Nghị định · Chính phủ

Nghị định 137/2015/NĐ-CP

Quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Căn cước công dân

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
31/12/2015
Ngày có hiệu lực
15/02/2016
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Được hướng dẫn bởi (12)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (21 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
Chương II — XÂY DỰNG, THU THẬP, CẬP NHẬT, CHỈNH SỬA, KẾT NỐI,
  Điều 3. Xây dựng Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư
  Điều 4. Nguồn thông tin, yêu cầu, thứ tự thu thập, cập nhật thông tin về công dân vào Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư
  Điều 5. Trách nhiệm thu thập, cập nhật thông tin về công dân
  Điều 6. Chỉnh sửa thông tin về công dân trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư
  Điều 7. Kết nối, chia sẻ thông tin với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư
  Điều 8. Hình thức khai thác thông tin trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư
  Điều 9. Thẩm quyền cho phép khai thác thông tin trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư
  Điều 10. Thủ tục khai thác thông tin trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư
  Điều 11. Sử dụng thông tin về công dân trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư
  Điều 12. Sao lưu, phục hồi dữ liệu quốc gia về dân cư
Chương III — CẤU TRÚC, TRÌNH TỰ, THỦ TỤC CẤP,
  Điều 13. Cấu trúc số định danh cá nhân
  Điều 14. Trình tự, thủ tục cấp số định danh cá nhân đối với công dân đăng ký khai sinh
  Điều 15. Trình tự, thủ tục cấp số định danh cá nhân đối với công dân đã đăng ký khai sinh, đăng ký thường trú
  Điều 16. Hủy số định danh cá nhân đã cấp
Chương IV — SAO LƯU, PHỤC HỒI DỮ LIỆU CĂN CƯỚC CÔNG DÂN
  Điều 17. Sao lưu, phục hồi dữ liệu căn cước công dân
  Điều 18. Người được cấp thẻ Căn cước công dân
  Điều 19. Thu hồi, tạm giữ thẻ Căn cước công dân
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 20. Hiệu lực thi hành
  Điều 21. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.