Nghị quyết · HĐND
Nghị quyết 14/2023/NQ-HĐND
Ban hành Quy chế bảo vệ bí mật nhà nước của Hội đồng nhân dân tỉnh Đắk Lắk
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 10/10/2023
- Ngày có hiệu lực
- 20/10/2023
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 06/2025/NQ-HĐND — Ban hành Quy chế bảo vệ bí mật nhà nước của Hội đồng nhân dân tỉnh Đắk Lắk (15/09/2025)
Hướng dẫn thi hành (5)
- 24/2020/TT-BCA — Ban hành biểu mẫu sử dụng trong công tác bảo vệ bí mật nhà nước (10/03/2020)
- 26/2020/NĐ-CP — Quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ bí mật nhà nước (28/02/2020)
- 47/2019/QH14 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương (22/11/2019)
- 29/2018/QH14 — Luật Bảo vệ bí mật nhà nước (15/11/2018)
- 77/2015/QH13 — Tổ chức chính quyền địa phương (19/06/2015)
Bố cục (28 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Nghị quyết này Quy chế bảo vệ bí mật nhà nước của Hội đồng nhân dân tỉnh Đắk Lắk. Điều 2. Tổ chức thực hiện Điều 3. Hiệu lực thi hành Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Nguyên tắc bảo vệ bí mật nhà nước Điều 4. Các hành vi bị nghiêm cấm trong bảo vệ bí mật nhà nước Điều 5. Kinh phí, cơ sở vật chất phục vụ công tác bảo vệ bí mật nhà nước Chương II — HOẠT ĐỘNG BẢO VỆ BÍ MẬT NHÀ NƯỚC Điều 6. Xác định bí mật nhà nước và độ mật của bí mật nhà nước Điều 7. Sao, chụp tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước Điều 8. Thống kê, lưu giữ, bảo quản tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước Điều 9. Mang tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước ra khỏi nơi lưu giữ Điều 10. Vận chuyển, giao, nhận tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước Điều 11. Bảo vệ tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước trong sử dụng máy vi tính, thiết bị nhớ ngoài, phương tiện điện tử có tính năng lưu giữ tài liệu, thông tin bí mật nhà nước Điều 12. Cung cấp, chuyển giao bí mật nhà nước cho cơ quan, tổ chức, người Việt Nam được giao thực hiện nhiệm vụ liên quan trực tiếp đến bí mật nhà nước Điều 13. Cung cấp, chuyển giao bí mật nhà nước cho cơ quan, tổ chức, cá nhân nước ngoài Điều 14. Tổ chức hội nghị, hội thảo, cuộc họp có nội dung bí mật nhà nước Điều 15. Thời hạn bảo vệ bí mật nhà nước, gia hạn thời hạn bảo vệ bí mật nhà nước, điều chỉnh độ mật, giải mật Điều 16. Tiêu hủy tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước Điều 17. Sử dụng biểu mẫu bí mật nhà nước Điều 18. Phân công người thực hiện nhiệm vụ bảo vệ bí mật nhà nước Điều 19. Chế độ báo cáo về công tác bảo vệ bí mật nhà nước Chương III — TRÁCH NHIỆM BẢO VỆ BÍ MẬT NHÀ NƯỚC Điều 20. Trách nhiệm Thường trực Hội đồng nhân dân tỉnh Điều 21. Trách nhiệm các Ban của Hội đồng nhân dân tỉnh Điều 22. Trách nhiệm Tổ đại biểu, đại biểu Hội đồng nhân dân tỉnh Điều 23. Trách nhiệm của Văn phòng Đoàn đại biểu Quốc hội và Hội đồng nhân dân tỉnh Điều 24. Trách nhiệm của người tiếp cận, người trực tiếp quản lý bí mật nhà nước Điều 25. Kiểm tra, xử lý vi phạm, giải quyết khiếu nại, tố cáo liên quan đến bí mật nhà nước
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.