Quyết định · UBND

Quyết định 13/2013/QĐ-UBND

Ban hành quy chế tuyển dụng công chức xã, phường, thị trấn

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
15/04/2013
Ngày có hiệu lực
25/04/2013
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Hướng dẫn thi hành (6)

Bố cục (59 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế tuyển dụng công chức xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực sau 10 ngày kể từ ngày ban hành và thay thế Quyết định số 69/2004/QĐ-UB ngày 18/6/2004 của UBND tỉnh về việc ban hành Quy chế thi tuyển công chức xã, phường, thị trấn.
Điều 3. Chánh Văn phòng UBND tỉnh; Giám đốc Sở Nội vụ; Giám đốc (Thủ trưởng) các sở, ban, ngành cấp tỉnh; Chủ tịch UBND các huyện, thành phố, thị xã; Chủ tịch UBND các xã, phường, thị trấn và Thủ trưởng các cơ quan liên quan căn cứ Quyết định thi hành./.
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
Chương II — NGUYÊN TẮC, CĂN CỨ, ĐIỀU KIỆN, HÌNH THỨC, ƯU TIÊN THẨM QUYỀN TUYỂN DỤNG CÔNG CHỨC CẤP XÃ
  Điều 3. Nguyên tắc, căn cứ tuyển dụng
  Điều 4. Điều kiện đăng ký dự tuyển
  Điều 5. Hình thức tuyển dụng
  Điều 6. Ưu tiên trong tuyển dụng
  Điều 7. Thẩm quyền tuyển dụng
Chương III — THI TUYỂN CÔNG CHỨC CẤP XÃ
  Điều 8. Hội đồng thi tuyển
  Điều 9. Nhiệm vụ, quyền hạn của các thành viên Hội đồng thi tuyển
  Điều 10. Ban đề thi
  Điều 11. Ban coi thi
  Điều 12. Ban phách
  Điều 13. Ban chấm thi
  Điều 14. Các môn thi và hình thức thi
  Điều 15. Cách tính điểm
  Điều 16. Xác định người trúng tuyển trong kỳ thi tuyển
  Điều 17. Công tác chuẩn bị kỳ thi tuyển
  Điều 18. Khai mạc kỳ thi
  Điều 19. Tổ chức các cuộc họp Ban coi thi
  Điều 20. Cách bố trí, sắp xếp trong phòng thi
  Điều 21. Đề thi
  Điều 22. Giấy làm bài thi, giấy nháp
  Điều 23. Xác nhận tình trạng đề thi và mở đề thi
  Điều 24. Cách tính thời gian làm bài thi
  Điều 25. Thu bài thi và bàn giao bài thi
  Điều 26. Chấm thi
  Điều 27. Ghép phách và tổng hợp kết quả thi tuyển
  Điều 28. Giám sát kỳ thi tuyển
  Điều 29. Giải quyết khiếu nại, tố cáo và phúc khảo trong thi tuyển
  Điều 30. Lưu trữ tài liệu
  Điều 31. Tổ chức thi tuyển trong trường hợp không thành lập Hội đồng thi tuyển
Chương IV — XÉT TUYỂN CÔNG CHỨC CẤP XÃ
  Điều 32. Hội đồng xét tuyển
  Điều 33. Nhiệm vụ, quyền hạn của các thành viên Hội đồng xét tuyển
  Điều 34. Ban kiểm tra sát hạch
  Điều 35. Tổ chức xét tuyển
  Điều 36. Nội dung xét tuyển
  Điều 37. Cách tính điểm
  Điều 38. Xác định người trúng tuyển trong kỳ xét tuyển
  Điều 39. Giám sát kỳ xét tuyển
  Điều 40. Giải quyết khiếu nại, tố cáo và phúc khảo trong xét tuyển
  Điều 41. Lưu trữ tài liệu
  Điều 42. Tổ chức xét tuyển trong trường hợp không thành lập Hội đồng xét tuyển
Chương V — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC TUYỂN DỤNG CÔNG CHỨC CẤP XÃ
  Điều 43. Thông báo tuyển dụng và tiếp nhận hồ sơ dự tuyển
  Điều 44. Hồ sơ dự tuyển và hồ sơ trúng tuyển
  Điều 45. Tổ chức tuyển dụng
  Điều 46. Thông báo kết quả tuyển dụng
  Điều 47. Hoàn thiện hồ sơ trúng tuyển, thời hạn ra quyết định tuyển dụng và nhận việc
Chương VI — TUYỂN DỤNG ĐỐI VỚI CÁC TRƯỜNG HỢP ĐẶC BIỆT
  Điều 48. Tuyển dụng đối với các trường hợp dự tuyển công chức cấp xã theo chính sách thu hút và sử dụng nguồn nhân lực chất lượng cao của tỉnh
  Điều 49. Tuyển dụng đối với các trường hợp đặc biệt quy định tại Điều 15 Thông tư số 06/2012/TT-BNV của Bộ Nội vụ
Chương VII — TẬP SỰ
  Điều 50. Chế độ đối với người tập sự
  Điều 51. Không thực hiện chế độ tập sự
  Điều 52. Hướng dẫn tập sự, chế độ người hướng dẫn tập sự
  Điều 53. Công nhận đối với người hoàn thành chế độ tập sự
  Điều 54. Hủy bỏ quyết định tuyển dụng đối với người tập sự
Chương VIII — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 55. Trách nhiệm thực hiện
  Điều 56. Sửa đổi, bổ sung

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.