Nghị định · Chính phủ

Nghị định 141/2003/NĐ-CP

Về việc phát hành trái phiếu Chính phủ, trái phiếu được Chính phủ bảo lãnh và trái phiếu Chính quyền địa phương.

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
20/11/2003
Ngày có hiệu lực
09/12/2003
Hết hiệu lực
20/02/2011
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (29)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (72 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
  Điều 3. Chủ thể phát hành trái phiếu
  Điều 4. Phân loại trái phiếu
  Điều 5. Đồng tiền phát hành và thanh toán
  Điều 6. Hình thức phát hành
  Điều 7. Mệnh giá trái phiếu
  Điều 8. Đối tượng mua trái phiếu
  Điều 9. Phí phát hành, thanh toán trái phiếu
  Điều 10. Các tổ chức bảo lãnh, đại lý phát hành
  Điều 11. Niêm yết và giao dịch
  Điều 12. Lưu ký, ký gửi trái phiếu
  Điều 13. Mua lại trái phiếu của chính tổ chức phát hành
  Điều 14. Quyền lợi của chủ sở hữu trái phiếu
  Điều 15. Giới hạn thanh toán và lưu thông trái phiếu
  Điều 16. Trái phiếu mất, hư hỏng
  Điều 17. Làm giả hoặc lợi dụng trái phiếu
Chương II — TRÁI PHIẾU CHÍNH PHỦ
  Điều 18. Tổ chức phát hành và mục đích sử dụng
  Điều 19. Phương thức phát hành
  Điều 20. Đối tượng được tham gia đấu thầu tín phiếu kho bạc
  Điều 21. Sử dụng và thanh toán tín phiếu kho bạc
  Điều 22. Tổ chức phát hành và mục đích sử dụng
  Điều 23. Phương thức phát hành
  Điều 24. Đối tượng mua trái phiếu kho bạc
  Điều 25. Lãi suất trái phiếu kho bạc
  Điều 26. Sử dụng và thanh toán trái phiếu kho bạc
  Điều 27. Tổ chức việc thanh toán trái phiếu kho bạc khi đến hạn
  Điều 28. Tổ chức phát hành và mục đích sử dụng
  Điều 29. Điều kiện phát hành
  Điều 30. Phương thức phát hành
  Điều 31. Đối tượng mua trái phiếu
  Điều 32. Lãi suất trái phiếu
  Điều 33. Sử dụng và thanh toán
  Điều 34. Tổ chức phát hành và mục đích sử dụng
  Điều 35. Nguyên tắc phát hành
  Điều 36. Phương thức phát hành, đối tượng mua trái phiếu
  Điều 37. Lãi suất trái phiếu
  Điều 38. Sử dụng tiền thu từ phát hành trái phiếu
  Điều 39. Thanh toán trái phiếu
  Điều 40. Tổ chức phát hành và mục đích sử dụng
  Điều 41. Đồng tiền phát hành
  Điều 42. Phương thức phát hành và đối tượng mua
  Điều 43. Nguyên tắc phát hành
  Điều 44. Sử dụng và thanh toán trái phiếu ngoại tệ
  Điều 45. Tổ chức phát hành và mục đích sử dụng
  Điều 46. Phát hành công trái xây dựng Tổ quốc
Chương III — TRÁI PHIẾU ĐƯỢC CHÍNH PHỦ BẢO LÃNH
  Điều 47. Tổ chức phát hành và mục đích sử dụng
  Điều 48. Điều kiện phát hành
  Điều 49. Nguyên tắc phát hành
  Điều 50. Bảo lãnh thanh toán
  Điều 51. Phương thức phát hành
  Điều 52. Đối tượng mua trái phiếu
  Điều 53. Lãi suất trái phiếu
  Điều 54. Sử dụng tiền thu từ phát hành trái phiếu
  Điều 55. Thanh toán trái phiếu
Chương IV — TRÁI PHIẾU CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƯƠNG
  Điều 56. Tổ chức phát hành và mục đích sử dụng
  Điều 57. Điều kiện phát hành
  Điều 58. Giới hạn tổng số phát hành
  Điều 59. Phương thức phát hành
  Điều 60. Đối tượng mua trái phiếu
  Điều 61. Lãi suất trái phiếu
  Điều 62. Sử dụng và thanh toán
  Điều 63. Đình chỉ phát hành
Chương V — TRÁCH NHIỆM VÀ QUYỀN HẠN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC
  Điều 64. Bộ Tài chính
  Điều 65. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
  Điều 66. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước
  Điều 67. Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương phát hành trái phiếu Chính quyền địa phương
  Điều 68. Các Tổ chức phát hành trái phiếu
  Điều 69. Xử lý vi phạm
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 70. Hiệu lực thi hành
  Điều 71. Trách nhiệm hướng dẫn
  Điều 72. Trách nhiệm thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.