Luật · Quốc hội
Luật 24/2000/QH10
Luật Kinh doanh bảo hiểm số 24/2000/QH10
- Tình trạng
- Hết hiệu lực
- Ngày ban hành
- 09/12/2000
- Ngày có hiệu lực
- 01/04/2001
- Hết hiệu lực
- 01/01/2023
Hết hiệu lực từ 01/01/2023 theo điều khoản hiệu lực của 08/2022/QH15: “Luật Kinh doanh bảo hiểm số 24/2000/QH10 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 61/2010/QH12 và Luật số 42/2019/QH14 hết hiệu lực kể từ ngày Luật này có hiệu lực thi hành, trừ trường hợp sau đây:”
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vnVăn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 08/2022/QH15 — Luật Kinh doanh bảo hiểm (16/06/2022)
Được hướng dẫn bởi (117)
- 135/2015/NĐ-CP — Quy định về đầu tư gián tiếp ra nước ngoài (31/12/2015)
- 119/2015/NĐ-CP — Quy định bảo hiểm bắt buộc trong hoạt động đầu tư xây dựng (13/11/2015)
- 89/2015/NÐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 67/2014/NĐ-CP ngày 07 tháng 7 năm 2014 của Chính phủ về một số chính sách phát triển thủy sản (07/10/2015)
- 89/2015/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 67/2014/NĐ-CP ngày 07 tháng 7 năm 2014 của Chính phủ về một số chính sách phát triển thủy sản (07/10/2015)
- 97/2015/TT-BTC — Sửa đổi Phụ lục 3 ban hành kèm theo Thông tư số 115/2014/TT-BTC ngày 20 tháng 8 năm 2014 của Bộ Tài chính hướng dẫn thực hiện chính sách bảo hiểm quy định tại Nghị định số 67/2014/NĐ-CP ngày 07 tháng 7 năm 2014 của Chính phủ về một số chính sách phát triển thủy sản (23/06/2015)
- 194/2014/TT-BTC — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 124/2012/TT-BTC ngày 30/7/2012 của Bộ Tài chính hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định số 45/2007/NĐ-CP ngày 27/3/2007 của Chính phủ quy định chi tiết thỉ hành một số điều của Luật Kỉnh doanh bảo hiểm và Nghị định số 123/2011/NĐ-CP ngày 28/12/2011 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật sửa đổỉ, bổ sung một số điều của Luật Kinh doanh bào hiểm và Thông tư số 125/2012/TT-BTC ngày 30/7/2012 của Bộ Tài chính hướng dẫn chế độ tài chính đối với doanh nghiệp bảo hiểm, doanh nghỉệp tái bảo hiêm, doanh nghiệp môi giới bảo hiêm và chi nhánh doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài (17/12/2014)
- 116/2014/TT-BTC — Hướng dẫn một số vấn đề về tài chính đối với các doanh nghiệp bảo hiểm thực hiện bảo hiểm theo quy định tại Nghị định số 67/2014/NĐ-CP ngày 07 tháng 7 năm 2014 của Chính phủ về một số chính sách phát triển thủy sản (20/08/2014)
- 115/2014/TT-BTC — Hướng dẫn thực hiện chính sách bảo hiểm quy định tại Nghị định số 67/2014/NĐ-CP ngày 07 tháng 7 năm 2014 của Chính phủ về một số chính sách phát triển thủy sản (20/08/2014)
- 68/2014/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 45/2007/NĐ-CP ngày 27 tháng 3 năm 2007 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Kinh doanh bảo hiểm (09/07/2014)
- 67/2014/NĐ-CP — Về một số chính sách phát triển thủy sản (07/07/2014)
- 86/2014/TTLT-BTC-NHNNVN — Hướng dẫn hoạt động đại lý bảo hiểm của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài cho doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ. (02/07/2014)
- 214/2013/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 103/2008/NĐ-CP ngày 16 tháng 9 năm 2008 của Chính phủ về bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới (20/12/2013)
- 98/2013/NĐ-CP — Quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm, kinh doanh xổ số (28/08/2013)
- 115/2013/TT-BTC — Hướng dẫn bảo hiểm hưu trí và quỹ hưu trí tự nguyện (20/08/2013)
- 101/2013/TT-BTC — Hướng dẫn việc quản lý, sử dụng Quỹ bảo vệ người được bảo hiểm (30/07/2013)
- 57/2013/TT-BTC — Sửa đổi, bổ sung Thông tư 121/2011/TT-BTC ngày 17/8/2011 của Bộ Tài chính hướng dẫn một số điều của Quyết định số 315/QĐ-TTg ngày 01/3/2011 của Thủ tướng Chính phủ về thực hiện thí điểm bảo hiểm nông nghiệp giai đoạn 2011-2013 (06/05/2013)
