Luật · Quốc hội

Luật 24/2000/QH10

Luật Kinh doanh bảo hiểm số 24/2000/QH10

Tình trạng
Hết hiệu lực
Ngày ban hành
09/12/2000
Ngày có hiệu lực
01/04/2001
Hết hiệu lực
01/01/2023

Hết hiệu lực từ 01/01/2023 theo điều khoản hiệu lực của 08/2022/QH15: “Luật Kinh doanh bảo hiểm số 24/2000/QH10 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 61/2010/QH12 và Luật số 42/2019/QH14 hết hiệu lực kể từ ngày Luật này có hiệu lực thi hành, trừ trường hợp sau đây:”

Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (117)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (129 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh.
  Điều 2. Áp dụng Luật Kinh doanh bảo hiểm, pháp luật có liên quan, điều ước quốc tế, tập quán quốc tế.
  Điều 3. Giải thích từ ngữ.
  Điều 4. Bảo đảm của Nhà nước đối với kinh doanh bảo hiểm.
  Điều 5. Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm.
  Điều 6. Những nguyên tắc cơ bản trong hoạt động bảo hiểm.
  Điều 7. Các loại nghiệp vụ bảo hiểm.
  Điều 8. Bảo hiểm bắt buộc.
  Điều 9. Tái bảo hiểm.
  Điều 10. Hợp tác và cạnh tranh trong kinh doanh bảo hiểm.
  Điều 11. Quyền tham gia các tổ chức xã hội - nghề nghiệp về kinh doanh bảo hiểm.
Chương II — HỢP ĐỒNG BẢO HIỂM
  Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG VỀ HỢP ĐỒNG BẢO HIỂM
    Điều 12. Hợp đồng bảo hiểm.
    Điều 13. Nội dung của hợp đồng bảo hiểm.
    Điều 14. Hình thức hợp đồng bảo hiểm.
    Điều 15. Thời điểm phát sinh trách nhiệm bảo hiểm.
    Điều 16. Điều khoản loại trừ trách nhiệm bảo hiểm.
    Điều 17. Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp bảo hiểm.
    Điều 18. Quyền và nghĩa vụ của bên mua bảo hiểm.
    Điều 19. Trách nhiệm cung cấp thông tin.
    Điều 20. Thay đổi mức độ rủi ro được bảo hiểm.
    Điều 21. Giải thích hợp đồng bảo hiểm.
    Điều 22. Hợp đồng bảo hiểm vô hiệu.
    Điều 23. Chấm dứt hợp đồng bảo hiểm.
    Điều 24. Hậu quả pháp lý của việc chấm dứt hợp đồng bảo hiểm.
    Điều 25. Sửa đổi, bổ sung hợp đồng bảo hiểm.
    Điều 26. Chuyển nhượng hợp đồng bảo hiểm.
    Điều 27. Trách nhiệm trong trường hợp tái bảo hiểm.
    Điều 28. Thời hạn yêu cầu trả tiền bảo hiểm hoặc bồi thường.
    Điều 29. Thời hạn trả tiền bảo hiểm hoặc bồi thường.
    Điều 30. Thời hiệu khởi kiện.
  Mục 2 — HỢP ĐỒNG BẢO HIỂM CON NGƯỜI
    Điều 31. Đối tượng của hợp đồng bảo hiểm con người.
    Điều 32. Số tiền bảo hiểm.
    Điều 33. Căn cứ trả tiền bảo hiểm tai nạn, sức khỏe con người.
    Điều 34. Thông báo tuổi trong bảo hiểm nhân thọ.
    Điều 35. Đóng phí bảo hiểm nhân thọ.
    Điều 36. Không được khởi kiện đòi đóng phí bảo hiểm.
    Điều 37. Không được yêu cầu người thứ ba bồi hoàn.
    Điều 38. Giao kết hợp đồng bảo hiểm con người cho trường hợp chết.
