Luật · Quốc hội
Luật 127/2025/QH15
LUẬT THI HÀNH ÁN HÌNH SỰ SỐ 127/2025/QH15
- Tình trạng
- Hết hiệu lực một phần
- Ngày ban hành
- 10/12/2025
- Ngày có hiệu lực
- 01/07/2026
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)
- 143/2025/QH15 — Đầu tư (11/12/2025)
- 143/2025/QH15 — Đầu tư (11/12/2025)
Bố cục (180 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Bản án, quyết định được thi hành
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Điều 4. Nguyên tắc thi hành án hình sự
Điều 5. Giám sát, kiểm sát việc thi hành án hình sự
Điều 6. Hợp tác quốc tế trong thi hành án hình sự
Điều 7. Các hành vi bị nghiêm cấm trong thi hành án hình sự
Điều 8. Hệ thống tổ chức thi hành án hình sự
Điều 9. Nhiệm vụ, quyền hạn của Cơ quan quản lý thi hành án hình sự Bộ Công an
Điều 10. Nhiệm vụ, quyền hạn của Cơ quan quản lý thi hành án hình sự Bộ Quốc phòng
Điều 11. Nhiệm vụ, quyền hạn của cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh
Điều 12. Nhiệm vụ, quyền hạn của cơ quan thi hành án hình sự cấp quân khu
Điều 13. Nhiệm vụ, quyền hạn của trại giam
Điều 14. Nhiệm vụ, quyền hạn của trại tạm giam trong thi hành án hình sự
Điều 15. Nhiệm vụ, quyền hạn của Tòa án trong thi hành án hình sự
Chương II — THI HÀNH ÁN PHẠT TÙ
Mục 1 — THỦ TỤC THI HÀNH ÁN PHẠT TÙ VÀ CHẾ ĐỘ
Điều 16. Quyết định thi hành án phạt tù
Điều 17. Thi hành quyết định thi hành án phạt tù
Điều 18. Thủ tục hoãn chấp hành án phạt tù
Điều 19. Thi hành quyết định hoãn chấp hành án phạt tù
Điều 20. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ủy ban nhân dân cấp xã, Công an cấp xã, đơn vị quân đội trong quản lý, giám sát, giáo dục người được hoãn chấp hành án phạt tù
Điều 21. Nghĩa vụ của người được hoãn chấp hành án phạt tù
Điều 22. Hồ sơ đưa người bị kết án đến nơi chấp hành án phạt tù
Điều 23. Quyền và nghĩa vụ của phạm nhân
Điều 24. Tiếp nhận người chấp hành án phạt tù
Điều 25. Hồ sơ phạm nhân
Điều 26. Giam giữ phạm nhân
Điều 27. Chế độ học tập, học nghề của phạm nhân
Điều 28. Chế độ lao động của phạm nhân
Điều 29. Tổ chức lao động cho phạm nhân
Điều 30. Sử dụng kết quả lao động của phạm nhân
Điều 31. Xếp loại chấp hành án phạt tù
Điều 32. Thủ tục đề nghị tạm đình chỉ chấp hành án phạt tù
Điều 33. Thi hành quyết định tạm đình chỉ chấp hành án phạt tù
Điều 34. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ủy ban nhân dân cấp xã, Công an cấp xã, đơn vị quân đội trong quản lý, giám sát, giáo dục người được tạm đình chỉ chấp hành án phạt tù
Điều 35. Nghĩa vụ của người được tạm đình chỉ chấp hành án phạt tù
Điều 36. Thủ tục giảm thời hạn chấp hành án phạt tù
Điều 37. Thủ tục miễn chấp hành án phạt tù
Điều 38. Thực hiện trích xuất phạm nhân
Điều 39. Khen thưởng phạm nhân, tập thể tổ, đội phạm nhân
Điều 40. Giải quyết trường hợp phạm nhân bỏ trốn
Điều 41. Xử lý phạm nhân vi phạm
Điều 42. Thông báo tình hình chấp hành án; phối hợp với gia đình phạm nhân, cơ quan, tổ chức, cá nhân tham gia giáo dục cải tạo phạm nhân