- 232/2012/TT-BTC — Hướng dẫn kế toán áp dụng đối với doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ, doanh nghiệp tái bảo hiểm và chi nhánh doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài (28/12/2012)
- 82/2012/NĐ-CP — Về tổ chức và hoạt động thanh tra ngành Tài chính (09/10/2012)
- 135/2012/TT-BTC — Hướng dẫn triển khai sản phẩm bảo hiểm liên kết đơn vị (15/08/2012)
- 124/2012/TT-BTC — Hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định số 45/2007/NĐ-CP ngày 27 tháng 3 năm 2007 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành môt số điều của Luật Kinh doanh bảo hiểm và Nghị định số 123/2011/NĐ-CP ngày 28 tháng 12 năm 2011 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Kinh doanh bảo hiểm (30/07/2012)
- 125/2012/TT-BTC — Hướng dẫn chế độ tài chính đối với doanh nghiệp bảo hiểm, doanh nghiệp tái bảo hiểm, doanh nghiệp môi giới bảo hiểm và chi nhánh doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài (30/07/2012)
- 101/2012/TT-BTC — Quy định một số vấn đề về tài chính đối với các doanh nghiệp bảo hiểm, doanh nghiệp tái bảo hiểm thực hiện thí điểm bảo hiểm nông nghiệp theo Quyết định số 315/QĐ-TTg ngày 01/3/2011 của Thủ tướng Chính phủ về việc thực hiện thí điểm bảo hiểm nông nghiệp giai đoạn 2011-2013 (20/06/2012)
- 15/CT-TTg — Về việc tăng cường sử dụng văn bản điện tử trong hoạt động của cơ quan nhà nước (22/05/2012)
- 123/2011/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Kinh doanh bảo hiểm và sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 45/2007/NĐ-CP ngày 27 tháng 3 năm 2007 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Kinh doanh bảo hiểm (28/12/2011)
- 175/2011/TT-BTC — Hướng dẫn kế toán áp dụng đối với Doanh nghiệp môi giới bảo hiểm (05/12/2011)
- 121/2011/TT-BTC — Hướng dẫn một số điều của Quyết định số 315/QĐ-TTg ngày 01/3/2011 của Thủ tướng Chính phủ về thực hiện thí điểm bảo hiểm nông nghiệp giai đoạn 2011-2013 (17/08/2011)
- 09/2011/TT-BTC — Hướng dẫn về thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp đối với lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm (21/01/2011)
- 220/2010/TT-BTC — Hướng dẫn thực hiện chế độ bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc (30/12/2010)
- 219/2010/TT-BTC — Hướng dẫn tiêu chí xác định tổ chức bảo hiểm có uy tín trong lĩnh vực hàng hải theo quy định tại Pháp lệnh Thủ tục bắt giữ tàu biển (30/12/2010)
- 148/2010/TT-BTC — Hướng dẫn thực hiện các biện pháp phòng, chống rửa tiền đối với lĩnh vực bảo hiểm, chứng khoán và trò chơi giải trí có thưởng (24/09/2010)
- … và 87 văn bản khác
Hướng dẫn thi hành (2)
- Không số — Hiến pháp năm 1992 (15/04/1992)
- Không số — Hiến pháp năm 1992 (15/04/1992)
Bố cục (129 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh.
Điều 2. Áp dụng Luật Kinh doanh bảo hiểm, pháp luật có liên quan, điều ước quốc tế, tập quán quốc tế.
Điều 3. Giải thích từ ngữ.
Điều 4. Bảo đảm của Nhà nước đối với kinh doanh bảo hiểm.
Điều 5. Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm.
Điều 6. Những nguyên tắc cơ bản trong hoạt động bảo hiểm.
Điều 7. Các loại nghiệp vụ bảo hiểm.
Điều 8. Bảo hiểm bắt buộc.
Điều 9. Tái bảo hiểm.
Điều 10. Hợp tác và cạnh tranh trong kinh doanh bảo hiểm.
Điều 11. Quyền tham gia các tổ chức xã hội - nghề nghiệp về kinh doanh bảo hiểm.
Chương II — HỢP ĐỒNG BẢO HIỂM
Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG VỀ HỢP ĐỒNG BẢO HIỂM
Điều 12. Hợp đồng bảo hiểm.
Điều 13. Nội dung của hợp đồng bảo hiểm.
Điều 14. Hình thức hợp đồng bảo hiểm.
Điều 15. Thời điểm phát sinh trách nhiệm bảo hiểm.
Điều 16. Điều khoản loại trừ trách nhiệm bảo hiểm.
Điều 17. Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp bảo hiểm.
Điều 18. Quyền và nghĩa vụ của bên mua bảo hiểm.
Điều 19. Trách nhiệm cung cấp thông tin.
Điều 20. Thay đổi mức độ rủi ro được bảo hiểm.
