Thông tư · Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Thông tư 14/2022/TT-NHNN
Quy định mã số, tiêu chuẩn chuyên môn, nghiệp vụ và xếp lương đối với các ngạch công chức chuyên ngành Ngân hàng
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 31/10/2022
- Ngày có hiệu lực
- 01/01/2023
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (8)
- 138/2020/NĐ-CP — quy định về tuyển dụng, sử dụng và quản lý công chức (27/11/2020)
- 138/2020/NĐ-CP — quy định về tuyển dụng, sử dụng và quản lý công chức (27/11/2020)
- 101/2020/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 123/2016/NĐ-CP ngày 01/9/2016 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của bộ, cơ quan ngang bộ (28/08/2020)
- 52/2019/QH14 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật cán bộ, công chức và Luật viên chức (25/11/2019)
- 16/2017/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (17/02/2017)
- 123/2016/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ, cơ quan ngang Bộ (01/09/2016)
- 46/2010/QH12 — Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (16/06/2010)
- 22/2008/QH12 — Cán bộ, công chức (13/11/2008)
Bố cục (12 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng Điều 2. Chức danh và mã số ngạch các ngạch công chức chuyên ngành Ngân hàng, gồm: Điều 3. Tiêu chuẩn chung về phẩm chất Chương II — CHỨC TRÁCH, NHIỆM VỤ, TIÊU CHUẨN VÀ XẾP LƯƠNG CÁC NGẠCH CÔNG CHỨC CHUYÊN NGÀNH NGÂN HÀNG Điều 4. Ngạch Kiểm soát viên cao cấp ngân hàng Điều 5. Ngạch Kiểm soát viên chính ngân hàng Điều 6. Ngạch Kiểm soát viên ngân hàng Điều 7. Ngạch Thủ kho, thủ quỹ ngân hàng Điều 8. Ngạch Nhân viên Tiền tệ - Kho quỹ Điều 9. Nguyên tắc xếp lương các ngạch công chức chuyên ngành Ngân hàng Điều 10. Xếp lương các ngạch công chức chuyên ngành Ngân hàng Chương III — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 11. Hiệu lực thi hành Điều 12. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.