Điều 43. Tái hòa nhập cộng đồng
Điều 44. Trả tự do cho phạm nhân
Mục 2 — CHẾ ĐỘ ĂN, MẶC, Ở, SINH HOẠT, CHĂM SÓC Y TẾ ĐỐI VỚI PHẠM NHÂN
Điều 45. Chế độ ăn, ở đối với phạm nhân
Điều 46. Chế độ mặc và tư trang của phạm nhân
Điều 47. Chế độ hoạt động thể dục, thể thao, sinh hoạt văn hóa, văn nghệ và sử dụng kinh sách, bày tỏ niềm tin tín ngưỡng, tôn giáo của phạm nhân
Điều 48. Chế độ đối với phạm nhân nữ có thai, nuôi con dưới 36 tháng tuổi
Điều 49. Chế độ gặp, nhận quà của phạm nhân
Điều 50. Thủ tục thăm gặp, tiếp xúc lãnh sự
Điều 51. Chế độ liên lạc của phạm nhân
Điều 52. Chế độ chăm sóc y tế đối với phạm nhân
Điều 53. Giải quyết trường hợp phạm nhân có nguyện vọng hiến mô, bộ phận cơ thể người
Điều 54. Thủ tục giải quyết trường hợp phạm nhân, con của phạm nhân ở cùng mẹ chết
Mục 3 — THA TÙ TRƯỚC THỜI HẠN CÓ ĐIỀU KIỆN
Điều 55. Thời điểm xét tha tù trước thời hạn có điều kiện
Điều 56. Hồ sơ đề nghị tha tù trước thời hạn có điều kiện
Điều 57. Thi hành quyết định tha tù trước thời hạn có điều kiện
Điều 58. Hồ sơ quản lý người được tha tù trước thời hạn có điều kiện
Điều 59. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ủy ban nhân dân cấp xã, Công an cấp xã, đơn vị quân đội được giao quản lý, giám sát, giáo dục người được tha tù trước thời hạn có điều kiện
Điều 60. Nghĩa vụ của người được tha tù trước thời hạn có điều kiện
Điều 61. Việc lao động, học tập của người được tha tù trước thời hạn có điều kiện
Điều 62. Rút ngắn thời gian thử thách đối với người được tha tù trước thời hạn có điều kiện
Điều 63. Thủ tục rút ngắn thời gian thử thách đối với người được tha tù trước thời hạn có điều kiện
Điều 64. Việc kiểm điểm người được tha tù trước thời hạn có điều kiện
Điều 65. Giải quyết việc vắng mặt tại nơi cư trú của người được tha tù trước thời hạn có điều kiện
Điều 66. Giải quyết trường hợp người được tha tù trước thời hạn có điều kiện thay đổi nơi cư trú, nơi làm việc
Điều 67. Giải quyết trường hợp người được tha tù trước thời hạn có điều kiện có nguyện vọng làm việc, học tập ngoài nơi cư trú
Điều 68. Xử lý người được tha tù trước thời hạn có điều kiện vi phạm nghĩa vụ hoặc vi phạm pháp luật
Điều 69. Giải quyết trường hợp phạm nhân đã được đề nghị tha tù trước thời hạn có điều kiện vi phạm nội quy cơ sở giam giữ phạm nhân hoặc vi phạm pháp luật
Điều 70. Hủy quyết định tha tù trước thời hạn có điều kiện
Điều 71. Trách nhiệm quản lý, giám sát, giáo dục của cơ quan, tổ chức và gia đình người được tha tù trước thời hạn có điều kiện
Chương III — THI HÀNH ÁN TỬ HÌNH
Điều 72. Quyết định thi hành án tử hình
Điều 73. Quyết định thành lập Hội đồng thi hành án tử hình
Điều 74. Nhiệm vụ, quyền hạn của Hội đồng thi hành án tử hình
Điều 75. Hồ sơ thi hành án tử hình
Điều 76. Hoãn thi hành án tử hình
Điều 77. Hình thức và trình tự thi hành án tử hình
Điều 78. Giải quyết việc xin nhận tử thi, tro cốt và hài cốt của người bị thi hành án tử hình
Chương IV — THI HÀNH ÁN TREO, ÁN PHẠT CẢNH CÁO, CẢI TẠO KHÔNG GIAM GIỮ