Điều 21. Giải thích hợp đồng bảo hiểm.
Điều 22. Hợp đồng bảo hiểm vô hiệu.
Điều 23. Chấm dứt hợp đồng bảo hiểm.
Điều 24. Hậu quả pháp lý của việc chấm dứt hợp đồng bảo hiểm.
Điều 25. Sửa đổi, bổ sung hợp đồng bảo hiểm.
Điều 26. Chuyển nhượng hợp đồng bảo hiểm.
Điều 27. Trách nhiệm trong trường hợp tái bảo hiểm.
Điều 28. Thời hạn yêu cầu trả tiền bảo hiểm hoặc bồi thường.
Điều 29. Thời hạn trả tiền bảo hiểm hoặc bồi thường.
Điều 30. Thời hiệu khởi kiện.
Mục 2 — HỢP ĐỒNG BẢO HIỂM CON NGƯỜI
Điều 31. Đối tượng của hợp đồng bảo hiểm con người.
Điều 32. Số tiền bảo hiểm.
Điều 33. Căn cứ trả tiền bảo hiểm tai nạn, sức khỏe con người.
Điều 34. Thông báo tuổi trong bảo hiểm nhân thọ.
Điều 35. Đóng phí bảo hiểm nhân thọ.
Điều 36. Không được khởi kiện đòi đóng phí bảo hiểm.
Điều 37. Không được yêu cầu người thứ ba bồi hoàn.
Điều 38. Giao kết hợp đồng bảo hiểm con người cho trường hợp chết.
Điều 39. Các trường hợp không trả tiền bảo hiểm.
Mục 3 — HỢP ĐỒNG BẢO HIỂM TÀI SẢN
Điều 40. Đối tượng của hợp đồng bảo hiểm tài sản.
Điều 41. Số tiền bảo hiểm.
Điều 42. Hợp đồng bảo hiểm tài sản trên giá trị.
Điều 43. Hợp đồng bảo hiểm tài sản dưới giá trị.
Điều 44. Hợp đồng bảo hiểm trùng.
Điều 45. Tổn thất do hao mòn tự nhiên hoặc do bản chất vốn có của tài sản.
Điều 46. Căn cứ bồi thường.
Điều 47. Hình thức bồi thường.
Điều 48. Giám định tổn thất.
Điều 49. Trách nhiệm chuyển quyền yêu cầu bồi hoàn.
Điều 50. Các quy định về an toàn.
Điều 51. Không được từ bỏ tài sản được bảo hiểm.
Mục 4 — HỢP ĐỒNG BẢO HIỂM TRÁCH NHIỆM DÂN SỰ
Điều 52. Đối tượng của hợp đồng bảo hiểm trách nhiệm dân sự.
Điều 53. Trách nhiệm của doanh nghiệp bảo hiểm.
Điều 54. Số tiền bảo hiểm.
Điều 55. Giới hạn trách nhiệm bảo hiểm.
Điều 56. Quyền đại diện cho người được bảo hiểm.
Điều 57. Phương thức bồi thường.
Chương III — DOANH NGHIỆP BẢO HIỂM
Mục 1 — CẤP GIẤY PHÉP THÀNH LẬP VÀ HOẠT ĐỘNG
Điều 58. Thành lập và hoạt động của doanh nghiệp bảo hiểm.
Điều 59. Các loại hình doanh nghiệp bảo hiểm.
Điều 60. Nội dung hoạt động của doanh nghiệp bảo hiểm.
Điều 61. Nội dung kinh doanh tái bảo hiểm.
Điều 62. Thẩm quyền cấp giấy phép thành lập và hoạt động.
Điều 63. Điều kiện để được cấp giấy phép thành lập và hoạt động.
Điều 64. Hồ sơ xin cấp giấy phép thành lập và hoạt động.
Điều 65. Thời hạn cấp giấy phép.
Điều 66. Lệ phí cấp giấy phép.
Điều 67. Công bố nội dung hoạt động.
Điều 68. Thu hồi giấy phép thành lập và hoạt động.
Điều 69. Những thay đổi phải được chấp thuận.
Mục 2 — TỔ CHỨC BẢO HIỂM TƯƠNG HỖ
Điều 70. Tổ chức bảo hiểm tương hỗ.
Điều 71. Thành viên tổ chức bảo hiểm tương hỗ.
Điều 72. Giới hạn trách nhiệm của tổ chức bảo hiểm tương hỗ.
Điều 73. Thành lập, tổ chức và hoạt động của tổ chức bảo hiểm tương hỗ.
Mục 3 — CHUYỂN GIAO HỢP ĐỒNG BẢO HIỂM
Điều 74. Chuyển giao hợp đồng bảo hiểm.
Điều 75. Điều kiện chuyển giao hợp đồng bảo hiểm.
Điều 76. Thủ tục chuyển giao hợp đồng bảo hiểm.
