Luật · Quốc hội

Luật 59/2014/QH13

Luật Căn cước công dân số 59/2014/QH13

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
20/11/2014
Ngày có hiệu lực
01/01/2016
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (32)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (39 điều)

Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Điều 4. Nguyên tắc quản lý căn cước công dân, Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và Cơ sở dữ liệu căn cước công dân
Điều 5. Quyền và nghĩa vụ của công dân về căn cước công dân, Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và Cơ sở dữ liệu căn cước công dân
Điều 6. Trách nhiệm của cơ quan quản lý căn cước công dân
Điều 7. Các hành vi bị nghiêm cấm
Mục 1 — CƠ SỞ DỮ LIỆU QUỐC GIA VỀ DÂN CƯ
  Điều 8. Yêu cầu xây dựng Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư
  Điều 9. Thông tin về công dân được thu thập, cập nhật vào Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư
  Điều 10. Quản lý, khai thác và sử dụng Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư
  Điều 11. Mối quan hệ giữa Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư với các cơ sở dữ liệu chuyên ngành
  Điều 12. Số định danh cá nhân
  Điều 13. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân trong việc thu thập, cung cấp và cập nhật thông tin, tài liệu vào Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư
Mục 2 — CƠ SỞ DỮ LIỆU CĂN CƯỚC CÔNG DÂN
  Điều 14. Yêu cầu xây dựng và quản lý Cơ sở dữ liệu căn cước công dân
  Điều 15. Thông tin trong Cơ sở dữ liệu căn cước công dân
  Điều 16. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân trong việc thu thập, cung cấp, cập nhật thông tin, tài liệu vào Cơ sở dữ liệu căn cước công dân
  Điều 17. Khai thác, cung cấp, trao đổi, sử dụng dữ liệu căn cước công dân
Mục 1 — THẺ CĂN CƯỚC CÔNG DÂN
  Điều 18. Nội dung thể hiện trên thẻ Căn cước công dân
  Điều 19. Người được cấp thẻ Căn cước công dân và số thẻ Căn cước công dân
  Điều 20. Giá trị sử dụng của thẻ Căn cước công dân
  Điều 21. Độ tuổi đổi thẻ Căn cước công dân
Mục 2 — CẤP, ĐỔI, CẤP LẠI, THU HỒI, TẠM GIỮ
  Điều 22. Trình tự, thủ tục cấp thẻ Căn cước công dân
  Điều 23. Các trường hợp đổi, cấp lại thẻ Căn cước công dân
  Điều 24. Trình tự, thủ tục đổi, cấp lại thẻ Căn cước công dân
  Điều 25. Thời hạn cấp, đổi, cấp lại thẻ Căn cước công dân
  Điều 26. Nơi làm thủ tục cấp, đổi, cấp lại thẻ Căn cước công dân
  Điều 27. Thẩm quyền cấp, đổi, cấp lại thẻ Căn cước công dân
  Điều 28. Thu hồi, tạm giữ thẻ Căn cước công dân
  Điều 29. Bảo đảm cơ sở hạ tầng thông tin Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và Cơ sở dữ liệu căn cước công dân
  Điều 30. Người làm công tác quản lý căn cước công dân, Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và Cơ sở dữ liệu căn cước công dân
  Điều 31. Bảo đảm kinh phí và cơ sở vật chất phục vụ hoạt động quản lý căn cước công dân, Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và Cơ sở dữ liệu căn cước công dân
  Điều 32. Phí khai thác, sử dụng thông tin trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và lệ phí cấp, đổi, cấp lại thẻ Căn cước công dân
  Điều 33. Bảo vệ Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và Cơ sở dữ liệu căn cước công dân
  Điều 34. Trách nhiệm quản lý nhà nước về căn cước công dân, Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và Cơ sở dữ liệu căn cước công dân
  Điều 35. Trách nhiệm của Bộ Công an
  Điều 36. Trách nhiệm của các bộ, ngành
  Điều 37. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương
  Điều 38. Hiệu lực thi hành và quy định chuyển tiếp
  Điều 39. Quy định chi tiết

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.