Mục 1 — THI HÀNH ÁN TREO
Điều 79. Quyết định thi hành án treo
Điều 80. Thi hành quyết định thi hành án treo
Điều 81. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ủy ban nhân dân cấp xã, Công an cấp xã, đơn vị quân đội được giao quản lý, giám sát, giáo dục người được hưởng án treo
Điều 82. Nghĩa vụ của người được hưởng án treo
Điều 83. Việc lao động, học tập của người được hưởng án treo
Điều 84. Rút ngắn thời gian thử thách đối với người được hưởng án treo
Điều 85. Thủ tục rút ngắn thời gian thử thách đối với người được hưởng án treo
Điều 86. Việc kiểm điểm người được hưởng án treo
Điều 87. Giải quyết việc vắng mặt tại nơi cư trú, thay đổi nơi cư trú hoặc nơi làm việc của người được hưởng án treo
Điều 88. Giải quyết trường hợp người được hưởng án treo có nguyện vọng làm việc, học tập ngoài nơi cư trú
Điều 89. Xử lý vi phạm đối với người được hưởng án treo
Điều 90. Trách nhiệm quản lý, giám sát, giáo dục của cơ quan, tổ chức và gia đình đối với người được hưởng án treo
Mục 2 — THI HÀNH ÁN PHẠT CẢNH CÁO
Điều 91. Thi hành án phạt cảnh cáo
Mục 3 — THI HÀNH ÁN PHẠT CẢI TẠO KHÔNG GIAM GIỮ
Điều 92. Quyết định thi hành án phạt cải tạo không giam giữ
Điều 93. Thi hành quyết định thi hành án phạt cải tạo không giam giữ
Điều 94. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ủy ban nhân dân cấp xã, Công an cấp xã, đơn vị quân đội được giao quản lý, giám sát, giáo dục người chấp hành án phạt cải tạo không giam giữ
Điều 95. Nghĩa vụ của người chấp hành án phạt cải tạo không giam giữ
Điều 96. Giải quyết việc vắng mặt tại nơi cư trú, thay đổi nơi cư trú hoặc nơi làm việc của người chấp hành án phạt cải tạo không giam giữ
Điều 97. Giải quyết trường hợp người chấp hành án phạt cải tạo không giam giữ có nguyện vọng làm việc, học tập ngoài nơi cư trú
Điều 98. Việc lao động, học tập của người chấp hành án phạt cải tạo không giam giữ
Điều 99. Giảm thời hạn chấp hành án phạt cải tạo không giam giữ
Điều 100. Thủ tục giảm thời hạn chấp hành án phạt cải tạo không giam giữ
Điều 101. Thủ tục miễn chấp hành án phạt cải tạo không giam giữ
Điều 102. Xử lý vi phạm đối với người chấp hành án phạt cải tạo không giam giữ
Điều 103. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức và gia đình đối với người chấp hành án phạt cải tạo không giam giữ
Chương V — THI HÀNH ÁN PHẠT CẤM CƯ TRÚ, QUẢN CHẾ
Mục 1 — THI HÀNH ÁN PHẠT CẤM CƯ TRÚ
Điều 104. Thủ tục thi hành án phạt cấm cư trú
Điều 105. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ủy ban nhân dân cấp xã, Công an cấp xã nơi người chấp hành án về cư trú
Điều 106. Quyền và nghĩa vụ của người chấp hành án phạt cấm cư trú
Điều 107. Thủ tục miễn chấp hành thời hạn cấm cư trú còn lại
Điều 108. Xử lý người chấp hành án phạt cấm cư trú vi phạm nghĩa vụ
Mục 2 — THI HÀNH ÁN PHẠT QUẢN CHẾ
Điều 109. Thủ tục thi hành án phạt quản chế
Điều 110. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ủy ban nhân dân cấp xã, Công an cấp xã nơi người chấp hành án phạt quản chế về cư trú
