Quyết định · UBND
Quyết định 14/2006/QĐ-UBND
Về việc ban hành Quy định về chính sách bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Hậu Giang
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 12/05/2006
- Ngày có hiệu lực
- 22/05/2006
- Hết hiệu lực
- 04/12/2008
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Hướng dẫn thi hành (6)
- 17/2006/NĐ-CP — Về sửa đổi, bổ sung một số điều của các Nghị định hướng dẫn thi hành Luật Đất đai và Nghị định số 187/2004/NĐ-CP về việc chuyển công ty nhà nước thành công ty cổ phần (27/01/2006)
- 116/2004/TT-BTC — Hướng dẫn thực hiện Nghị định số 197/2004/NĐ-CP ngày 03 tháng 12 năm 2004 của Chính phủ về bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất (07/12/2004)
- 197/2004/NĐ-CP — Về bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất (03/12/2004)
- 187/2004/NĐ-CP — Về việc chuyển công ty nhà nước thành công ty cổ phần (16/11/2004)
- 13/2003/QH11 — Đất đai (26/11/2003)
- 11/2003/QH11 — Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân (26/11/2003)
Bố cục (51 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này "Quy định về chính sách bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Hậu Giang". Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 10 ngày kể từ ngày ký. Bãi bỏ những quy định trước đây trái với quy định ban hành kèm theo Quyết định này. Điều 3. Chánh Văn phòng UBND tỉnh, các Giám đốc Sở, Thủ trưởng cơ quan, Ban ngành tỉnh, Chủ tịch UBND các huyện, thị xã, các cơ quan, đơn vị, tổ chức và cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi áp dụng: Điều 2. Đối tượng áp dụng: Điều 3. Giải thích từ ngữ: Điều 4. Thực hiện thu hồi đất: Điều 5. Tái định cư: Điều 6. Chi trả bồi thường, hỗ trợ và tái định cư: Chương II — BỒI THƯỜNG VỀ ĐẤT Điều 7. Nguyên tắc bồi thường đất: Điều 8. Điều kiện để được bồi thường: Điều 9. Những trường hợp thu hồi đất mà không được bồi thường: Điều 10. Mức bồi thường về đất khi thu hồi: Điều 11. Giá đất để tính bồi thường và chi phí đầu tư vào đất còn lại: Điều 12. Bồi thường đối với đất nông nghiệp của hộ gia đình, cá nhân: Điều 13. Bồi thường đối với đất nông nghiệp, đất phi nông nghiệp của tổ chức: Điều 14. Bồi thường đối với đất phi nông nghiệp là đất ở: Điều 15. Bồi thường đối với đất phi nông nghiệp (trừ đất ở) của hộ gia đình, cá nhân: Điều 16. Bồi thường đối với đất thuộc hành lang an toàn khi xây dựng công trình công cộng có hành lang bảo vệ an toàn: Chương III — BỒI THƯỜNG VỀ TÀI SẢN Điều 17. Nguyên tắc bồi thường tài sản: Điều 18. Bồi thường nhà, công trình xây dựng trên đất: Điều 19. Xử lý một số trường hợp bồi thường, hỗ trợ cụ thể về nhà, công trình: Điều 20. Bồi thường nhà, công trình đối với người đang sử dụng nhà ở thuộc sở hữu Nhà nước: Điều 21. Bồi thường về di chuyển mồ mả: Điều 22. Bồi thường đối với công trình văn hóa, di tích lịch sử, nhà thờ, chùa, đình, am, miếu: Điều 23. Bồi thường đối với cây trồng, vật nuôi: Điều 24. Xử lý tiền bồi thường đối với tài sản thuộc sở hữu Nhà nước: Điều 25. Bồi thường cho người lao động do ngừng việc: Chương IV — CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ Điều 26. Hỗ trợ di chuyển: Điều 27. Hỗ trợ ổn định đời sống và ổn định sản xuất: Điều 28. Hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp và tạo việc làm: Điều 29. Hỗ trợ khi thu hồi đất công ích của xã, phường, thị trấn: Điều 30. Hỗ trợ khác: Chương V — CHÍNH SÁCH TÁI ĐỊNH CƯ Điều 31. Những quy định về tái định cư: Điều 32. Tiêu chuẩn được bố trí vào khu tái định cư: Điều 33. Lập và thực hiện dự án tái định cư: Điều 34. Bố trí tái định cư: Điều 35. Hỗ trợ đối với trường hợp tự lo chỗ ở mới (tái định cư phân tán): Điều 36. Giá đất trong khu tái định cư tập trung: Điều 37. Điều kiện bắt buộc đối với khu tái định cư: Điều 38. Quyền và nghĩa vụ của người bị thu hồi đất phải di chuyển chỗ ở: Chương VI — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 39. Giao nhiệm vụ bồi thường, hỗ trợ và tái định cư: Điều 40. Trách nhiệm của Hội đồng bồi thường, hỗ trợ và tái định cư: Điều 41. Thẩm định và phê duyệt phương án bồi thường, hỗ trợ và tái định cư của dự án: Điều 42. Thỏa thuận bồi thường, hỗ trợ: Điều 43. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân các cấp: Điều 44. Trách nhiệm của các Sở, Ban ngành cấp tỉnh: Điều 45. Trách nhiệm của tổ chức được giao nhiệm vụ thực hiện bồi thường, hỗ trợ và tái định cư: Điều 46. Cưỡng chế thi hành quyết định thu hồi đất, giải phóng mặt bằng: Điều 47. Chi phí tổ chức thực hiện bồi thường, hỗ trợ và tái định: Điều 48. Khiếu nại và giải quyết khiếu nại:
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.