    Điều 39. Các trường hợp không trả tiền bảo hiểm.
  Mục 3 — HỢP ĐỒNG BẢO HIỂM TÀI SẢN
    Điều 40. Đối tượng của hợp đồng bảo hiểm tài sản.
    Điều 41. Số tiền bảo hiểm.
    Điều 42. Hợp đồng bảo hiểm tài sản trên giá trị.
    Điều 43. Hợp đồng bảo hiểm tài sản dưới giá trị.
    Điều 44. Hợp đồng bảo hiểm trùng.
    Điều 45. Tổn thất do hao mòn tự nhiên hoặc do bản chất vốn có của tài sản.
    Điều 46. Căn cứ bồi thường.
    Điều 47. Hình thức bồi thường.
    Điều 48. Giám định tổn thất.
    Điều 49. Trách nhiệm chuyển quyền yêu cầu bồi hoàn.
    Điều 50. Các quy định về an toàn.
    Điều 51. Không được từ bỏ tài sản được bảo hiểm.
  Mục 4 — HỢP ĐỒNG BẢO HIỂM TRÁCH NHIỆM DÂN SỰ
    Điều 52. Đối tượng của hợp đồng bảo hiểm trách nhiệm dân sự.
    Điều 53. Trách nhiệm của doanh nghiệp bảo hiểm.
    Điều 54. Số tiền bảo hiểm.
    Điều 55. Giới hạn trách nhiệm bảo hiểm.
    Điều 56. Quyền đại diện cho người được bảo hiểm.
    Điều 57. Phương thức bồi thường.
Chương III — DOANH NGHIỆP BẢO HIỂM
  Mục 1 — CẤP GIẤY PHÉP THÀNH LẬP VÀ HOẠT ĐỘNG
    Điều 58. Thành lập và hoạt động của doanh nghiệp bảo hiểm.
    Điều 59. Các loại hình doanh nghiệp bảo hiểm.
    Điều 60. Nội dung hoạt động của doanh nghiệp bảo hiểm.
    Điều 61. Nội dung kinh doanh tái bảo hiểm.
    Điều 62. Thẩm quyền cấp giấy phép thành lập và hoạt động.
    Điều 63. Điều kiện để được cấp giấy phép thành lập và hoạt động.
    Điều 64. Hồ sơ xin cấp giấy phép thành lập và hoạt động.
    Điều 65. Thời hạn cấp giấy phép.
    Điều 66. Lệ phí cấp giấy phép.
    Điều 67. Công bố nội dung hoạt động.
    Điều 68. Thu hồi giấy phép thành lập và hoạt động.
    Điều 69. Những thay đổi phải được chấp thuận.
  Mục 2 — TỔ CHỨC BẢO HIỂM TƯƠNG HỖ
    Điều 70. Tổ chức bảo hiểm tương hỗ.
    Điều 71. Thành viên tổ chức bảo hiểm tương hỗ.
    Điều 72. Giới hạn trách nhiệm của tổ chức bảo hiểm tương hỗ.
    Điều 73. Thành lập, tổ chức và hoạt động của tổ chức bảo hiểm tương hỗ.
  Mục 3 — CHUYỂN GIAO HỢP ĐỒNG BẢO HIỂM
    Điều 74. Chuyển giao hợp đồng bảo hiểm.
    Điều 75. Điều kiện chuyển giao hợp đồng bảo hiểm.
    Điều 76. Thủ tục chuyển giao hợp đồng bảo hiểm.
  Mục 4 — KHÔI PHỤC KHẢ NĂNG THANH TOÁN,GIẢI THỂ,
    Điều 77. Khả năng thanh toán.
    Điều 78. Báo cáo nguy cơ mất khả năng thanh toán.
    Điều 79. Trách nhiệm của doanh nghiệp bảo hiểm trong trường hợp có nguy cơ mất khả năng thanh toán.
    Điều 80. Kiểm soát đối với doanh nghiệp bảo hiểm có nguy cơ mất khả năng thanh toán.
    Điều 81. Chấm dứt việc áp dụng các biện pháp khôi phục khả năng thanh toán.
    Điều 82. Giải thể doanh nghiệp bảo hiểm.
    Điều 83. Phá sản doanh nghiệp bảo hiểm.
Chương IV — ĐẠI LÝ BẢO HIỂM, DOANH NGHIỆP MÔI GIỚI BẢO HIỂM
  Mục 1 — ĐẠI LÝ BẢO HIỂM
    Điều 84. Đại lý bảo hiểm.