Mục 4 — KHÔI PHỤC KHẢ NĂNG THANH TOÁN,GIẢI THỂ,
Điều 77. Khả năng thanh toán.
Điều 78. Báo cáo nguy cơ mất khả năng thanh toán.
Điều 79. Trách nhiệm của doanh nghiệp bảo hiểm trong trường hợp có nguy cơ mất khả năng thanh toán.
Điều 80. Kiểm soát đối với doanh nghiệp bảo hiểm có nguy cơ mất khả năng thanh toán.
Điều 81. Chấm dứt việc áp dụng các biện pháp khôi phục khả năng thanh toán.
Điều 82. Giải thể doanh nghiệp bảo hiểm.
Điều 83. Phá sản doanh nghiệp bảo hiểm.
Chương IV — ĐẠI LÝ BẢO HIỂM, DOANH NGHIỆP MÔI GIỚI BẢO HIỂM
Mục 1 — ĐẠI LÝ BẢO HIỂM
Điều 84. Đại lý bảo hiểm.
Điều 85. Nội dung hoạt động đại lý bảo hiểm.
Điều 86. Điều kiện hoạt động đại lý bảo hiểm.
Điều 87. Nội dung hợp đồng đại lý bảo hiểm.
Điều 88. Trách nhiệm của đại lý bảo hiểm.
Mục 2 — DOANH NGHIỆP MÔI GIỚI BẢO HIỂM
Điều 89. Doanh nghiệp môi giới bảo hiểm.
Điều 90. Nội dung hoạt động môi giới bảo hiểm.
Điều 91. Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp môi giới bảo hiểm.
Điều 92. Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp.
Điều 93. Cấp giấy phép thành lập và hoạt động.
Chương V — TÀI CHÍNH, HẠCH TOÁN KẾ TOÁN
Điều 94. Vốn pháp định, vốn điều lệ.
Điều 95. Ký quỹ.
Điều 96. Dự phòng nghiệp vụ.
Điều 97. Quỹ dự trữ.
Điều 98. Đầu tư vốn.
Điều 99. Thu, chi tài chính.
Điều 100. Năm tài chính.
Điều 101. Chế độ kế toán.
Điều 102. Kiểm toán.
Điều 103. Báo cáo tài chính.
Điều 104. Công khai báo cáo tài chính.
Chương VI — DOANH NGHIỆP BẢO HIỂM
Điều 105. Hình thức hoạt động.
Điều 106. Điều kiện để được cấp giấy phép thành lập và hoạt động.
Điều 107. Điều kiện để được cấp giấy phép đặt văn phòng đại diện tại Việt Nam.
Điều 108. Thẩm quyền cấp giấy phép.
Điều 109. Hồ sơ xin cấp giấy phép thành lập và hoạt động.
Điều 110. Hồ sơ xin cấp giấy phép đặt văn phòng đại diện:
Điều 111. Thời hạn cấp giấy phép, lệ phí cấp giấy phép và công bố nội dung hoạt động.
Điều 112. Thu hồi giấy phép.
Điều 113. Những thay đổi phải được chấp thuận.
Điều 114. Nội dung hoạt động.
Điều 115. Vốn, quỹ dự trữ và thu chi tài chính của doanh nghiệp bảo hiểm, doanh nghiệp môi giới bảo hiểm có vốn đầu tư nước ngoài.
Điều 116. Khả năng thanh toán, ký quỹ, dự phòng nghiệp vụ và đầu tư vốn của doanh nghiệp bảo hiểm có vốn đầu nước ngoài.
Điều 117. Chế độ kế toán, kiểm toán và báo cáo tài chính.
Điều 118. Chuyển lợi nhuận, chuyển tài sản ra nước ngoài.
Điều 119. Các quy định khác.
Chương VII — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ KINH DOANH BẢO HIỂM
Điều 120. Nội dung quản lý nhà nước về kinh doanh bảo hiểm.
Điều 121. Cơ quan quản lý nhà nước.
Điều 122. Thanh tra hoạt động kinh doanh bảo hiểm.
Chương VIII — KHEN THƯỞNG VÀ XỬ LÝ VI PHẠM
Điều 123. Khen thưởng.
Điều 124. Các hành vi vi phạm pháp luật về kinh doanh bảo hiểm.
Điều 125. Xử lý vi phạm.
Điều 126. Khiếu nại, khởi kiện về quyết định xử phạt vi phạm hành chính.
Chương IX — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 127. Quy định đối với doanh nghiệp bảo hiểm, doanh nghiệp môi giới bảo hiểm, văn phòng đại diện được thành lập, hoạt động; hợp đồng bảo hiểm được giao kết trước ngày Luật này có hiệu lực.
Điều 128. Hiệu lực thi hành.
Điều 129. Hướng dẫn thi hành.
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.