Điều 111. Quyền và nghĩa vụ của người chấp hành án phạt quản chế
Điều 112. Giải quyết trường hợp người chấp hành án phạt quản chế đi khỏi nơi quản chế
Điều 113. Giải quyết trường hợp người chấp hành án phạt quản chế có nguyện vọng làm việc, học tập ngoài nơi quản chế
Điều 114. Xử lý người chấp hành án phạt quản chế vi phạm nghĩa vụ
Điều 115. Thủ tục miễn chấp hành thời hạn quản chế còn lại
Chương VI — THI HÀNH ÁN PHẠT TRỤC XUẤT
Điều 116. Quyết định thi hành án phạt trục xuất
Điều 117. Thông báo thi hành án phạt trục xuất
Điều 118. Hồ sơ thi hành án phạt trục xuất
Điều 119. Lưu trú trong thời gian chờ xuất cảnh
Điều 120. Giải quyết trường hợp người chấp hành án phạt trục xuất bỏ trốn
Điều 121. Thực hiện buộc rời khỏi lãnh thổ Việt Nam
Điều 122. Chi phí trục xuất
Chương VII — THI HÀNH ÁN PHẠT TƯỚC MỘT SỐ QUYỀN CÔNG DÂN
Điều 123. Thủ tục thi hành án phạt tước một số quyền công dân
Điều 124. Tước quyền ứng cử đại biểu cơ quan quyền lực nhà nước
Điều 125. Tước quyền làm việc trong cơ quan nhà nước
Điều 126. Tước quyền phục vụ trong lực lượng vũ trang nhân dân
Chương VIII — THI HÀNH ÁN PHẠT CẤM ĐẢM NHIỆM CHỨC VỤ,
Điều 127. Thủ tục thi hành án phạt cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định
Điều 128. Nghĩa vụ của người chấp hành án phạt cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định
Điều 129. Trách nhiệm thi hành án phạt cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định
Chương IX — THI HÀNH BIỆN PHÁP TƯ PHÁP BẮT BUỘC CHỮA BỆNH
Điều 130. Quyết định áp dụng biện pháp tư pháp bắt buộc chữa bệnh
Điều 131. Cơ quan, tổ chức được giao nhiệm vụ thi hành biện pháp tư pháp bắt buộc chữa bệnh
Điều 132. Nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát trong thi hành biện pháp tư pháp bắt buộc chữa bệnh
Điều 133. Bảo đảm điều kiện thi hành biện pháp tư pháp bắt buộc chữa bệnh
Điều 134. Thẩm quyền đề nghị áp dụng biện pháp tư pháp bắt buộc chữa bệnh, hồ sơ đưa người vào cơ sở khám bệnh, chữa bệnh để bắt buộc chữa bệnh
Điều 135. Đưa người vào cơ sở khám bệnh, chữa bệnh để bắt buộc chữa bệnh
Điều 136. Tổ chức quản lý, điều trị cho người bị áp dụng biện pháp tư pháp bắt buộc chữa bệnh
Điều 137. Chấm dứt thi hành biện pháp tư pháp bắt buộc chữa bệnh
Điều 138. Giải quyết trường hợp người bị áp dụng biện pháp tư pháp bắt buộc chữa bệnh chết
Chương X — THI HÀNH ÁN ĐỐI VỚI PHÁP NHÂN THƯƠNG MẠI
Điều 139. Cơ quan được giao nhiệm vụ thi hành án
Điều 140. Quyết định thi hành án
Điều 141. Thủ tục thi hành án
Điều 142. Hồ sơ thi hành án
Điều 143. Quyền, nghĩa vụ của pháp nhân thương mại chấp hành án
Điều 144. Cưỡng chế thi hành án
Điều 145. Trách nhiệm của cơ quan quản lý nhà nước đối với pháp nhân thương mại
Điều 146. Chuyển giao nghĩa vụ thi hành án trong trường hợp pháp nhân thương mại tổ chức lại
Điều 147. Cấp chứng nhận chấp hành xong hình phạt, chứng nhận chấp hành xong biện pháp tư pháp
Chương XI — KIỂM SÁT THI HÀNH ÁN HÌNH SỰ