    Điều 85. Nội dung hoạt động đại lý bảo hiểm.
    Điều 86. Điều kiện hoạt động đại lý bảo hiểm.
    Điều 87. Nội dung hợp đồng đại lý bảo hiểm.
    Điều 88. Trách nhiệm của đại lý bảo hiểm.
  Mục 2 — DOANH NGHIỆP MÔI GIỚI BẢO HIỂM
    Điều 89. Doanh nghiệp môi giới bảo hiểm.
    Điều 90. Nội dung hoạt động môi giới bảo hiểm.
    Điều 91. Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp môi giới bảo hiểm.
    Điều 92. Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp.
    Điều 93. Cấp giấy phép thành lập và hoạt động.
Chương V — TÀI CHÍNH, HẠCH TOÁN KẾ TOÁN
  Điều 94. Vốn pháp định, vốn điều lệ.
  Điều 95. Ký quỹ.
  Điều 96. Dự phòng nghiệp vụ.
  Điều 97. Quỹ dự trữ.
  Điều 98. Đầu tư vốn.
  Điều 99. Thu, chi tài chính.
  Điều 100. Năm tài chính.
  Điều 101. Chế độ kế toán.
  Điều 102. Kiểm toán.
  Điều 103. Báo cáo tài chính.
  Điều 104. Công khai báo cáo tài chính.
Chương VI — DOANH NGHIỆP BẢO HIỂM
  Điều 105. Hình thức hoạt động.
  Điều 106. Điều kiện để được cấp giấy phép thành lập và hoạt động.
  Điều 107. Điều kiện để được cấp giấy phép đặt văn phòng đại diện tại Việt Nam.
  Điều 108. Thẩm quyền cấp giấy phép.
  Điều 109. Hồ sơ xin cấp giấy phép thành lập và hoạt động.
  Điều 110. Hồ sơ xin cấp giấy phép đặt văn phòng đại diện:
  Điều 111. Thời hạn cấp giấy phép, lệ phí cấp giấy phép và công bố nội dung hoạt động.
  Điều 112. Thu hồi giấy phép.
  Điều 113. Những thay đổi phải được chấp thuận.
  Điều 114. Nội dung hoạt động.
  Điều 115. Vốn, quỹ dự trữ và thu chi tài chính của doanh nghiệp bảo hiểm, doanh nghiệp môi giới bảo hiểm có vốn đầu tư nước ngoài.
  Điều 116. Khả năng thanh toán, ký quỹ, dự phòng nghiệp vụ và đầu tư vốn của doanh nghiệp bảo hiểm có vốn đầu nước ngoài.
  Điều 117. Chế độ kế toán, kiểm toán và báo cáo tài chính.
  Điều 118. Chuyển lợi nhuận, chuyển tài sản ra nước ngoài.
  Điều 119. Các quy định khác.
Chương VII — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ KINH DOANH BẢO HIỂM
  Điều 120. Nội dung quản lý nhà nước về kinh doanh bảo hiểm.
  Điều 121. Cơ quan quản lý nhà nước.
  Điều 122. Thanh tra hoạt động kinh doanh bảo hiểm.
Chương VIII — KHEN THƯỞNG VÀ XỬ LÝ VI PHẠM
  Điều 123. Khen thưởng.
  Điều 124. Các hành vi vi phạm pháp luật về kinh doanh bảo hiểm.
  Điều 125. Xử lý vi phạm.
  Điều 126. Khiếu nại, khởi kiện về quyết định xử phạt vi phạm hành chính.
Chương IX — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 127. Quy định đối với doanh nghiệp bảo hiểm, doanh nghiệp môi giới bảo hiểm, văn phòng đại diện được thành lập, hoạt động; hợp đồng bảo hiểm được giao kết trước ngày Luật này có hiệu lực.
  Điều 128. Hiệu lực thi hành.
  Điều 129. Hướng dẫn thi hành.

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.