Appointed Actuary) của doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ
    Điều 32. Thủ tục bổ nhiệm, thay đổi, chấm dứt tư cách của chuyên gia tính toán (Appointed Actuary) của doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ
    Điều 33. Nhiệm vụ của chuyên gia tính toán dự phòng nghiệp vụ và khả năng thanh toán của doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ, doanh nghiệp chuyên kinh doanh bảo hiểm sức khỏe, chi nhánh nước ngoài.
    Điều 34. Tiêu chuẩn về chuyên gia tính toán dự phòng và khả năng thanh toán của doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ, doanh nghiệp chuyên kinh doanh bảo hiểm sức khỏe, chi nhánh nước ngoài
    Điều 35. Đăng ký chuyên gia tính toán dự phòng nghiệp vụ và khả năng thanh toán của doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ, doanh nghiệp chuyên kinh doanh bảo hiểm sức khỏe, chi nhánh nước ngoài
    Điều 36. Kiểm tra, kiểm soát nội bộ
  Mục 4 — KHAI THÁC BẢO HIỂM
    Điều 37. Nguyên tắc chung trong kinh doanh và khai thác bảo hiểm
    Điều 38. Các hành vi bị cấm trong khai thác bảo hiểm
    Điều 39. Phê chuẩn sản phẩm bảo hiểm nhân thọ và sản phẩm bảo hiểm sức khỏe
    Điều 40. Triển khai sản phẩm bảo hiểm phi nhân thọ
    Điều 41. Hoa hồng đại lý bảo hiểm
    Điều 42. Đề phòng, hạn chế tổn thất
  Mục 5 — HOẠT ĐỘNG TÁI BẢO HIỂM
    Điều 43. Quản lý chương trình tái bảo hiểm
    Điều 44. Mức giữ lại
    Điều 45. Nhượng tái bảo hỉểm
    Điều 46. Điều kiện của doanh nghiệp nhận tái bảo hiểm nước ngoài
  Mục 6 — ĐẠI LÝ BẢO HIỂM
    Điều 47. Hoạt động đại lý bảo hiểm
    Điều 48. Đào tạo đại lý bảo hiểm
    Điều 49. Thi và cấp chứng chỉ đại lý bảo hiểm
    Điều 50. Chế độ báo cáo
  Mục 7 — MÔI GIỚI BẢO HIỂM
    Điều 51. Hoạt động môi giới bảo hiểm
    Điều 52. Hợp tác trong hoạt động môi giới bảo hiểm
    Điều 53. Những hành vi bị cấm trong hoạt động môi giới bảo hiểm
    Điều 54. Hoa hồng môi giới bảo hiểm
  Mục 8 — VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CỦA DOANH NGHIỆP BẢO HIỂM
    Điều 55. Cấp Giấy phép đặt văn phòng đại diện
    Điều 56. Báo cáo hoạt động của văn phòng đại diện
    Điều 57. Sửa đổi, bổ sung Giấy phép đặt văn phòng đại diện
    Điều 58. Những thay đổi phải thông báo với Bộ Tài chính
    Điều 59. Gia hạn hoạt động của văn phòng đại diện
    Điều 60. Chấm dứt hoạt động của văn phòng đại diện
  Mục 9 — THỦ TỤC, HỒ SƠ XIN CHUYỂN GIAO HỢP ĐỒNG BẢO HIỂM
    Điều 61. Chuyển giao hợp đồng bảo hiểm
    Điều 62. Thủ tục chuyển giao
    Điều 63. Phê chuẩn hồ sơ đề nghị chuyển giao hợp đồng bảo hiểm
    Điều 64. Trách nhiệm của doanh nghiệp nhận chuyển giao
Chương III — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 65. Hiệu lực của Thông tư

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.