Điều 148. Nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát trong kiểm sát thi hành án hình sự, thi hành biện pháp tư pháp
Điều 149. Kiểm sát việc giải quyết khiếu nại, tố cáo trong thi hành án hình sự
Điều 150. Trách nhiệm thực hiện yêu cầu, quyết định, kháng nghị, kiến nghị của Viện kiểm sát về thi hành án hình sự
Chương XII — BẢO ĐẢM ĐIỀU KIỆN CHO HOẠT ĐỘNG THI HÀNH ÁN HÌNH SỰ
Điều 151. Bảo đảm biên chế, nhân lực, đào tạo, huấn luyện, bồi dưỡng cán bộ thi hành án hình sự
Điều 152. Bảo đảm cơ sở vật chất phục vụ hoạt động thi hành án hình sự
Điều 153. Trang bị và sử dụng vũ khí, phương tiện kỹ thuật nghiệp vụ, công cụ hỗ trợ trong thi hành án hình sự
Điều 154. Cơ sở dữ liệu về thi hành án hình sự
Điều 155. Bảo đảm kinh phí cho hoạt động thi hành án hình sự
Chương XIII — GIẢI QUYẾT KHIẾU NẠI, TỐ CÁO TRONG THI HÀNH ÁN HÌNH SỰ
Mục 1 — KHIẾU NẠI VÀ GIẢI QUYẾT KHIẾU NẠI
Điều 156. Quyền khiếu nại trong thi hành án hình sự
Điều 157. Các trường hợp khiếu nại về thi hành án hình sự không được thụ lý giải quyết
Điều 158. Thẩm quyền giải quyết khiếu nại trong thi hành án hình sự
Điều 159. Thẩm quyền giải quyết khiếu nại về thi hành án hình sự trong Quân đội nhân dân
Điều 160. Quyền và nghĩa vụ của người khiếu nại trong thi hành án hình sự
Điều 161. Quyền và nghĩa vụ của người bị khiếu nại trong thi hành án hình sự
Điều 162. Nhiệm vụ và quyền hạn của người có thẩm quyền giải quyết khiếu nại trong thi hành án hình sự
Điều 163. Thời hạn giải quyết khiếu nại trong thi hành án hình sự
Điều 164. Tiếp nhận, thụ lý khiếu nại trong thi hành án hình sự
Điều 165. Hồ sơ giải quyết khiếu nại trong thi hành án hình sự
Điều 166. Trình tự, thủ tục giải quyết khiếu nại lần đầu trong thi hành án hình sự
Điều 167. Nội dung quyết định giải quyết khiếu nại lần đầu trong thi hành án hình sự
Điều 168. Trình tự, thủ tục giải quyết khiếu nại lần hai trong thi hành án hình sự
Điều 169. Nội dung quyết định giải quyết khiếu nại lần hai trong thi hành án hình sự
Mục 2 — TỐ CÁO VÀ GIẢI QUYẾT TỐ CÁO TRONG
Điều 170. Người có quyền tố cáo trong thi hành án hình sự
Điều 171. Quyền và nghĩa vụ của người tố cáo, người bị tố cáo trong thi hành án hình sự
Điều 172. Thẩm quyền và thời hạn giải quyết tố cáo
Điều 173. Trách nhiệm giải quyết tố cáo
Chương XIV — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ THI HÀNH ÁN HÌNH SỰ
Điều 174. Nội dung quản lý nhà nước về thi hành án hình sự
Điều 175. Trách nhiệm quản lý nhà nước về thi hành án hình sự
Điều 176. Nhiệm vụ, quyền hạn của Tòa án nhân dân tối cao trong thi hành án hình sự
Điều 177. Nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát nhân dân tối cao trong thi hành án hình sự
Chương XV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 178. Sửa đổi, bổ sung khoản 6 Điều 4 của Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp
Điều 179. Hiệu lực thi hành
Điều 180. Điều khoản chuyển tiếp
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.